Vanvn- Ernest Hemingway (1899 – 1961), tên khai sinh là Ernest Miller Hemingway, là nhà văn, nhà báo người Mỹ, một trong những đại diện kiệt xuất nhất của “Thế hệ mất mát” (Lost Generation) và là tác giả có tầm ảnh hưởng sâu rộng đến văn xuôi thế giới thế kỷ XX. Ông được trao giải Pulitzer năm 1953 và giải Nobel Văn học năm 1954, là tác giả của kiệt tác văn học Ông già và biển cả (The Old Man and the Sea).

1. Cuộc đời, tác phẩm và lý thuyết tảng băng trôi
Về thời niên thiếu và khởi nghiệp (1899 – 1920), Ernest Miller Hemingway sinh ngày 21 tháng 7 năm 1899 tại Oak Park, Illinois (Hoa Kỳ), trong một gia định trung lưu. Sau khi tốt nghiệp trung học, ông từ chối học tiếp đại học và bắt đầu làm phóng viên cho tờ The Kansas City Star khi mới 17 tuổi. Trải nghiệm làm báo ngắn ngủi này đã đặt nền móng cho phong cách viết văn giản dị, trực diện của ông sau này. Năm 1918, ông tình nguyện sang châu Âu làm tài xế xe cứu thương cho Hội Chữ thập đỏ tại mặt trận Ý trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất, nơi ông bị thương nặng – một sự kiện chấn thương tâm lý trở thành chất liệu cho nhiều tác phẩm lớn của ông.
Bước sang thời kỳ Paris và định hình phong cách (1921 – 1929), vào đầu thập niên 1920, Hemingway chuyển sang Paris với vai trò phóng viên thường trú nước ngoài. Tại đây, ông gia nhập nhóm các nhà văn, nghệ sĩ lưu vong thuộc “Thế hệ mất mát” do Gertrude Stein dẫn dắt. Tập truyện ngắn đầu tay Trong thời đại chúng ta (In Our Time, 1925) và tiểu thuyết Mặt trời vẫn mọc (The Sun Also Rises, 1926) đã nhanh chóng đưa ông lên hàng ngũ những cây bút tiên phong. Đến năm 1929, cuốn tiểu thuyết Giã từ vũ khí (A Farewell to Arms) ra đời, gặt hái thành công vang dội cả về nghệ thuật lẫn thương mại.
Giai đoạn trưởng thành và đỉnh cao (1930 – 1952) là một thời kỳ đặc biệt trong cuộc đời viết văn của Hemingway. Trong những năm 1930 và 1940, Hemingway sống tại Key West, Cuba và liên tục di chuyển để săn bắn, câu cá và đưa tin về các cuộc xung đột toàn cầu. Ông tham gia đưa tin về Nội chiến Tây Ban Nha, trải nghiệm này là nguồn cảm hứng cho kiệt tác Chuông nguyện hồn ai (For Whom the Bell Tolls, 1940). Sau một thời gian dài im hơi lặng tiếng và bị giới phê bình hoài nghi về tài năng bị cạn kiệt, ông khẳng định lại vị thế đỉnh cao bằng tác phẩm Ông già và biển cả (The Old Man and the Sea, 1952).
Trong giai đoạn này, nếu Paris hoa lệ của nước Pháp đã khai sinh ra tài năng của Hemingway, thì Havana của đất nước Cuba mới là mảnh đất linh hồn mang lại cho ông sự yên tĩnh để viết văn và biển cả để sống. Nhịp sống của ông ở trang trại Finca Vigía ở ngoại ô Havana diễn ra như một nghi thức: buổi sáng đứng viết văn bên chiếc máy chữ đến giữa trưa, buổi chiều lên con tàu Pilar cùng người thuyền trưởng già ra khơi đánh cá. Đại dương Caribe và những ngư dân can trường của vùng biển bát ngát này đã chữa lành tổn thương tinh thần của ông, chắt lọc nên hình tượng lão ngư Santiago trong kiệt tác Ông già và biển cả (1952) – một kiệt tác văn học mà ngay sau khi được xuất bản lần đầu đã gây ra làn sóng chấn động ở nước Mỹ. Sự kiện này đã khiến ông nổi tiếng hơn trước rất nhiều.
Nhận lời mời của Ban Biên tập Tạp chí văn học Shenandoah, nhà văn William Faulkner, một đối thủ lớn nhất trong đời văn của Hemingway đã phải viết trên số Mùa Thu 1952 của tạp chí này, với toàn văn lời nhận xét như sau: “Đây là tác phẩm xuất sắc nhất của ông ấy. Thời gian có thể sẽ chứng minh rằng đó là thiên truyện tuyệt vời nhất trong số tất cả chúng tôi, ý tôi là trong thế hệ của ông ấy và của tôi. Lần này, ông ấy đã tìm thấy Thượng đế, một Đấng sáng tạo. Trước đó, những nhân vật nam và nữ trong truyện của ông đều tự tạo ra chính mình, tự nhào nặn bản thân bằng lòng dũng cảm và những giá trị nông cạn của họ, đồng thời họ cũng ít ảo tưởng hơn về những thứ mình làm ra. Nhưng lần này, ông viết về lòng thương cảm: về một điều gì đó ở đâu đó đã tạo ra tất cả họ: một lão ngư phải bắt được con cá rồi lại mất nó; con cá phải bị bắt rồi lại bị mất đi; những con cá mập phải cướp mất con cá của ông lão. Ông đã tạo ra tất cả, yêu thương tất cả và thương xót tất cả. Như thế là đủ rồi. Hãy tạ ơn Chúa vì đấng nào đó đã tạo ra Hemingway và con cá ấy cũng đã để lại một phần nào đó cho chúng ta viết tiếp”.
Về những năm cuối đời (1953 – 1961), do hệ quả của nhiều tai nạn nghiêm trọng trong các chuyến thám hiểm, cùng với chứng trầm cảm và nghiện rượu kinh niên, sức khỏe thể chất và tinh thần của Hemingway suy sụp nhanh chóng. Ngày 2 tháng 7 năm 1961, ông tự sát bằng súng tại nhà riêng ở Ketchum, Idaho (Hoa Kỳ).
Di sản văn học của Hemingway để lại cho văn học nhân loại rất lớn, gồm nhiều thể loại văn học. Các tác phẩm tiêu biểu của ông có thể kể đến: Tiểu thuyết và truyện vừa gồm có: Mặt trời vẫn mọc (The Sun Also Rises, 1926), Giã từ vũ khí (A Farewell to Arms, 1929), Có và không có (To Have and Have Not, 1937), Chuông nguyện hồn ai (For Whom the Bell Tolls, 1940), Ông già và biển cả (The Old Man and the Sea, 1952) ; các tập truyện ngắn: Trong thời đại chúng ta (In Our Time, 1925), Đàn ông không có đàn bà (Men Without Women, 1927), Kẻ thắng chẳng được gì (Winner Take Nothing, 1933). Hồi ký và văn xuôi phi hư cấu: Chết vào lúc xế trưa (Death in the Afternoon, 1932), Những ngọn đồi xanh châu Phi (Green Hills of Africa, 1935), Hội hè miên man (A Moveable Feast, xuất bản sau khi mất, 1964).
Đóng góp lớn nhất của Hemingway cho lý luận văn học nhân loại nằm ở “Nguyên lý tảng băng trôi” (Iceberg Theory) – hay lý thuyết lược bỏ (theory of omission)– do chính ông đề xướng. Trong tác phẩm Cái chết lúc xế chiều (1932), ông giải thích rất rõ ràng về lý thuyết này: “Nếu một nhà văn am hiểu tường tận về những gì mình đang viết, anh ta có thể lược bỏ đi những điều mình đã biết, và độc giả, nếu nhà văn viết đủ chân thực, sẽ cảm nhận được những điều đó mạnh mẽ y như thể nhà văn đã rành rọt viết chúng ra. Sự uy nghi trong chuyển động của một tảng băng trôi nằm ở chỗ chỉ có một phần tám của nó nhô lên khỏi mặt nước. Một nhà văn lược bỏ các chi tiết chỉ vì không biết đến chúng thì sẽ chỉ tạo ra những khoảng trống rỗng trong tác phẩm của mình”[1].
Nguyên lý “tảng băng trôi” của Hemingway gồm “một phần nổi, bảy phần chìm” – phần nổi của tảng băng trôi chỉ chiếm một phần tám, còn phần chìm chiếm bảy phần tám khối lượng mà nó tạo nên, song tỷ lệ của nguyên lý này từ lâu đã được dịch sang tiếng Việt là “ba phần nổi, bảy phần chìm” – có lẽ đây là cách diễn đạt mượn âm hưởng của thành ngữ “ba chìm bảy nổi” để giúp người đọc dễ tiếp cận. Dù việc sử dụng này đã trở nên quen thuộc và khó thay đổi, nhưng dưới góc độ nghiên cứu văn học, chúng tôi thiết nghĩ cần có sự đính chính lại cho đúng với lý thuyết tảng băng trôi của Hemingway: 1/8 nổi và 7/8 chìm. Nhưng dù ở thang đo nào, nội dung cốt lõi của lý thuyết này vẫn không thay đổi: nhà văn phải là người tiết chế tối đa câu chữ, biến người đọc từ kẻ thụ động thành người đồng sáng tạo, tự mình lặn sâu xuống đại dương để khám phá phần chìm của tảng băng.
Để tảng băng có thể trôi một cách vững chãi, Hemingway đòi hỏi một quy trình sáng tác cực kỳ nghiêm ngặt. Nhà văn phải hiểu biết bối cảnh đến mức thấu triệt rồi mới được quyền cắt gọt. Nếu anh ta bỏ qua một chi tiết chỉ vì sự lười biếng hay thiếu hiểu biết, anh ta sẽ chỉ tạo ra “những khoảng trống rỗng” (hollow places) vô nghĩa. Khi đạt đến độ chín của trải nghiệm, người viết sẽ sử dụng kỹ thuật tối giản hóa, xóa nhòa các tính từ định hướng cảm xúc, thay vào đó là việc khách quan hóa cảm xúc qua hành động hoặc các tương quan vật chất xung quanh. Và tất cả những điều này đều đã thể hiện trong rất nhiều tác phẩm của ông, song về cơ bản, đều có thể nhìn và nhận biết một cách cơ bản nhất, tập trung nhất, hấp dẫn nhất qua kiệt tác Ông già và biển cả của ông.
2. Kiệt tác Ông già và biển cả – Thành tựu văn học và lý thuyết tảng băng trôi của Hemingway
Vào đầu thập niên 1950, khi giới phê bình Mỹ lạnh lùng tuyên bố “Hemingway đã hết thời” sau thất bại của cuốn tiểu thuyết trước đó, nhà văn đã dồn hết tâm lực và tình yêu dành cho Cuba để viết nên câu trả lời vĩ đại nhất: Ông già và biển cả (1952). Bản thảo được hoàn thành chỉ trong tám tuần tại Finca Vigía trong sự tập trung tuyệt đối. Nhân vật ông lão Santiago gầy gò với đôi mắt màu xanh biển được nhào nặn từ chính hình ảnh của người thuyền trưởng tri kỷ Gregorio Fuentes. Áp dụng triệt để lý thuyết tảng băng trôi, tác phẩm có một phần nổi cực kỳ đơn giản: cuộc chiến độc thoại kéo dài ba ngày đêm của một ông lão đánh cá đơn độc với con cá kiếm khổng lồ và đàn cá mập dữ tợn. Thế nhưng, bảy phần tám chìm sâu dưới lòng biển lại chứa đựng những triết lý nhân sinh vô tận. Cuộc chiến ấy không còn là chuyện câu cá, nó là biểu tượng cho hành trình kiên cường của con người trước định mệnh nghiệt ngã, là sự cô độc mang tính định mệnh của kiếp nhân sinh, và là thông điệp khẳng định đanh thép về nhân phẩm: “Con người có thể bị hủy diệt, nhưng không thể bị đánh bại.”
Kiệt tác ra đời từ mảnh đất Cuba đã tạo nên một cơn địa chấn trên văn đàn thế giới, mang về cho Hemingway giải Pulitzer năm 1953 và giải Nobel Văn học danh giá năm 1954. Bằng lòng biết ơn sâu sắc, Hemingway đã tuyên bố giải thưởng này thuộc về nhân dân Cuba và trang trọng dâng tặng tấm huy chương vàng Nobel cho Đền thờ Đức Mẹ El Cobre – đền thờ vị thần bảo hộ của những người dân chài nơi đây. Dù những biến động chính trị vào năm 1960 đã buộc Hemingway phải rời xa Cuba trong cay đắng và trầm cảm trước khi tự sát vào năm 1961 tại Idaho, nhưng di sản ông để lại là bất tử. Ngôi nhà Finca Vigía và con tàu Pilar vẫn được người dân Cuba gìn giữ như một thánh đường nghệ thuật. Ernest Hemingway đã sống một cuộc đời như một tảng băng trôi vững chãi giữa đại dương văn học: một phần nổi của những danh vọng, những chuyến đi và câu chữ tối giản; nhưng bảy phần chìm còn lại là một tâm hồn vĩ đại, luôn trầm mình dưới những ngọn sóng để lắng nghe tiếng vọng của nhân sinh và biển cả.
2.1. Hành trình cô đơn trên biển cả của lão ngư Santiago
Câu chuyện mở ra tại một làng chài nghèo bên bờ biển Cojimar (Cuba). Lão ngư Santiago đã trải qua 84 ngày liên tiếp ra khơi mà không câu được một con cá nào. Sự vận rủi bám lấy lão khủng khiếp đến mức cha mẹ của Manolin – cậu bé được lão dạy nghề và yêu quý như con – đã buộc cậu phải rời bỏ con thuyền của lão để sang một con thuyền khác may mắn hơn. Dù vậy, Manolin vẫn dành cho “Papa” Ernesto một sự kính trọng tuyệt đối. Mỗi tối, cậu vẫn sang túp lều rách nát của lão, mang cho lão chút thức ăn, cùng lão bàn luận về giải bóng chày Mỹ và huyền thoại Joe DiMaggio.
Đêm ngày thứ 84, hai ông cháu ngồi bên nhau. Santiago khẳng định với một niềm tin sắt đá rằng vận rủi của lão đã kết thúc. Ngày mai – ngày thứ 85 – lão sẽ đi thật xa, vượt ra ngoài dòng hải lưu Gulf Stream[2] để tìm kiếm vận mệnh của mình. Vào lúc 4 giờ sáng ngày thứ nhất của cuộc hành trình, Manolin giúp lão già vác các cuộn dây cước, cột buồm và đồ nghề xuống con thuyền nhỏ. Họ uống chung một cốc cà phê nóng tại quán ăn trên bến cảng. Santiago thả thuyền rời bến trong bóng tối dày đặc. Lão chèo thuyền một cách nhịp nhàng, định vị phương hướng bằng mùi hương của biển và tiếng gió. Khi mặt trời lên, lão đã bỏ lại các con thuyền khác ở phía sau rất xa.
Santiago thả 4 đường dây cước xuống các độ sâu khác nhau (từ 40 đến 150 sải tay), mỗi móc câu đều được quấn những con cá mồi tươi rói mà Manolin đã chuẩn bị. Lão giữ các sợi dây thẳng đứng một cách hoàn hảo – một sự chính xác tuyệt đối của một bậc thầy lão luyện. Đến lúc 12 giờ trưa, một con chim biển bay lượn trên mặt nước, báo hiệu cho Santiago biết có đàn cá ở dưới. Ngay sau đó, một trong những chiếc phao bằng thanh tre nhô lên trên mặt nước bỗng giật mạnh. Ở độ sâu 100 sải tay, có một sinh vật khổng lồ đang rỉa mồi. Santiago cảm nhận được sức nặng nghìn cân truyền qua sợi dây cước đang tựa nhẹ trên ngón tay lão. Sinh vật ấy đã nuốt gọn lưỡi câu mang con cá mồi.
Santiago chờ đợi khoảnh khắc quyết định, rồi bằng tất cả sức lực của hai cánh tay già nua, lão giật mạnh sợi cước hai lần để găm chặt lưỡi câu vào miệng cá. Cuộc giằng co bắt đầu: Thay vì hoảng loạn nhảy vọt lên mặt nước, con cá khổng lồ chọn cách lặn sâu và bắt đầu kéo con thuyền lao đi vun vút về hướng Tây Bắc. Santiago không thể buộc chặt dây cước vào cọc thuyền vì sức kéo quá lớn sẽ làm đứt dây hoặc lật úp con thuyền nhỏ. Lão phải quấn sợi dây cước quanh vai, dùng chính tấm lưng và hai bàn tay của mình làm chiếc lò xo giảm chấn. Đêm buông xuống, con thuyền vẫn bị kéo đi trong vô định giữa đại dương.
Đến bình minh ngày thứ hai, con cá vẫn kéo thuyền đi không một chút mệt mỏi. Lúc này, Santiago đã kiệt sức sau một đêm không ngủ, hai thắt lưng đau nhức dữ dội. Khi con cá bất ngờ thúc mạnh, sợi dây cước cứa rách lòng bàn tay phải của lão, máu tươi rỉ ra. Đến trưa ngày thứ hai, bàn tay trái của Santiago đột ngột bị chuột rút. Các ngón tay co quắp lại cứng đờ như móng vuốt của loài chim ăn xác. Lão cảm thấy nhục nhã vì sự phản bội của chính cơ thể mình. Lão phải ăn sống một con cá ngừ nhỏ vừa câu được bằng một đường dây phụ để lấy lại năng lượng, vừa nhai vừa lẩm bẩm cầu nguyện và ép bàn tay trái phải giãn ra.
Chính lúc này, con cá kiếm lần đầu tiên nhảy vọt lên khỏi mặt nước. Đó là một sinh vật kỳ vĩ chưa từng thấy: thân hình màu xanh biếc, cái đuôi lớn như lưỡi hái, và chiếc gươm dài trên mũi. Nó dài hơn con thuyền của lão tận hai bàn chân. Santiago sững sờ trước vẻ đẹp và sự uy nghiêm của đối thủ. Lão gọi con cá là “người anh em”, kính trọng nó, nhưng thề sẽ giết chết nó trước khi ngày khép lại.
Đêm thứ hai trên biển là một thử thách thần kinh. Santiago tìm cách chợp mắt vài phút trong tư thế khóa chặt dây cước sau lưng. Lão mơ về bầy sư tử chơi đùa trên bờ biển Châu Phi thời trai trẻ. Lão giật mình tỉnh giấc khi con cá kiếm một lần nữa điên cuồng nhảy dựng lên, kéo sợi dây cước lao qua lòng bàn tay lão với tốc độ chóng mặt, khía thêm những vết thương sâu hoắm vào da thịt lão.
Vào sáng ngày thứ ba, trận chiến bước vào đỉnh cao quyết định khi con cá bắt đầu lội vòng tròn. Đây là dấu hiệu cho thấy nó đã mệt và đang ngoi dần lên mặt nước. Mỗi khi con cá vòng qua, Santiago lại dùng chút sức lực tàn tạ còn lại để kéo thu hồi từng sải dây cước. Đầu óc lão bắt đầu quay cuồng, hoa mắt, những đốm đen nhảy múa trước mặt. Lão sắp ngất đi vì kiệt sức. Sau nhiều giờ lội vòng tròn, con cá kiếm khổng lồ cuối cùng cũng áp sát mạn thuyền. Nó bơi nghiêng, phô diễn cái bụng bạc và chiếc vây lưng to lớn. Santiago buông dây cước, dùng bàn tay nát bấy nhấc cao cây lao sắt, dồn toàn bộ trọng lượng cơ thể và ý chí sinh tồn của cả đời mình, phóng mạnh cây lao cắm ngập vào tim con cá. Con cá kiếm khổng lồ phóng vút lên không trung một lần cuối cùng, phô bày toàn bộ chiều dài, vẻ đẹp và sức mạnh vô song của nó, rồi rơi rụng xuống nước, làm bắn tung bọt biển lên người lão già. Máu từ tim nó nhuộm đỏ một vùng nước xanh. Santiago đã chiến thắng. Vì con cá quá lớn không thể đưa lên thuyền, lão phải buộc chặt nó dọc theo mạn thuyền, căng buồm và hướng về phía đất liền.
2.2. Khúc vĩ thanh bi thảm – chiến thắng trong thất bại
Niềm vui của Santiago ngắn chẳng tày gang. Mùi máu tươi từ vết thương của con cá kiếm đã loang xa hàng dặm dưới lòng đại dương, đánh thức những hung thần của biển cả. Con cá mập đầu tiên (Mako) lao đến như một mũi tên. Santiago dùng cây lao sắt còn lại đâm thẳng vào đầu nó. Con cá mập chết, chìm xuống đáy biển sâu, nhưng nó đã kịp rỉa mất 40 bảng thịt của con cá kiếm và cuốn mất cây lao của lão.
Hai con cá mập xúc hùm (Galanos) tiếp theo xuất hiện vào buổi chiều. Không còn lao, Santiago buộc con dao găm vào đầu một chiếc mái chèo. Lão đâm chết cả hai con, nhưng con dao găm bị gãy. Chúng đã kịp cướp đi một phần ba con cá kiếm. Trong đêm tối, đàn cá mập kéo đến ngày càng đông. Lúc này, Santiago chỉ còn một chiếc chày gỗ nhỏ dùng để đập chết cá mồi và chiếc bánh lái. Lão điên cuồng vụt chày vào đầu những bóng đen dưới nước cho đến khi chiếc chày bị cuốn trôi. Lão bẻ gãy cán bánh lái để tiếp tục vụt.
Vào lúc 0 giờ đêm, đàn cá mập hoàn thành cuộc đại tiệc của chúng. Không còn gì cho chúng ăn nữa. Santiago đứng ở đuôi thuyền, nếm vị mặn của máu trong miệng, kiệt sức và trống rỗng. Lão biết mình đã đi quá xa ngoài khơi và đã bị đánh bại về mặt vật chất. Con cá kiếm vĩ đại giờ chỉ còn là một bộ xương trơ trọi bám theo mạn thuyền.
Vào lúc 02 giờ sáng, Santiago đưa thuyền cập bến cảng Cojimar trong bóng đêm tĩnh lặng. Mọi người đều đã đi ngủ. Lão bước ra khỏi thuyền, hạ cột buồm xuống, quấn cánh buồm lại. Lão leo lên con dốc để về túp lều của mình, tới đỉnh dốc thì lão bị ngã, phải nằm ở đó một lúc với cây cột buồm vắt trên vai. Rồi lão cố đứng dậy, nhưng vì quá mệt, lão phải ngồi xuống năm lần trước khi tới được túp lều của mình. Về đến túp lều, lão nằm sấp xuống chiếc giường, hai lòng bàn tay ngửa lên, và thiếp đi.
Sáng hôm sau, những người đánh cá trong làng vây quanh con thuyền của lão, kinh ngạc trước bộ xương cá kiếm dài đến 18 feet (gần 5,5 mét) từ mũi đến đuôi. Những khách du lịch ở quán ăn gần đó nhìn bộ xương khổng lồ dập dềnh trên sóng và lầm tưởng đó là xương của một con cá mập vĩ đại.
Manolin bước vào lều, nhìn thấy đôi bàn tay nát bấy của Santiago và đã bật khóc nức nở. Cậu mang cà phê đến cho lão. Khi Santiago tỉnh dậy, lão nhìn Manolin và nói:
– “Chúng đã đánh bại ta, Manolin,” ông nói. “Chúng thực sự đã đánh bại ta.”
– “Nó không đánh bại được ông. Không phải con cá.”
– “Không,” cậu bé nói. “Thật sự là chúng không hề. Nhưng từ nay hai ông cháu mình sẽ lại cùng đi câu vì con vẫn còn nhiều điều phải học.”[3]
Câu chuyện khép lại với hình ảnh Santiago đã ngủ trở lại dưới sự canh chừng của Manolin. Ngoài khơi xa, sóng biển vẫn vỗ vào bờ cát, và trong túp lều nhỏ, ông lão Santiago lại tiếp tục mơ về những con sư tử.
2.3. Cậu bé Manolin – Điểm tựa duy nhất của lão ngư Santiago
Trong kiệt tác Ông già và biển cả, nếu ông lão Santiago là hiện thân của sự kiên cường và những trải nghiệm già dặn trước đại dương, thì cậu bé Manolin chính là điểm tựa tinh thần duy nhất, là sợi dây kết nối lão với thế giới loài người. Nhân vật cậu bé tuy không xuất hiện trong chuyến ra khơi bão táp của Santiago, nhưng lại là nhân vật chiếm giữ một phần chìm vô cùng quan trọng trong “tảng băng trôi” nghệ thuật của Hemingway.
Giữa một làng chài thực dụng, nơi người ta nhìn Santiago bằng ánh mắt thương hại hoặc chế giễu vì cái dớp 84 ngày không câu được cá, Manolin là người duy nhất nhìn lão bằng sự kính trọng và tình yêu thuần khiết. Khi cha mẹ bắt Manolin phải rời thuyền của Santiago để sang một con thuyền “may mắn” khác, cậu bé không hề muốn. Cậu vâng lời cha mẹ nhưng tâm hồn và lòng trung thành thì vẫn ở lại với lão già. Cậu thầm lặng chăm sóc ông. Cậu không để ông lão phải nhịn đói hay chịu lạnh. Cậu đi xin thức ăn từ quán ăn của ông chủ Martin, đi kiếm báo cũ cho lão đọc để biết tin tức bóng chày, và giúp lão vác đồ nghề nặng nhọc xuống thuyền mỗi sớm mai. Manolin hiểu được cái kiêu hãnh của một ngư ông lão luyện. Cậu không bao giờ làm tổn thương lòng tự trọng của Santiago.
Bản chất mối quan hệ giữa Santiago và Manolin vượt qua ranh giới của tình ông cháu thông thường, nó được Hemingway xây dựng dựa trên ba tầng nghĩa sâu sắc. At tầng nghĩa thứ nhất là hình ảnh Người thầy và Người truyền thừa. Santiago không chỉ dạy Manolin cách buông cước, cách nhìn hướng gió, mà lão dạy cậu cách làm một Người đàn ông chân chính. Cậu bé tự hào nói với lão: “Con đi với ông từ năm lên năm tuổi, và con đã thấy ông làm những điều mà một người đàn ông thực sự phải làm”. Đối với Manolin, Santiago là một người thầy vĩ đại, một chuẩn mực về nhân phẩm mà không một người đàn ông giàu có nào ở làng chài có thể thay thế được.
Ở tầng nghĩa thứ hai là mối quan hệ giữa Tương lai và Quá khứ – Sự hoán đổi vai trò đầy cảm động. Khi ở trên biển, trong những khoảnh khắc đau đớn và kiệt quệ nhất, Santiago liên tục thốt lên: “Ước gì có thằng bé ở đây”. Về mặt thể xác, lão cần một cánh tay khỏe mạnh của tuổi trẻ để đỡ sợi dây cước đang khía nát lưng mình. Về mặt tinh thần, thằng bé là biểu tượng tuổi trẻ đã mất của chính Santiago. Sức mạnh của Manolin là thứ mà Santiago từng có; và trải nghiệm của Santiago là thứ mà Manolin sẽ đạt được. Họ bù trừ cho nhau để trở thành một thực thể hoàn hảo. Khi ở đất liền, cậu bé đóng vai trò như một người cha, người mẹ chăm sóc đứa con già nua, yếu ớt. Nhưng khi ra khơi, ông lão lại là chỗ dựa tinh thần, là ngọn hải đăng dẫn đường cho cậu bé.
Ở tầng nghĩa thứ ba là Sự cứu rỗi và Bất tử. Đoạn kết của tác phẩm là nơi mối quan hệ này tỏa sáng rực rỡ nhất. Khi Santiago trở về với bộ xương cá trơ trọi, lão nằm sấp trên giường, đôi bàn tay nát bấy, máu rỉ ra. Manolin bước vào, nhìn thấy cảnh tượng ấy và bật khóc nức nở. Cậu khóc không chỉ vì thương ông lão, mà khóc vì chứng kiến sự tàn phá tàn nhẫn của định mệnh lên một con người vĩ đại. Nhưng với Manolin, con cá kiếm đã không đánh bại được Santiago – người thầy, thần tượng của cậu. “Nó không đánh bại được ông. Không phải con cá” – Lời khẳng định của Manolin chính là sự cứu rỗi tối cao dành cho Santiago. Đàn cá mập có thể ăn hết thịt con cá kiếm, nhưng khi Manolin nhìn vào bộ xương khổng lồ và nhìn vào ý chí của Santiago, cậu biết lão đã thắng. Bằng việc quyết định quay trở lại con thuyền của Santiago, Manolin đã giúp tinh thần của ông lão trở nên bất tử. Dù một ngày nào đó Santiago có nhắm mắt xuôi tay, thì tinh thần “không bao giờ bị khuất phục” của lão vẫn sẽ sống tiếp trong huyết quản, trong cách rẽ sóng ra khơi của cậu bé Manolin.
Vì vậy, nếu không có cậu bé Manolin, câu chuyện của Santiago sẽ chỉ là một bi kịch cô độc và nghiệt ngã của một ông già hết thời chết dần chết mòn giữa đại dương. Chính sự xuất hiện của Manolin đã biến cái kết bi thảm thành một khúc ca khải hoàn về tình người, sự kế thừa và niềm hy vọng vĩnh cửu của nhân loại.

2.4. Thủ pháp nghệ thuật của lý thuyết tảng băng trôi trong Ông già và biển cả
Nếu lý thuyết tảng băng trôi là linh hồn định hình nên tầm vóc tư tưởng của Ông già và biển cả, thì hệ thống các thủ pháp nghệ thuật độc đáo mà Ernest Hemingway sử dụng chính là bệ đỡ vững chắc để đưa kiệt tác này đạt đến sự toàn bích. Sức hấp dẫn của cuốn tiểu thuyết dung lượng ngắn này không đến từ những tình tiết ly kỳ, phức tạp của một chuyến viễn du, mà đến từ một cấu trúc thẩm mỹ được gọt giũa đến mức tối giản.
Đầu tiên là cốt truyện tinh giản đến mức cực đoan. Tác phẩm thách thức đối với lối viết tiểu thuyết truyền thống khi toàn bộ cuốn sách chỉ xoay quanh một trục sự kiện duy nhất: lão ngư già Santiago đã trải qua tám mươi tư ngày trắng tay, đến ngày thứ tám mươi lăm lão quyết định ra khơi thật xa, câu được con cá kiếm khổng lồ, chiến đấu ba ngày đêm để khuất phục nó, nhưng rồi bị đàn cá mập rỉa sạch thành quả và trở về đất liền với một bộ xương trơ trọi. Việc tước đoạt đi tất cả các nhân vật phụ, những mâu thuẫn kịch tính hay những thắt nút mở nút phức tạp chính là dụng ý nghệ thuật của Hemingway nhằm thanh lọc mọi tạp âm của đời sống, buộc người đọc phải tập trung tuyệt đối vào quá trình chuyển động sinh tồn của chủ thể.
Tiếp theo là không gian và thời gian mang tính biểu tượng. Khi không gian chỉ còn là biển cả Caribe lộng gió, thời gian chỉ dịch chuyển qua nhịp điệu ngày và đêm, thì nhân vật chỉ còn là lão già đối đầu với con cá. Lúc này, mỗi hành động nhỏ nhất như phóng lao, giữ cước, hay đổ máu đều được phóng đại lên với một sức nén sử thi khủng khiếp. Thời gian không được phân định bằng kim đồng hồ hay những trang sách lật, mà dịch chuyển bằng sự thay đổi của sắc nước, hướng gió và sự xuất hiện của các chòm sao. Ý thức về thời gian và không gian của ông lão hòa quyện vào thiên nhiên: “Mặt trời mọc lên từ phía biển và ông lão có thể nhìn thấy những chiếc thuyền khác… thấp lè tè và ở tít tận ngoài khơi”, hay khi đêm xuống, phương hướng được định vị bằng vũ trụ: “Ông không biết Cơn Gió Ngược gọi là gì nhưng ông biết nhìn các ngôi sao mà đi.” Cốt truyện càng tinh giản, thì giá trị biểu tượng của mỗi chi tiết lại càng hiển lộ, biến cuộc đi săn thông thường thành một cuộc thánh chiến vĩ đại mà ở đó, con người phơi bày tất cả vẻ đẹp và giới hạn của kiếp nhân sinh.
Bên cạnh đó là cấu trúc bố cục viết liền mạch đặc biệt. Cuốn sách được viết liền một mạch từ đầu đến cuối mà không hề được chia thành các chương hồi. Thủ pháp này tạo ra một áp lực đọc liên tục, mô phỏng chính xác dòng chảy bất tận mang tính lập thể của đại dương và ý thức con người trên biển cả mênh mông.
Cuối cùng là nghệ thuật trần thuật và ngôn ngữ độc thoại nội tâm sâu sắc. Bằng việc đan cài những hồi ức biểu tượng và sử dụng nghệ thuật độc thoại nội tâm, Hemingway đã biến một câu chuyện sinh hoạt của người dân chài nghèo Cuba thành một thiên sử thi vĩ đại về nhân phẩm con người trước vũ trụ bao la. Trong sự cô độc tuyệt đối giữa đại dương, lời độc thoại của Santiago với con chim sẻ, với bàn tay bị chuột rút, và đặc biệt là với con cá kiếm đã nâng tầm cuộc săn bắt thành cuộc đối thoại giữa hai đối thủ tôn trọng nhau: “Ta rất yêu quý và kính trọng mi. Nhưng ta sẽ giết mi trước khi ngày hôm nay chấm dứt.” Và khi đối mặt với thất bại cơ học (con cá bị cá mập ăn hết), lời độc thoại nội tâm của ông lão chính là tuyên ngôn bất hủ của chủ nghĩa anh hùng Hemingway: “Con người không được tạo ra để dành cho thất bại,” ông nói. “Con người có thể bị hủy diệt nhưng không thể bị đánh bại.”[4] Bên cạnh đó, cấu trúc tảng băng trôi còn ẩn hiện qua những hồi ức lặp đi lặp lại về quá khứ: “Khi ông lão nhắm mắt lại, ông lại nhìn thấy những con sư tử chơi đùa trên bãi biển Phi châu trong ánh hoàng hôn” – một biểu tượng cho sức mạnh thời trai trẻ, niềm kiêu hãnh và khát vọng chưa bao giờ lụi tàn trong một thể xác đã rệu rã.
4. Kết luận
Ernest Hemingway hiện thân trong lịch sử văn học nhân loại không chỉ như một tác giả lớn, mà là một vị kiến trúc sư vĩ đại của ngôn từ hiện đại, người đã thiết lập nên những chuẩn mực mới cho tư duy thẩm mỹ thế kỷ XX. Nhìn lại trọn vẹn sự nghiệp của ông, ta thấy một sự đồng nhất tuyệt đối giữa cuộc đời lãng tử và trang sách, nơi những vết sẹo chiến tranh và những chuyến dấn thân nơi bờ cõi chết đã được tinh luyện thành một phong cách văn xuôi trần trụi, thấu cốt, giải phóng văn học khỏi lối biểu cảm sướt mướt của thời đại trước. Định đỉnh cho tư duy cách mạng ấy chính là sự khai sinh lý thuyết tảng băng trôi – một nguyên lý nghệ thuật tối giản đầy quyền năng, buộc người đọc phải tự mình lặn sâu xuống bảy phần tám chìm của khoảng trống ngôn từ để trở thành người đồng sáng tạo. Hệ triết lý và phong cách ấy đã đạt đến độ hoàn mỹ tối thượng khi hòa quyện vào đại dương Caribe để khai sinh ra kiệt tác Ông già và biển cả.
Xét từ góc độ phê bình sinh thái trên tinh thần dung hợp, tác phẩm của ông còn là một diễn đàn nghệ thuật độc đáo phơi bày cuộc giằng xé và giao hòa giữa hai xu hướng tư tưởng lớn của thời đại. Một bên là quan niệm xem con người là trung tâm của vũ trụ, dùng ý chí sắt đá, sức mạnh sinh học và lòng dũng cảm cá nhân để chinh phục, khai phá thiên nhiên. Bên còn lại là lý thuyết xem con người chỉ là một thành phần bình đẳng, vô ngã trong chỉnh thể vũ trụ, nơi vạn vật có sự kết nối tâm linh sâu sắc, thể hiện qua cách lão ngư Santiago trân trọng gọi con cá kiếm hay bầy chim biển là những “người anh em” ruột thịt. Hemingway không lãng mạn hóa mối quan hệ sinh thái này bằng sự hòa đồng tuyệt đối mang tính không tưởng; trái lại, ông đặt nó trên nền tảng của một tinh thần dung hợp vô cùng thực tế và tỉnh táo. Nhà văn thẳng thắn thừa nhận rằng, chừng nào con người còn phải duy trì đời sống văn minh bằng việc khai thác các nguồn nguyên liệu của tự nhiên như dầu mỏ, than đá, và chừng nào con người còn phải ăn thịt để tồn tại, thì những cuộc chiếm đoạt mang tính sinh học ấy là điều không thể tránh khỏi. Chính vì thế, Hemingway vẫn luôn được chấp nhận và có vị trí vững chắc trong dòng chảy phê bình sinh thái đương đại: ông không phủ nhận quyền sinh tồn mang tính tất yếu của con người, nhưng ông đòi hỏi con người, ngay cả khi phải tước đoạt tự nhiên để sống, vẫn phải ứng xử bằng nhân phẩm cao thượng, sự thấu hiểu sâu sắc và lòng trân trọng tối thượng đối với vũ trụ xung quanh.
Tập tiểu thuyết mỏng mảnh này không còn mang nỗi hoang mang của “Thế hệ mất mát” trong các tác phẩm trước đó, mà đã vút lên thành một khúc ca khải hoàn, một lời giải đáp vĩ đại cho nhân phẩm con người trước định mệnh nghiệt ngã. Dù hành trình của lão ngư Santiago kết thúc bằng một bộ xương cá trơ trọi, thì di sản văn học và tinh thần của Hemingway để lại vẫn là một chiến thắng huy hoàng và bất tử. “Tảng băng trôi” nghệ thuật của ông sẽ mãi mãi là ngọn hải đăng soi chiếu, định vị lại tư thế kiêu hãnh của con người: một thực thể có thể bị hủy diệt về mặt thể xác, nhưng tuyệt đối không bao giờ bị đánh bại về mặt tinh thần.
BÙI XUÂN
____________________
[1] Nguyên văn tiếng Anh đoạn văn này như sau: “If a writer of prose knows enough of what he is writing about he may omit things that he knows and the reader, if the writer is writing truly enough, will have a feeling of those things as strongly as though the writer had stated them. The dignity of movement of an ice-berg is due to only one-eighth of it being above water. A writer who omits things because he does not know them only makes hollow places in his writing”.
[2] Dòng hải lưu Gulf Stream: là dòng hai lưu ấm, mạnh mẽ và chảy nhanh ở Đại Tây Dương. Nó bắt nguồn từ Vịnh Mexico chảy qua eo biển Florida, đi dọc theo bờ biển phía Đông của Hoa Kỳ và Newfoundland của Canada, sau đó băng qua Đại Tây Dương để hướng về phía Tây Âu.
[3] Nguyên văn tiếng Anh trong The Old Man and Sea của Hemingway như sau:
“They beat me, Manolin,” he said. “They truly beat me.”
“He didn’t beat you. Not the fish.”
“No,” the boy said. “Truly they did not. But we will fish together now for I still have much to learn.”
[4] Nguyên văn tiếng Anh trong The Old Man and Sea của Hemingway như sau: “But man is not made for defeat,” he said. “A man can be destroyed but not defeated.”















