Vanvn- Nằm ở trung tâm bờ rìa Đông Âu, Ukraina trong lịch sử luôn là vùng đất của những giao lộ địa chính trị đại diện cho sự giằng co giữa Đông và Tây, giữa thảo nguyên và đô thị, giữa các đế chế hùng mạnh. Thế nhưng, thay vì bị hòa tan hay đồng hóa, nền văn học Ukraina đã chọn một lối đi riêng biệt, đầy kiêu hãnh.
Tính độc đáo cốt lõi của văn học Ukraina nằm ở sức mạnh tự thân mang tính kháng cự. Đó là một nền văn học dùng ngôn ngữ để định hình biên giới quốc gia trước cả khi bản đồ địa lý được công nhận, biến mỗi trang viết thành một pháo đài bảo vệ bản sắc dân tộc trước các làn sóng đồng hóa gắt gao.
1. SỰ HÌNH THÀNH NƯỚC RUS KYIV
Trước hết, chúng ta biết rằng Rus là tên gọi lịch sử của vùng đất của người Đông Slavơơ và nhà nước thời trung cổ được hình thành vào thế kỷ IX với trung tâm ở Kyiv. Người Rus là tộc người cư ngụ ở vùng Đông Âu từ Baltic đến Hắc Hải. Họ là cộng đồng có quan hệ huyết thống – di truyền khá lỏng lẻo của người Đông Slavơ, Baltic và Phần Lan. Nơi họ sinh sống thiết lập nên quốc gia cổ là Rus Kyiv hay Роусь, tiếng Nga là Киевская Русь. Phần trung tâm của quốc gia là Kyiv hiện nay cũng chính là nguồn gốc của nước Ukraine hiện đại.

Rus Kyiv là nhà nước Đông Slavơ đầu tiên và hùng mạnh, tồn tại từ cuối thế kỷ IX đến giữa thế kỷ XIII. Lãnh thổ của nhà nước này bao gồm nhiều phần của Đông và Bắc Âu ngày nay, với thủ đô đặt tại thành phố Kyiv (nay là thủ đô của Ukraina).
Nhà nước này đóng vai trò là cái nôi văn hóa, chính trị và lịch sử chung, là cội nguồn của cả Nga, Ukraina và Belarus hiện đại.
Nguồn gốc của Rus Kyiv bắt đầu từ khi Hoàng tử Oleg thuộc triều đại Rurik thành lập vào khoảng năm 880, nơi đây là sự hợp nhất của các bộ lạc Đông Slavơơ dưới sự cai trị của các thủ lĩnh người Viking (Varangian) và giới quý tộc bản địa.
Thời kỳ hoàng kim khi Rus Kyiv đạt đỉnh cao quyền lực vào thế kỷ XI dưới thời Hoàng tử YaroSlavơ Thông thái, phát triển mạnh mẽ về luật pháp, kiến trúc và nghệ thuật.
Di sản văn hóa quan trọng thể hiện ở sự kiện mang tính bước ngoặt diễn ra vào năm 988 khi Đại công tước Vladimir cải đạo sang Chính thống giáo Đông phương, gắn kết Rus Kyiv với văn hóa châu Âu và Đế quốc Byzantine.
Quá trình nhà nước Rus Kyiv sụp đổ khi hệ thống bắt đầu suy yếu do sự phân quyền và các cuộc xung đột nội bộ giữa các thân vương, nhà nước này chính thức tan rã khi bị quân Mông Cổ xâm lược và tàn phá vào năm 1240.
2. BÌNH MINH RUS KYIV: Cội Nguồn Văn Học Viết Và Sử Thi Thảo Nguyên
Hành trình văn học Ukraina bắt nguồn từ quốc gia cổ đại Rus Kyiv (thế kỷ IX đến thế kỷ XIII). Đây không chỉ là cái nôi của các dân tộc Đông Slavơơ mà còn là trung tâm văn hóa rực rỡ mang đậm dấu ấn Kitô giáo và Byzantine.
Văn học thời kỳ này mang tính độc đáo ở chỗ nó kết hợp nhuần nhuyễn giữa văn hóa viết cung đình thanh lịch và văn học truyền miệng dân gian (sử thi banyli) mang đậm hơi thở thảo nguyên.
Văn học thời Rus Kyiv (thế kỷ XI – XIII) là di sản chung của các quốc gia Đông Slavơơ, bao gồm cả Ukraine hiện đại. Các tác phẩm này ban đầu được viết bằng tiếng Slavơ Giáo hội cổ với âm hưởng và từ vựng địa phương. Nổi bật là những tác phẩm như:
Biên niên sử Sơ khai (Повість временних літ). Đây là tài liệu lịch sử quan trọng nhất, ghi chép lại nguồn gốc và lịch sử của vùng đất Rus, được biên soạn tại Kyiv vào đầu thế kỷ 12. Đây không đơn thuần là biên niên sử biên chép sự kiện, tác phẩm này chứa đựng triết lý lịch sử sâu sắc, khẳng định vị thế độc lập của vùng đất Kyiv trên bản đồ thế giới cổ trung đại.
Bài ca về chiến dịch của Igor (Слово о полку Ігоревім). Kiệt tác văn học anh hùng ca vĩ đại nhất của thời kỳ này, kể về cuộc viễn chinh của Hoàng tử Igor chống lại bộ tộc du mục Polovtsyvào năm 1185. Bản anh hùng ca ẩn danh thế kỷ XII này là viên ngọc quý của văn học thế giới. Tác phẩm độc đáo ở ngôn ngữ giàu hình tượng ẩn dụ, sự hòa quyện giữa thế giới quan Kitô giáo và các yếu tố ngoại giáo cổ xưa (sự nhân hóa thiên nhiên, tiếng khóc của nàng YaroSlavơna). Điểm cốt lõi của bài ca là lời kêu gọi tha thiết hướng tới sự đoàn kết của các vương công trước nguy cơ ngoại xâm – một chủ đề sẽ trở thành sợi chỉ đỏ xuyên suốt lịch sử Ukraina sau này.
Sám hối về Luật và Ân sủng (Слово про закон і благодать). Bài giảng hùng biện xuất sắc của Hilarion – vị Tổng giám mục người Đông Slavơơ đầu tiên của Kyiv (thế kỷ XI), giải thích về sự ra đời của nhà nước Cơ Đốc giáo.
Biên niên sử Kyiv (Київський літопис). Phần tiếp nối của Biên niên sử Sơ khai, tập trung chủ yếu vào các sự kiện diễn ra tại Kyiv và các vùng phụ cận từ thế kỷ XII.
Khi Rus Kyiv sụp đổ dưới móng ngựa Mông Cổ, dòng chảy văn học này không mất đi mà chuyển trạng thái, chuẩn bị cho một giai đoạn bùng nổ đầy tính chiến đấu: Thời kỳ Cossack.
3. THỜI KỲ BAROQUE VÀ VĂN HÓA COSSACK: Sự Dung Hợp Đông – Tây
Từ thế kỷ XVI đến thế kỷ XVIII, trong khi Nga sa vào quỹ đạo Sa hoàng tập quyền, vùng đất Ukraina (lúc này nằm trong Khối Liên hợp Ba Lan – Litva và sau đó là Quốc gia Hetman tự trị) lại đón nhận những làn sóng Phục hưng và Baroque mạnh mẽ từ Tây Âu.

Tính độc đáo của văn học Ukraina giai đoạn này nằm ở sự kết hợp giữa mô hình học thuật phương Tây và tinh thần tự do phóng khoáng của tầng lớp chiến binh Cossack.
Sự phát triển tư tưởng học thuật tập trung ở Học viện Kyiv-Mohyla vốn được thành lập vào thế kỷ XVII, đây là trung tâm giáo dục đại học đầu tiên ở thế giới Đông Slavơơ. Tại đây, các tác giả Ukraina viết bằng tiếng Latinh, tiếng Ba Lan và tiếng Slavơ giáo hội cổ, sáng tạo ra một phong cách Baroque Ukraina (Mazepa Baroque) cực kỳ hoa mỹ, đề cao tính cá nhân và tư duy triết học.
Văn học tranh luận thể hiện rành rẽ rất điển hình ở các tác phẩm của Ivan Vyshensky. Ông đã dùng ngòi bút sắc bén để bảo vệ đức tin và bản sắc dân tộc chống lại sự bành trướng văn hóa của Ba Lan và Công giáo La Mã.
Tiếp theo là triết học bôn ba của Hryhoriy Skovoroda, người được mệnh danh là “Socrates của Đông Âu”, Skovoroda đã từ chối mọi tước vị cung đình để sống cuộc đời của một triết gia lang thang. Thơ và các cuộc đối thoại triết học của ông bằng thứ ngôn ngữ pha trộn độc đáo đề cao việc “tự nhận thức”, triết lý về “công việc phù hợp với bản tính” và tìm kiếm hạnh phúc nội tâm – tách biệt hoàn toàn khỏi tư duy phục tùng quyền lực nhà nước phổ biến thời bấy giờ.
4. PHỤC HƯNG QUỐC GIA THẾ KỶ XIX: Cuộc Sáng Tạo Ngôn Ngữ Và Sự Trỗi Dậy Của “Bộ Ba Thần Thánh”
Quốc gia Hetman (tiếng Ukraina: Гетьманщина) hay Nhà nước Cossack xuất hiện hồi giữa thế kỷ XVII. Đây là một thể chế chính trị và quân sự tự trị của người Cossack nằm tại vùng Trung Ukraina. Tồn tại chủ yếu từ năm 1648 đến năm 1764, nhà nước này đóng vai trò bản lề quan trọng trong việc định hình nền độc lập và bản sắc dân tộc của người Ukraine. Về mặt tổ chức chính quyền thì nhà nước được điều hành bởi một Hetman (tổng tư lệnh kiêm nguyên thủ quốc gia) do các hội đồng quân sự Cossack bầu ra. Lãnh thổ cốt lõi trải dài dọc theo sông Dnieper tại miền trung Ukraine hiện nay, đôi khi mở rộng xuống vùng Zaporizhia ở phía nam.
Sau khi Quốc gia Hetman bị Đế quốc Nga xóa bỏ hoàn toàn vào cuối thế kỷ XVIII, tiếng Ukraina bị hạ thấp xuống hàng “phương ngữ của nông dân”. Giữa bối cảnh đen tối đó, một phép màu văn học đã xảy ra: văn học đã cứu rỗi ngôn ngữ, và ngôn ngữ đã định hình lại dân tộc.
Năm 1798, Ivan Kotlyarevsky xuất bản tác phẩm “Eneyida” (bản chuyển thể hài hước sử thi Aeneis của Virgil). Thay vì dùng tiếng Slavơ học thuật, ông đưa ngôn ngữ dân gian sống động, hài hước, chứa chan phong vị đời sống của người nông dân và chiến binh Cossack Ukraina vào văn học viết. Tác phẩm này chính là cột mốc khai sinh ra văn học Ukraina hiện đại.
Nhưng người đưa văn học Ukraina đạt đến đỉnh cao độc đáo mang tầm thế giới là Taras Shevchenko (1814–1861).
Sinh ra là một nông nô, được chuộc tự do nhờ tài năng hội họa, Shevchenko đã xuất bản tập thơ “Kobzar” (кобзар – Người hát rong) vào năm 1840. Thơ của ông không chỉ phản kháng chế độ nông nô mà còn trực diện tấn công ách áp bức của Đế quốc Nga. Tính độc đáo của Shevchenko nằm ở chỗ ông đã nâng tiếng Ukraina lên thành một ngôn ngữ văn học có khả năng diễn tả những tư tưởng triết học và bi kịch sâu sắc nhất. Ông trở thành “Nhà tiên tri” của dân tộc, biến văn học thành công cụ thức tỉnh ý thức độc lập tự chủ.

Tiếp bước Shevchenko là hai vĩ nhân hoàn thiện bức tranh văn học thế kỷ XIX:
Ivan Franko, người đã đưa các chủ đề xã hội hiện thực, tư tưởng hiện đại và quyền lợi người lao động vào văn học. Ivan Franko (1856–1916) là một trong những nhà thơ, tiểu thuyết gia, nhà phê bình văn học, nhà báo, dịch giả và nhà hoạt động chính trị và nhà hoạt động xã hội vĩ đại nhất của Ukraina, chỉ sau Taras Shevchenko. Ông có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của văn học và tư tưởng dân tộc Ukraina.
Sự nghiệp của ông chuyển dịch từ chủ nghĩa Lãng mạn sang chủ nghĩa Hiện thực, thường tập trung vào đời sống nhân dân, bất công xã hội và tinh thần dân tộc.Ông đã viết hơn 40 bài thơ dài và khoảng 100 tác phẩm văn xuôi.
Tiêu biểu là Zakhar Berkut (Захар Беркут) (1883) là tiểu thuyết lịch sử nổi tiếng nhất của ông, kể về cuộc đấu tranh của một cộng đồng người dân vùng Carpathian chống lại quân xâm lược Mông Cổ (đã được chuyển thể thành phim điện ảnh).
Mô- sê (Мойсей) (1905) là tác phẩm trường ca xuất sắc nhất của ông, lấy cảm hứng từ kinh thánh, phản ánh khát vọng tự do và thức tỉnh dân tộc của người Ukraina.
Boryslav cười (Борислав сміється) (1882) chính là tác phẩm văn xuôi hiện thực mô tả cuộc sống khắc nghiệt và phong trào đấu tranh của những người công nhân dầu mỏ.
Lesya Ukrainka (1871–1913) là một trong những nhà văn, nhà thơ và nhà viết kịch vĩ đại nhất của văn học Ukraina. Bà là nhân vật chủ chốt trong phong trào hiện đại hóa văn học, nổi tiếng với các tác phẩm sâu sắc về lòng yêu nước, nhân quyền và tự do, đồng thời để lại di sản văn hóa sâu rộng. Nữ sĩ kiệt xuất đã mang tư duy thần thoại học thế giới hòa hợp với văn hóa dân gian Ukraina (qua vở kịch thơ kinh điển “Bài ca rừng xanh” – Лісова пісня). Bà đã phá vỡ thế độc tôn của nam giới và định hình chủ nghĩa tân lãng mạn đầy cá tính.
Nhận thấy sức mạnh nguy hiểm từ ngòi bút của các nhà văn Ukraina, Sa hoàng đã ban hành Chỉ dụ Valuev (1863) và Sắc lệnh Ems (1876) cấm in ấn, nhập khẩu và biểu diễn bằng tiếng Ukraina. Văn học Ukraina giai đoạn này độc đáo ở chỗ nó tồn tại và phát triển trong trạng thái “bị đặt ngoài vòng pháp luật”.
5. THẾ KỶ XX: Giữa “Phục Hưng Bị Bắn Nát” Và Lòng Trung Thành Kiên Định
Thế kỷ XX là thế kỷ của những bi kịch tột cùng nhưng cũng chứng kiến sức sáng tạo mãnh liệt nhất của văn học Ukraina dưới thời Liên Xô.
“Phục Hưng Bị Bắn Nát” (Розстріляне відродження) – Thập niên 1920. Sau sự sụp đổ của Đế quốc Nga, Ukraina trải qua một giai đoạn độc lập ngắn ngủi trước khi trở thành một nước Cộng hòa thuộc Liên Xô. Trong thập niên 1920, chính sách “Bản địa hóa” (Ukrainization) đã tạo điều kiện cho một thế hệ tác giả trẻ bùng nổ.
Họ thành lập các nhóm văn học như VAPLITE, dẫn đầu bởi nhà văn Mykola Khvylovy hướng tới các trào lưu tiên phong (Avant-garde) của Tây Âu. Họ sáng tạo ra chủ nghĩa lãng mạn cách mạng đầy cá tính, kết hợp tâm lý học sâu sắc và các thử nghiệm hình thức mới lạ.
Tuy nhiên, thời kỳ hoàng kim này kết thúc bi thảm vào những năm 1930. Hàng trăm nhà văn, nhà thơ, nhà phê bình (như Valerian Pidmohylny, Mykola Kulish) đã bị bắt giữ, lưu đày và bị triệt hạ tại Sandarmokh. Khvylovy đã tự sát để phản kháng. Sự kiện này để lại một khoảng trống đau đớn nhưng cũng tạo nên một huyền thoại về sự tử vì đạo của trí thức Ukraina.
Thế hệ “Những người của năm sáu mươi” (Шістдесятники)
Đầu những năm năm mươi thế kỷ XX, một thế hệ nhà văn mới lại đứng lên trong thời kỳ “băng tan”. Những tên tuổi như Vasyl Stus, Lina Kostenko, Ivan Drach đã khước từ những phong cách, chủ thuyết khô cứng để quay về với giá trị nhân bản, quyền tự do cá nhân và bảo vệ ngôn ngữ. Nhà thơ Vasyl Stus đã chết trong trại gulag năm 1985, trở thành biểu tượng bất khuất của một nền văn học không chịu quỳ gối.

6. GIAI ĐOẠN HẬU HIỆN ĐẠI VÀ KHÁT VỌNG TÁI ĐỊNH VỊ (1991–2021)
Khi Ukraina giành lại độc lập năm 1991, văn học Ukraina bước vào một kỷ nguyên hoàn toàn mới: tự do, bùng nổ, dấn thân vào chủ nghĩa hậu hiện đại.
Văn học giai đoạn 1991-2021 độc đáo ở tính đa thanh (polyphony) và khát vọng định vị lại vị thế châu Âu của Ukraina. Không còn bị bó hẹp trong nhiệm vụ “bảo tồn dân tộc”, các nhà văn bắt đầu mổ xẻ những chấn thương lịch sử (Nạn đói Holodomor, thảm họa Chernobyl…) bằng lăng kính đương đại, đầy tính châm biếm nhưng cũng rất nhân văn.
Yurii Andrukhovych là nhà văn tiên phong của chủ nghĩa hậu hiện đại, kết hợp yếu tố carnival, trào phúng để giải cấu trúc thần thoại đế quốc. Nổi tiếng với các tiểu thuyết Moscoviad (Московіада, 1993) và Sự biến thái (Перверзія, 1996)
Nhà văn nữ Oksana Zabuzhko đưa chủ nghĩa nữ quyền và những suy tư sắc sảo về căn tính dân tộc vào văn học hiện đại; phá vỡ các rào cản cấm kỵ cũ trong Huyền thoại Ukraine của Shevchenko: Nỗ lực phân tích triết học (1996) Шевченків міф України: Спроба філософського аналізу; Nghiên cứu thực địa về Tình dục ở Ukraina (Польові дослідження з українського сексу)
Serhiy Zhadan là một trong những tác giả đương đại nổi bật nhất của Ukraine. Ông được coi là “Tiếng nói của vùng Đông Ukraina”. Sáng tác của ông mang đậm hơi thở đường phố, nhạc rock, mô tả cuộc sống của tầng lớp bình dân và những biến động ở vùng Donbas sau năm 2014. Hai tác phẩm nổi tiếng của ông là:
1/ Trại trẻ mồ côi (Інтернат) được xuất bản năm 2017, đây là một cuốn tiểu thuyết chiến tranh đầy ám ảnh lấy bối cảnh cuộc xung đột ở vùng Donbas. Cốt truyện kể về Pasha, một giáo viên 35 tuổi, dấn thân vào hành trình băng qua vùng lãnh thổ bị chiếm đóng và các trạm kiểm soát để đón người cháu trai Sasha khỏi một trại trẻ mồ côi. Bản dịch tiếng Anh do Nhà xuất bản Đại học Yale phát hành đã xuất sắc giành được Giải thưởng Văn học EBRD năm 2022.
2/ Voroshilovgrad (Ворошиловград) được xuất bản năm 2010, một trong những tác phẩm đột phá nhất của Zhadan (Voroshilovgrad là tên cũ của Luhansk). Truyện xoay quanh Herman, một người đàn ông phải quay trở về thị trấn quê nhà ở vùng Donbas sau khi anh trai anh biến mất, để cứu trạm đổ xăng của gia đình khỏi tay các băng đảng mafia địa phương. Cuốn tiểu thuyết được coi là tiếng nói quan trọng để hiểu về bối cảnh văn hóa, xã hội và sự chuyển đổi của vùng phía đông Ukraina.
Đặc biệt, sau cuộc Cách mạng Phẩm giá (EuroMaidan) năm 2014, văn học Ukraina chứng kiến một làn sóng văn học tư liệu, nhật ký chiến trường và thơ ca phản ánh trực diện cuộc xung đột ở miền Đông. Giai đoạn này là bước đệm tinh thần quan trọng, chuẩn bị cho toàn bộ xã hội Ukraina một sức đề kháng văn hóa mạnh mẽ trước những biến cố phi thường.
7. KẾT LUẬN
Nhìn lại toàn bộ chiều dài lịch sử, tính độc đáo lớn nhất của văn học Ukraina không nằm ở sự cô lập, mà nằm ở khả năng sinh tồn và tái sinh. Đó là một nền văn học phát triển trong sự bủa vây của kiểm duyệt, của súng đạn và các chính sách đồng hóa, nhưng chưa bao giờ đánh mất đi tiếng nói riêng của mình.
Từ những bài ca sử thi thời Rus Kyiv cho đến những vần thơ đương đại của thế kỷ XXI, văn học Ukraina đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh cao cả nhất của nó: giữ gìn ngọn lửa căn tính dân tộc và khẳng định quyền được tồn tại độc lập, tự do của con người Ukraina trước mọi giông bão lịch sử.
NGUYỄN VĂN CHIẾN
___________________________
TÀI LIỆU ĐÃ SỬ DỤNG:
Tiếng Nga:
1/ Атлантида советского нацмодернизма: Формальный метод в Украине. (Tác giả: Галина Бабак, Александр Дмитриев)
2/ Очерки истории украинской литературы ХІХ столетия. (Tác giả: Н. И. Петров)
Tiếng Anh:
1/ Making Ukraine Soviet: Literature and Cultural Politics under Lenin and Stalin. (Tác giả: Olena Palko)
2/ Ukraine’s Quest for Identity: Embracing Cultural Hybridity in Literary Imagination, 1991–2011. (Tác giả: Maria G. Rewakowicz)















