Tiểu thuyết “Số đỏ” của Vũ Trọng Phụng qua lăng kính lý thuyết diễn ngôn Foucault

Vanvn- Nhà văn Vũ Trọng Phụng viết tiểu thuyết Số đỏ vào năm 1936, đăng trên tờ Hà Nội báo được 16 chương, song đến năm 1938, toàn bộ tác phẩm gồm 20 chương mới được xuất bản thành sách lần đầu, với nhân vật trung tâm là Xuân Tóc Đỏ. Trong chuyên luận này, chúng tôi xin được thử nhìn kiệt tác Số đỏ của Vũ Trọng Phụng qua lăng kính lý thuyết diễn ngôn của nhà triết học hậu hiện đại, nhà sử học tư tưởng, nhà văn, nhà phê bình văn học người Pháp Michel Foucault, tên đầy đủ là Paul-Michel Foucault (1926–1984).

Chân dung Nhà văn Vũ Trọng Phụng (1912 – 1939)

1. NHÀ VĂN VŨ TRỌNG PHỤNG VÀ TIỂU THUYẾT TRÀO PHÚNG SỐ ĐỎ

1.1. Cuộc đời ngắn ngủi và sự nghiệp đồ sộ của một nhà văn kiệt xuất

Vũ Trọng Phụng sinh ngày 20 tháng 10 năm 1912 tại Hà Nội trong một gia đình lao động nghèo. Quê gốc của ông ở làng Hảo, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên. Cha mất sớm khi ông mới bảy tháng tuổi, tuổi thơ của Vũ Trọng Phụng gắn liền với những khó khăn, thiếu thốn và sự tần tảo của người mẹ. Chính hoàn cảnh sống cơ cực ấy đã giúp ông sớm thấu hiểu cuộc đời của những tầng lớp lao động nghèo khổ trong xã hội thuộc địa nửa phong kiến đương thời. Do điều kiện kinh tế khó khăn, Vũ Trọng Phụng chỉ học hết bậc tiểu học rồi phải nghỉ học để kiếm sống. Ông từng làm thư ký, đánh máy và nhiều nghề khác trước khi đến với nghề báo. Những trải nghiệm thực tế phong phú trong cuộc sống đã trở thành nguồn chất liệu quý giá cho các sáng tác sau này. Từ đầu thập niên 1930, ông bắt đầu viết báo và viết văn, nhanh chóng khẳng định được vị trí của mình trên văn đàn bằng một phong cách độc đáo, giàu tính chiến đấu và sức phản ánh hiện thực mạnh mẽ.

Sự nghiệp sáng tác của Vũ Trọng Phụng tuy ngắn ngủi nhưng vô cùng đồ sộ. Ông hoạt động trên nhiều lĩnh vực như tiểu thuyết, truyện ngắn, phóng sự, kịch và báo chí. Trong đó, thể loại phóng sự được xem là một trong những đóng góp nổi bật nhất của ông đối với nền văn học hiện đại Việt Nam. Các tác phẩm như Cạm bẫy người, Kỹ nghệ lấy Tây, Lục xì hay Cơm thầy cơm cô đã phơi bày một cách chân thực và sâu sắc những mặt tối của xã hội đương thời. Bằng phương pháp điều tra công phu kết hợp với nghệ thuật trần thuật sinh động, Vũ Trọng Phụng đã đưa thể loại phóng sự từ chỗ chỉ mang tính thông tin trở thành một hình thức văn học giàu giá trị hiện thực và nhân văn.

Đỉnh cao trong sự nghiệp của ông được thể hiện ở các tiểu thuyết hiện thực phê phán. Những tác phẩm như Giông tố, Số đỏ, Vỡ đê Làm đĩ đã khắc họa một xã hội đầy rẫy những nghịch lý, nơi đồng tiền và quyền lực chi phối các quan hệ đạo đức, nhân phẩm và giá trị con người. Đặc biệt, Số đỏ được xem là kiệt tác của văn học Việt Nam hiện đại. Thông qua nhân vật Xuân Tóc Đỏ và hàng loạt tình huống trào phúng đặc sắc, tác phẩm đã phê phán sâu cay phong trào “Âu hóa” nửa mùa, sự lố bịch của tầng lớp tư sản thành thị cũng như những giá trị giả tạo đang được tôn sùng trong xã hội đương thời. Giá trị của Số đỏ không chỉ nằm ở nội dung hiện thực sắc bén mà còn ở nghệ thuật châm biếm bậc thầy, đưa tiếng cười trở thành một vũ khí phê phán xã hội hiệu quả.

Một trong những đặc điểm nổi bật làm nên vị trí đặc biệt của Vũ Trọng Phụng trong lịch sử văn học là tinh thần “tôn trọng sự thật”. Ông từng khẳng định rằng nhà văn phải nhìn thẳng vào hiện thực và phản ánh trung thực những gì đang diễn ra trong xã hội. Chính quan niệm nghệ thuật tiến bộ ấy đã khiến nhiều tác phẩm của ông mang tính phơi bày mạnh mẽ, không né tránh những vấn đề gai góc như mại dâm, tham nhũng, bất công xã hội hay sự suy đồi đạo đức. Bởi vậy, ông được mệnh danh là “ông vua phóng sự đất Bắc” và là nhà văn có ngòi bút hiện thực sắc lạnh bậc nhất của văn học Việt Nam. Tuy nhiên, cuộc đời của Vũ Trọng Phụng lại vô cùng ngắn ngủi. Do điều kiện sống khó khăn và lao động nghệ thuật quá sức, ông mắc bệnh lao phổi khi tuổi đời còn rất trẻ. Ngày 13 tháng 10 năm 1939, ông qua đời tại Hà Nội khi mới 26 tuổi. Sự ra đi của ông được xem là một mất mát lớn đối với nền văn học dân tộc. Dù chỉ sống hơn một phần tư thế kỷ, ông đã để lại dấu ấn sâu đậm bằng hàng chục tác phẩm có giá trị, phản ánh sinh động diện mạo xã hội Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám.

Ngày nay, Vũ Trọng Phụng được ghi nhận là một trong những nhà văn tiêu biểu nhất của trào lưu văn học hiện thực phê phán giai đoạn 1930–1945. Các tác phẩm của ông không chỉ có giá trị lịch sử mà còn mang ý nghĩa thời đại sâu sắc, giúp người đọc hiểu hơn về xã hội Việt Nam trong thời kỳ thuộc địa và những vấn đề muôn thuở của con người. Tài năng nghệ thuật xuất chúng, tinh thần phê phán mạnh mẽ cùng thái độ dũng cảm trước sự thật đã đưa Vũ Trọng Phụng trở thành một tượng đài lớn trong nền văn học Việt Nam hiện đại. Tên tuổi và sự nghiệp của ông vẫn luôn được trân trọng, nghiên cứu và khẳng định như một minh chứng tiêu biểu cho sức sống bền vững của văn học hiện thực Việt Nam.

1.2. Kết cấu trào phúng và sự đảo lộn giá trị trong Số đỏ

Tiểu thuyết Số đỏ được xây dựng theo kết cấu tiểu thuyết trào phúng hiện đại. Các chương truyện liên kết chặt chẽ với nhau thông qua quá trình thăng tiến đầy nghịch lý của nhân vật trung tâm Xuân Tóc Đỏ, một thanh niên lưu manh xuất thân nghèo khổ. Không được học hành, không nghề nghiệp ổn định, Xuân từng bán báo, đánh giày, nhặt bóng quần vợt và kiếm sống bằng nhiều cách khác nhau. Tuy nhiên, điều đặc biệt ở nhân vật này không phải là tài năng hay phẩm chất, mà là sự may mắn đến mức phi lý. Một lần nhặt bóng ở sân quần vợt, Xuân tình cờ gặp bà Phó Đoan – một phụ nữ giàu có nhưng sống buông thả. Chính sự gặp gỡ ấy đã đưa hắn bước chân vào tầng lớp thượng lưu Hà Nội. Khi bước vào thế giới của những người giàu có, Xuân nhận ra rằng điều xã hội này cần không phải là tài năng thực sự mà là vẻ ngoài hào nhoáng và khả năng đánh bóng tên tuổi. Gia đình Văn Minh – một gia đình tiêu biểu cho phong tào Âu hóa – luôn tự cho mình là đại diện của văn minh tiến bộ. Họ cổ vũ những cải cách về trang phục, hôn nhân, lối sống và đạo đức theo kiểu phương Tây. Tuy nhiên, đằng sau lớp vỏ văn minh ấy là sự ích kỷ, thực dụng và giả dối. Những nhân vật như cụ cố Hồng, ông Văn Minh, bà Văn Minh, cô Tuyết, bà Phó Đoan hay các nhà báo, luật sư, bác sĩ trong truyện đều mang dáng vẻ của tầng lớp trí thức, tư sản thời thượng nhưng thực chất lại sống dựa trên sự phù phiếm và vụ lợi.

Điểm đặc sắc của cốt truyện nằm ở chuỗi sự kiện trớ trêu. Mỗi lần Xuân gây ra một sai lầm hay hành động ngớ ngẩn, xã hội lại diễn giải nó như một thành tích lớn. Hắn vô tình trở thành người quảng bá cho phong trào thể thao. Hắn được tung hô như một nhà vô địch quần vợt dù không có năng lực thực sự. Hắn được xem là người có tư tưởng tiến bộ, có công với phong trào cải cách xã hội. Ngay cả những lời nói dối và hành vi lưu manh của hắn cũng được người khác biến thành biểu hiện của tài năng và trí tuệ. Qua đó, Vũ Trọng Phụng cho thấy một xã hội mà giá trị thật và giả đã bị đảo lộn hoàn toàn.

Một trong những sự kiện quan trọng nhất của tác phẩm là đám tang cụ cố Tổ. Đáng lẽ đây phải là nơi thể hiện lòng thương tiếc người đã khuất, nhưng lại trở thành dịp để mọi người phô trương danh vọng, tiền bạc và địa vị. Mỗi thành viên trong gia đình đều vui mừng vì cái chết của cụ cố bởi họ sẽ được hưởng lợi ích riêng. Đám tang được tổ chức linh đình như một cuộc trình diễn thời trang và quảng cáo xã hội. Những người tham dự không quan tâm đến người chết mà chỉ quan tâm đến việc khoe khoang bản thân. Thông qua cảnh tượng này, nhà văn đã phơi bày sự suy đồi đạo đức của tầng lớp thượng lưu đương thời bằng tiếng cười sắc lạnh và đầy sức tố cáo. Sau hàng loạt sự kiện ngẫu nhiên, Xuân không những không bị vạch trần mà còn được xã hội tôn vinh. Hắn được xem là ân nhân của gia đình cụ cố Hồng, được giới thượng lưu trọng vọng và cuối cùng trở thành người có địa vị trong xã hội. Kết thúc ấy mang tính châm biếm sâu sắc. Thành công của Xuân không phải là chiến thắng của tài năng hay đạo đức, mà là chiến thắng của sự lố bịch, giả dối và tha hóa. Nhân vật Xuân Tóc Đỏ trở thành biểu tượng cho một xã hội mà những giá trị chân chính bị đảo ngược hoàn toàn.

Số đỏ được xây dựng dựa trên hàng loạt nghịch lý và tình huống trào phúng đặc sắc. Thông qua hành trình thăng tiến của Xuân Tóc Đỏ, Vũ Trọng Phụng đã phơi bày toàn bộ bản chất giả tạo của xã hội tư sản thành thị Việt Nam những năm 1930. Tác phẩm không chỉ đả kích phong trào Âu hóa nửa mùa mà còn lên án sự suy đồi đạo đức, lối sống thực dụng và sự đảo lộn các giá trị nhân văn trong xã hội đương thời. Chính vì vậy, Số đỏ được xem là đỉnh cao của nghệ thuật trào phúng và là một trong những tiểu thuyết xuất sắc nhất của văn học Việt Nam hiện đại.

2. SỐ ĐỎ NHÌN QUA LĂNG KÍNH LÝ THUYẾT DIỄN NGÔN FOUCAULT

2.1. Hệ hình lý thuyết về Diễn ngôn, Tri thức và Quyền lực của Foucault

Trong dòng chảy của triết học hậu hiện đại và phê bình văn học thế kỷ XX, Michel Foucault đã thực hiện một cú đảo hướng ngoạn mục khi tái định nghĩa lại bản chất của ngôn ngữ thông qua khái niệm diễn ngôn. Đối với Foucault, diễn ngôn không đơn thuần là một công cụ biểu đạt thụ động, một phương tiện trung tính dùng để truyền tải tư tưởng hay phản ánh thực tại khách quan hằng ngày. Trái lại, diễn ngôn là một chỉnh thể phức hợp bao gồm các quy tắc, định chế và thực hành xã hội, có khả năng chủ động sản xuất ra tri thức trong một giai đoạn lịch sử nhất định. Nói một cách khác, chúng ta không chỉ dùng ngôn ngữ để gọi tên thế giới, mà chính hệ thống diễn ngôn thiết lập nên đường biên, quy định cái gì được phép nói, ai được quyền phát ngôn, và những gì buộc phải im lặng hoặc bị đẩy ra rìa xã hội như những thứ điên rồ, dị biệt. Diễn ngôn, vì thế, mang bản chất của một cấu trúc định hình ý thức nhân loại.

Mối quan hệ biện chứng giữa diễn ngôn, tri thức và quyền lực chính là hạt nhân trung tâm trong toàn bộ hệ thống lý thuyết của Foucault. Ông chỉ ra một sự thật tàn nhẫn rằng quyền lực trong xã hội hiện đại không còn tồn tại ở dạng khối vật chất tường minh như nhà tù, súng đạn hay các mệnh lệnh áp đặt từ trên xuống của giai cấp thống trị. Quyền lực đã được vi mô hóa, khuếch tán và vận hành một cách tinh vi, vô hình thông qua việc sản xuất ra cái gọi là “chân lý”. Bằng cách chiếm đoạt và sử dụng các diễn ngôn mang danh nghĩa khoa học, y học, luật pháp hay đạo đức, những kẻ nắm giữ thiết chế xã hội sẽ kiến tạo nên các “chuẩn mực” và buộc cộng đồng phải thừa nhận đó là sự thật khách quan, là lẽ phải tất yếu. Khi một hệ thống diễn ngôn đã được thể chế hóa và ăn sâu vào tâm thức đại chúng, nó tạo ra một cơ chế kiểm soát tự nguyện, nơi con người tự giác khép mình vào kỷ luật mà không cần đến sự đe dọa của bạo lực. Chân lý, dưới lăng kính Foucault, không phải là một giá trị tự nhiên có sẵn để con người đi tìm, mà là một thực thể được sản xuất, duy trì và gia cố bởi các hệ thống quyền lực.

Chính vì vậy, cấu trúc của diễn ngôn luôn vận hành theo những quy tắc loại trừ và thanh lọc vô cùng nghiêm ngặt. Để duy trì tính chính thống và độc tôn của mình, các diễn ngôn thể chế liên tục thiết lập những đường ranh giới nghiêm ngặt giữa đúng và sai, giữa tỉnh táo và điên cuồng, giữa sự thiêng liêng đạo đức và sự phàm tục lưu manh. Bất kỳ thành tố nào nằm ngoài trật tự này hoặc sử dụng một hệ ngôn ngữ không tương thích với quy chuẩn của định chế đều bị tước bỏ quyền phát ngôn, bị coi là vô nghĩa hoặc dị giáo. Tuy nhiên, Foucault cũng nhấn mạnh rằng mối quan hệ giữa diễn ngôn và quyền lực là một cấu trúc động đầy biến biến thiên chứ không đóng băng vĩnh viễn. Tại những điểm đứt gãy của lịch sử, các hệ thống diễn ngôn cũ suy yếu, để lộ ra những khoảng trống lý thuyết và những hốc sinh thái trống rỗng. Đây chính là thời điểm diễn ra các cuộc tranh chấp quyền lực ngầm, nơi các chủ thể mới – thậm chí là những phần tử vốn bị gạt ra bên lề xã hội – có thể thực hiện những cú chiếm đoạt, thẩm thấu và nhại lại các diễn ngôn chính thống nhằm đảo lộn trật tự cũ, tự kiến tạo nên một thứ quyền lực bịp bợm nhưng lại được hợp thức hóa bằng chính lớp vỏ ngôn từ của thể chế.

2.2. Mạng lưới diễn ngôn thể chế trong xã hội thượng lưu “Số đỏ”

Khi đặt kiệt tác của Vũ Trọng Phụng cạnh hệ thống lý thuyết của Michel Foucault, ta chợt nhận ra xã hội thành thị Việt Nam những năm 1930 trong Số đỏ không đơn thuần là một không gian địa lý hay giai cấp, mà thực chất là một mạng lưới chằng chịt của các diễn ngôn thể chế mới đang tranh chấp quyền lực định dạng đời sống. Trong cơn lốc tự đại của phong trào Âu hóa và cải cách, ngôn ngữ không còn giữ chức năng giao tiếp thuần túy mà đã biến thành một công cụ vi mô để sản xuất ra tri thức, kiến tạo nên những “chuẩn mực” và “chân lý” giả tạo. Toàn bộ giới thượng lưu và trung lưu trong tác phẩm, từ gia đình cụ cố Hồng, bà Phó Đoan cho đến các nhà trí thức như ông Typn, đều đang say sưa vận hành các hệ thống diễn ngôn mới này như một thứ quyền lực tối thượng nhằm áp đặt lối sống và khỏa lấp khoảng trống rỗng về mặt ý thức hệ của một tầng lớp vốn bị bật rễ khỏi các giá trị truyền thống.

Hệ thống diễn ngôn thể chế đầu tiên, có sức khuynh loát mạnh mẽ nhất trong tác phẩm, chính là diễn ngôn Y học và Khoa học. Foucault từng chỉ ra rằng y học hiện đại nắm giữ quyền lực tối cao vì nó tự cho mình cái quyền phân định giữa bình thường và bất thường, giữa sự sống và cái chết. Trong Số đỏ, cái uy quyền trang nghiêm ấy lại được nhân danh bởi “trường thuốc” và những vị “đốc tờ”. Xã hội sẵn sàng quỳ lạy và sùng bái bất kỳ phát ngôn nào mang lớp vỏ bọc y học lý tính, dù cho kẻ phát ngôn đó thực chất chỉ là một gã nhặt banh quần vợt vừa bước ra từ vỉa hè. Cái chết của cụ cố tổ – đỉnh cao của bi kịch gia đình – đã được hợp thức hóa một cách hoàn hảo nhờ vào diễn ngôn y học. Việc cụ tổ uất lên mà chết sau khi nhìn thấy tờ giấy cam đoan mọc sừng của ông Phán không được nhìn nhận như một vụ ngộ sát tinh thần, mà qua lăng kính của vị đốc tờ mượn danh khoa học, nó biến thành một tất yếu sinh học đúng quy trình, một chứng bệnh có danh từ Latinh hẳn hoi. Diễn ngôn y học ở đây đã che đậy bản chất đê hèn của lòng tham và sự bất hiếu, biến cái chết của người cha thành một sân khấu trình diễn khoa học đầy tôn nghiêm.

Song hành với y học là diễn ngôn Thể thao và Thể dục, một thứ quyền lực tư tưởng được vận hành dưới những khẩu hiệu thời thượng như “vui vẻ trẻ trung” hay “bình dân hóa thể thao”. Thể dục trong thế giới của Số đỏ không còn là một hoạt động rèn luyện thể chất thông thường, mà đã được nâng tầm thành một nghĩa vụ công dân, một thước đo đạo đức mới. Kẻ nào không ra sân quần vợt, không bàn luận về quần vợt sẽ lập tức bị loại trừ ra khỏi trật tự tiến bộ, bị coi là những sinh vật lỗi thời, phản ái quốc. Bản thân cuộc cải cách thể thao này thực chất là một chuỗi thực hành ngôn ngữ trống rỗng, một huyền thoại được kiến tạo bởi giới truyền thông tư sản nhằm uốn nắn ý thức đại chúng. Người ta lao ra sân không phải để vận động, mà để diễn thuyết, để trưng trổ những bộ đồ tân thời và để thực hiện các nghi thức của giai tầng. Quyền lực của diễn ngôn thể thao lớn đến mức nó có thể đảo lộn mọi giá trị, biến một trận thi đấu thể thao thành một cuộc đụng độ chính trị quốc gia, và biến một kẻ gian lận thành một anh hùng cứu quốc.

Không thể không nhắc đến diễn ngôn Cải cách thời trang và Đạo đức do tiệm may Âu hóa của ông Typn và bà Phó Đoan làm chủ xướng. Đây chính là nơi sản xuất ra những khái niệm mới về cái đẹp và sự giải phóng phụ nữ. Bằng việc đặt tên cho những bộ váy áo hở hang bằng những danh từ đầy tính khiêu khích như “Ngây thơ”, “Chinh phục”, “Lửng lơ” hay “Lời hứa”, ông Typn đã thực hiện một chiến lược diễn ngôn tinh vi: hợp thức hóa sự suy đồi đạo đức và nhục dục bằng ngôn ngữ của sự tiến bộ xã hội. Sự tráo trở của ngôn từ đạt đến độ thượng thừa khi bà Phó Đoan dùng diễn ngôn “thủ tiết phụ” để che đậy cho những ham muốn bản năng, và dùng diễn ngôn “nâng cao dân trí” để dẫn dắt xã hội vào những trò chơi lố lăng. Người ta tự nguyện khoác lên mình những bộ trang phục kỳ quặc ấy vì họ tin vào thứ tri thức giả tạo mà diễn ngôn thời trang ban phát: mặc đồ của Typn nghĩa là bạn thuộc về văn minh.

2.3. Hiện tượng Xuân Tóc Đỏ: Cú chiếm đoạt diễn ngôn của chủ thể ngoại lề

Chính trên cái nền của mạng lưới diễn ngôn thể chế dập dìu ấy, Xuân Tóc Đỏ xuất hiện như một hiện tượng kỳ vĩ, một chủ thể ngoại lề thực hiện cú chiếm đoạt diễn ngôn ngoạn mục nhất trong lịch sử văn học. Thuở ban đầu, Xuân ở thế bị gạt ra bên lề, sở hữu thứ ngôn ngữ lưu manh, vỉa hè vốn bị các định chế xã hội nghiêm ngặt loại trừ. Những câu chửi thề như “Mẹ kiếp” hay “Nước mẹ gì” là bằng chứng cho thấy Xuân hoàn toàn vô sản về mặt diễn ngôn chính thống. Thế nhưng, thiên tài của Xuân – hay đúng hơn là sự nhạy bén sinh học của một sinh vật đô thị – nằm ở khả năng “học mót” và “nhại lại” (mimicry). Xuân không hề có tri thức y học, không biết gì về thể thao và càng không hiểu gì về triết học cải cách, nhưng anh ta lại có đôi tai vách để ghi nhớ và chiếc lưỡi không xương để lặp lại một cách hoàn hảo các mảnh vá diễn ngôn quyền lực xung quanh mình. Khi cần chữa bệnh cho cố Hồng, Xuân nói giọng quảng cáo thuốc lậu của ông đồ lãng trộn lẫn với vài danh từ khoa học mập mờ; khi đứng trước ông Typn, Xuân nói giọng của kẻ thấu hiểu thời trang; và khi đứng trước đám đông quần chúng, Xuân dùng diễn ngôn ái quốc hùng hồn mượn từ giới chính trị.

Sự thăng tiến phi lý của Xuân Tóc Đỏ thực chất là quá trình một kẻ rỗng tuếch về bản chất hiện sinh nhưng lại vận hành thành thạo các quy chế diễn ngôn thể chế. Giới thượng lưu, vì quá sùng bái các vỏ bọc ngôn từ trang nghiêm mà họ tự kiến tạo, đã không còn khả năng phân biệt giữa tri thức thật và sự giả nhại. Họ nhìn thấy ở Xuân một vĩ nhân, một bậc cứu thế, bởi vì Xuân đã nói đúng thứ ngôn ngữ mà các định chế của họ đang khao khát được nghe.

Đỉnh cao và cũng là cái kết tàn nhẫn của trò chơi diễn ngôn này chính là cú “lộn trái cấu trúc” ở những chương cuối. Trận quần vợt thế kỷ và buổi diễn thuyết của Xuân trước hàng vạn quốc dân đồng bào là thời điểm mà diễn ngôn vỉa hè, lưu manh chính thức được thể chế hóa, đông cứng lại thành một trật tự chính thống mới. Khi Xuân đứng trên bục cao, vỗ ngực tự xưng mình đã hy sinh danh dự cá nhân cho tổ quốc và mắng nhiếc quần chúng là “u mê”, thứ ngôn ngữ ấy không còn bị loại trừ nữa; nó đã biến thành diễn văn cứu quốc, thành chân lý tối thượng được cả một hệ thống chính trị và báo chí tung hô. Qua sự thăng tiến của Xuân Tóc Đỏ và sự đổ vỡ của các giá trị, Vũ Trọng Phụng đã phơi bày một quy luật quyền lực mang đậm tính tiên tri dưới góc nhìn Foucault. Trong một cấu trúc xã hội mà các điểm tựa đạo đức chân thật đã hoàn toàn rã đám, chân lý không còn là cái gì tự nhiên hay thiêng liêng nữa; chân lý chỉ là một sản phẩm được nhào nặn và sản xuất bởi kẻ nào làm chủ được các kỹ nghệ truyền thông và diễn ngôn bịp bợm. Xuân Tóc Đỏ không phá hủy cấu trúc thượng lưu, anh ta chỉ lấp đầy những hốc trống rỗng của cấu trúc ấy bằng thứ động năng lưu manh được ngụy trang tinh vi. Đến cuối cùng, toàn bộ xã hội ấy đã tự bẫy mình vào chính cái lưới ngôn từ do họ dệt nên, biến một kẻ vô học thành một vĩ nhân định đoạt vận mệnh văn hóa của cả một cộng đồng.

Nhà thơ, dịch giả Bùi Xuân (tác giả bài viết)

3. LỜI KẾT

Nhìn lại toàn bộ cấu trúc văn bản của Số đỏ qua lăng kính Lý thuyết diễn ngôn của Michel Foucault, ta nhận ra tầm vóc thiên tài của Vũ Trọng Phụng không chỉ nằm ở tài năng hoạt kê hay tinh thần hiện thực nghiêm cẩn, mà vượt lên trên hết, ông chính là một nhà tư tưởng đi trước thời đại. Bằng một trực giác nghệ thuật sắc lạnh, Vũ Trọng Phụng đã dựng lên một xã hội Âu hóa không phải như một bức tranh tĩnh tại, mà như một mạng lưới vi mô của các diễn ngôn quyền lực đầy bịp bợm. Ở đó, các giá trị chân thật bị triệt tiêu, nhường chỗ cho cuộc tranh chấp của những lớp vỏ ngôn từ thời thượng mang danh nghĩa y học, thể thao hay cải cách.

Hành trình thăng tiến của Xuân Tóc Đỏ – từ gã ma rọc vỉa hè leo lên đỉnh cao “vĩ nhân quốc gia” – chính là minh chứng tối hậu cho thấy sức mạnh tàn nhẫn của trò chơi chiếm đoạt diễn ngôn. Xuân rỗng tuếch về căn cước hiện sinh, nhưng lại là một hàm số thích ứng tuyệt hảo, kẻ đã biết dùng chính thứ ngôn ngữ mà thể chế khao khát để thao túng và cai trị chính thể chế đó. Kiệt tác Số đỏ, vì thế, đã vượt thoát khỏi đường biên của văn học thế kỷ XX để trở thành một bản tiên tri mang tính nhân loại về xã hội truyền thông.

Hiện tượng Xuân Tóc Đỏ hay sự tha hóa của ngôn từ không bao giờ cũ; nó vẫn đang âm thầm tái sinh dưới những căn cước mới trong xã hội đương đại, ở bất cứ nơi nào mà cái vỏ diễn ngôn truyền thông chiếm quyền định đoạt thực tại và sản xuất ra những thứ “chân lý” giả tạo. Khép lại trang sách của Vũ Trọng Phụng, người đọc không chỉ cười cho một thời kỳ lịch sử đã qua, mà còn phải rùng mình suy ngẫm về thân phận con người trong một thế giới mà quyền lực luôn có nguy cơ bị thâu tóm bởi những kỹ nghệ bịp bợm của ngôn từ.

BÙI XUÂN

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *