Vanvn- Trong nền thơ ca kháng chiến chống Mỹ, bên cạnh những tên tuổi quen thuộc, vẫn có những tiếng thơ lặng lẽ nhưng bền bỉ, mang theo hơi thở chân thực của chiến trường và dấu ấn riêng của một vùng văn hóa. Cầm Hùng, người con dân tộc Thái sinh ra tại bản Panh, Chiềng Xôm (Sơn La) là một trong những gương mặt như thế.

Tuổi thơ Cầm Hùng lớn lên giữa những năm tháng kháng chiến chống Pháp đầy gian khó, ký ức về cảnh tản cư, về những mất mát và hy sinh của nhân dân đã sớm in dấu trong tâm hồn, trở thành “mầm chữ” âm thầm nuôi dưỡng cảm hứng sáng tác. Khi trưởng thành, bước vào cuộc kháng chiến chống Mỹ, ông không chỉ là một phóng viên chiến trường mà còn là người lính trực tiếp có mặt trong những chiến dịch ác liệt như Quảng Trị 1972, rồi hoạt động trong lòng chiến trường miền Nam. Chính những trải nghiệm máu lửa ấy đã hun đúc ở Cầm Hùng một cái nhìn chân thực, không tô vẽ về chiến tranh, về con người và về đất nước.
Ở ông có sự hòa quyện đặc biệt, đó là sự mộc mạc, chân chất của người miền núi Tây Bắc; bản lĩnh, kỷ luật và ý chí của người lính cùng với tâm hồn lãng mạn, giàu rung cảm của một nghệ sĩ. Ba yếu tố ấy không tồn tại riêng rẽ mà kết tinh thành một nguồn mạch tinh thần xuyên suốt trong thơ ông. Vì thế, đọc thơ Cầm Hùng viết trong những năm 1971 – 1975, ta không chỉ bắt gặp hình ảnh chiến trường chống Mỹ ở miền Nam khốc liệt mà còn cảm nhận được hơi ấm của tình đồng đội, nỗi nhớ da diết về quê hương Tây Bắc và một niềm tin bền bỉ vào sự sống, vào ngày thống nhất. Thơ ông, theo nghĩa đó vừa là nhật ký chiến trường vừa là tiếng lòng một “người con của bản” mang theo cả núi rừng đi qua chiến tranh.
1. Chiến trường khốc liệt và chân dung tinh thần của người lính
Thơ Cầm Hùng trước hết là những lát cắt chân thực về chiến trường miền Nam trong những năm tháng ác liệt nhất. Là người trực tiếp có mặt tại Quảng Trị, Đông Nam Bộ, những “tọa độ lửa” của cuộc kháng chiến ông không miêu tả chiến tranh bằng tưởng tượng mà bằng trải nghiệm sống, vì thế hình ảnh thơ luôn mang độ xác thực cao, giàu sức ám ảnh. Chiến tranh trong thơ ông hiện lên với quy mô tàn phá khủng khiếp: “Bom bảy tấn/Đuôi mắc dù lơ lửng/Như diều hâu sà xuống nổ/Phạt quang mặt đất” (Tiếng chim và giọng nói). Hình ảnh “bom bảy tấn” kết hợp với so sánh “như diều hâu sà xuống” tạo cảm giác vừa cụ thể vừa ghê rợn. Động từ “phạt quang” thường dùng trong sản xuất nông nghiệp được đặt trong ngữ cảnh chiến tranh đã tạo nên một hiệu ứng nghệ thuật mạnh: kẻ thù không chỉ giết người mà còn muốn “xóa trắng” sự sống. Sự khốc liệt ấy còn được đẩy lên cao độ trong những câu thơ ghi lại tổn thất của đồng đội: “Ngày thứ ba chốt ở thành cổ/Đại đội tôi hơn nửa hóa sao trời/ Một trăm mười người hóa thân vào lòng đất” (Ngày thứ ba chốt ở thành cổ). Cách nói “hóa sao trời”, “hóa thân vào lòng đất” vừa là cách giảm nhẹ nỗi đau vừa mang tính biểu tượng sâu sắc. Người lính ngã xuống nhưng không mất đi. Họ hóa thành một phần của vũ trụ, của đất nước. Nghệ thuật ẩn dụ ở đây giúp nâng tầm cái chết từ bi kịch cá nhân thành vẻ đẹp sử thi. Ta lại liên tưởng đến Trường ca sư đoàn của nhà thơ Nguyễn Đức Mậu: “Nếu tất cả trở về đông đủ/ Sư đoàn tôi sẽ thành mấy Sư đoàn…”. Và đây nữa là hình ảnh thật đẹp và cảm động của những người lính giữa chiến hào: “Mặt sạm cháy thuốc bom/ Tuổi xanh bỗng bạc đầu/ Ôm nhau chẳng rõ mặt/Vẫn cười vang chiến hào” (Sau trận bom bảy tấn). Bút pháp tả thực kết hợp với đối lập “sạm cháy” – “cười vang”, “không rõ mặt” – “ôm nhau” đã làm nổi bật một nghịch lý rằng trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất con người vẫn giữ được tinh thần lạc quan. Tiếng cười ở đây không phải là sự vô tư mà là bản lĩnh. Đặc biệt, thơ ông nhiều lần khẳng định quy luật đối lập giữa hủy diệt và sự sống: “Trăm lần hủy diệt/ Ngàn lần hủy diệt/ Ngàn lần sự sống lại trồi lên” (Sự sống). Nhịp thơ ngắn, điệp cấu trúc tạo cảm giác dồn dập như nhịp bom rơi nhưng kết thúc lại mở ra một chiều hướng khác, sự sống không bị tiêu diệt mà “trồi lên” mạnh mẽ hơn. Đây chính là tư tưởng chủ đạo xuyên suốt thơ Cầm Hùng: chiến tranh có thể tàn phá nhưng không thể khuất phục con người Việt Nam. Tinh thần ấy còn thể hiện rõ trong tư thế chiến đấu: “Ngàn trận bom không giết chết cuộc đời/ Ngàn trăm trận pháo bày không làm ai nao núng…/ Chúng tôi đeo mặt nạ/ Chắc tay súng chờ bộ binh địch tới” (Chắc tay súng). Câu thơ dài, giàu nhịp điệu, sử dụng phép điệp “ngàn… ngàn…” để nhấn mạnh sự dữ dội của chiến tranh, đồng thời làm nổi bật ý chí kiên cường của người lính. Hình ảnh “chắc tay súng” là một biểu tượng cô đọng cho tinh thần sẵn sàng chiến đấu, không lùi bước. Một điểm đặc sắc trong thơ Cầm Hùng là ngay giữa bom đạn, ông vẫn phát hiện những yếu tố của sự sống: “Nhưng phạt quang sao được tiếng chim trời/ Phạt quang sao giọng nói con người/ Chim vẫn hót và người vẫn hát” (Tiếng chim và giọng nói). Câu hỏi tu từ kết hợp với điệp ngữ “phạt quang sao được” tạo nên giọng điệu khẳng định mạnh mẽ. Nghệ thuật đối lập giữa “bom” và “tiếng chim”, giữa “hủy diệt” và “tiếng hát” đã làm bật lên chân lý: sự sống và tinh thần con người là bất diệt.
Bằng bút pháp tả thực kết hợp biểu tượng, đối lập và điệp cấu trúc, Cầm Hùng đã dựng lên một bức tranh chiến trường vừa khốc liệt vừa giàu chất sử thi, trong đó nổi bật là tinh thần dũng cảm,lạc quan của người lính.

2. Tình đồng đội – nguồn ấm giữa chiến trường
Nếu chiến tranh là phông nền khốc liệt thì tình đồng đội chính là ánh sáng nhân văn xuyên suốt thơ Cầm Hùng. Đó không chỉ là tình cảm mà còn là sức mạnh giúp người lính tồn tại và chiến đấu. Đây là một trong những hình ảnh đẹp nhất về tình đồng đội “Ôm chặt nhau dưới lều tăng võng nhỏ/ Tình đồng đội tỏa ấm đêm băng giá/ Cho giấc ngủ tròn, tròn suốt đêm” (Giấc ngủ tròn). Nhà thơ có một phát hiện nghệ thuật độc đáo: “giấc ngủ tròn”. Trong chiến tranh, giấc ngủ thường chập chờn, lo âu, nhưng nhờ tình đồng đội, nó trở nên “tròn” – đầy đủ, yên tâm. Tính từ “tròn” được lặp lại hai lần không chỉ nhấn mạnh mà còn gợi cảm giác viên mãn, ấm áp. Một sáng tạo mang tính biểu tượng cao! Tình đồng đội còn được thể hiện qua sự chia sẻ mất mát: “Bữa cơm chiều chỉ vắng một người thôi/Mà miếng cơm không thể nuốt trôi” (Chắc tay súng). Chi tiết “bữa cơm chiều” rất đời thường nhưng lại chứa đựng cảm xúc sâu sắc. Sự thiếu vắng một người khiến cả tập thể mất đi sự trọn vẹn. Nhà thơ Nguyễn Đức Mậu cũng từng đau đớn trước sự thật tàn khốc sau một trận đánh: “Rồi hôm ấy mười căn hầm sập/ Người nuôi quân thành người giữ chốt/ Mười nắm cơm thừa/ Mười khẩu súng/ Một mình anh” (Trường ca sư đoàn). Không chỉ là sự sẻ chia, tình đồng đội còn là sự tiếp nối ý chí: “Kẻ địch giết một người đồng đội/ Thành hờn căm nung nấu bao người” (Chắc tay súng).
Tình cảm cá nhân đã chuyển hóa thành sức mạnh tập thể. Một người ngã xuống nhưng ý chí được nhân lên nhiều lần. Cách dùng động từ “nung nấu” rất gợi, nó diễn tả sự tích tụ âm ỉ nhưng bền bỉ của lòng căm thù. Trong nhiều bài thơ, tình đồng đội còn mở rộng thành sự hòa quyện giữa con người với con người trong chiến đấu: “Mỗi khi tiếng súng anh vang/Tiếng đàn cất cánh rộn ràng bay cao” (Chung một chiến hào). Lại nhớ hình ảnh người chiến sỹ trẻ với cái nhìn tinh tế, rất trẻ trung của nhà thơ Phạm Tiến Duật: “Trong ánh chớp nhoáng nhoàng cây cối ngả nghiêng/ Một cậu lính trẻ măng cất lên tiếng hát/ Khi biết trong hầm có cô bé đang nghe” (Vầng trăng và những quầng lửa). Trong những khoảnh khắc chờ đợi trước giờ chiến đấu, tình đồng đội trở thành điểm tựa tinh thần: “Thầm lặng chờ nghe tiếng pháo hiệu tiến công/ Một phút nữa giờ G sẽ đến/ Lòng nôn nao như dòng sông cuộn chảy” (Phút lặng bên dòng sông). Tuy không trực tiếp nhắc đến “đồng đội”, nhưng trạng thái “chờ đợi chung” đã tạo nên một sự đồng cảm tập thể. Nghệ thuật so sánh “lòng nôn nao như dòng sông cuộn chảy” diễn tả tâm trạng căng thẳng nhưng đầy quyết tâm.
Có thể thấy, bằng những chi tiết đời thường, ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi, Cầm Hùng đã khắc họa tình đồng đội như một nguồn “nhiệt” tinh thần sưởi ấm, nâng đỡ và tiếp sức cho người lính vượt qua mọi gian khổ. Đây chính là một trong những giá trị nhân văn sâu sắc nhất trong thơ ông.
3. Nỗi nhớ quê hương Tây Bắc – nguồn cội của sức mạnh tinh thần
Một trong những đặc điểm nổi bật làm nên “chất riêng” trong thơ Cầm Hùng là sự hiện diện đậm đặc của hình ảnh quê hương Tây Bắc ngay giữa chiến trường miền Nam. Là người con dân tộc Thái, nhà thơ mang theo vào chiến tranh không chỉ ký ức cá nhân mà còn cả không gian văn hóa của bản làng. Trong bài “Gửi về Tây Bắc nhớ thương”, quê hương được nâng lên thành một hình tượng thiêng liêng: “Riêng tôi: Gọi Tây Bắc là Mẹ!/ Bởi đất cấy sinh tôi – nở búp chồi” (Gửi về Tây Bắc nhớ thương). Cách gọi “Mẹ” không chỉ là phép nhân hóa mà còn là một ẩn dụ giàu ý nghĩa. Tây Bắc không còn là một vùng đất địa lý mà trở thành cội nguồn sinh thành, nuôi dưỡng cả thể xác lẫn tâm hồn. Từ đó, tình yêu quê hương mang màu sắc thiêng liêng, sâu nặng. Những hình ảnh cụ thể, gần gũi được đưa vào thơ với một tình cảm thiết tha: “Bằng nếp tan dẻo trắng thơm mùi sữa/ Lúa từ bốn cánh đồng Thanh; Than; Lò; Tấc/ Bằng miếng cá ngon, cá sông Đà, sông Mã” (Gửi về Tây Bắc nhớ thương). Đây là bút pháp liệt kê giàu tính dân tộc học, gợi lên cả một không gian văn hóa Tây Bắc. Những sản vật quen thuộc không chỉ mang giá trị vật chất mà còn chứa đựng ký ức tuổi thơ, tình cảm gia đình. Chính sự cụ thể này làm cho nỗi nhớ trở nên chân thực, không trừu tượng. Không chỉ nhớ về vật chất, nhà thơ còn nhớ cả âm thanh, không gian văn hóa: “Chi chi hát chim ngừng tiếng hót/ Suối lắng nghe khúc khắp lả ơi”. Âm thanh “khắp lả ơi”, một làn điệu dân ca Thái được đưa vào thơ như một dấu ấn văn hóa riêng biệt. Nghệ thuật sử dụng âm thanh giàu nhạc tính giúp tái hiện không gian quê hương một cách sống động, giàu cảm xúc. Đặc biệt, nỗi nhớ quê hương không chỉ là hoài niệm mà còn gắn liền với lý tưởng chiến đấu: “Ở chiến trường xa gửi về Tây Bắc/ Nỗi nhớ thương của trái tim con” (Gửi về Tây Bắc nhớ thương). Nỗi nhớ ấy trở thành động lực tinh thần. Quê hương không kéo người lính trở về mà tiếp thêm sức mạnh để họ đi tiếp. Điều này làm nên chiều sâu tư tưởng trong thơ Cầm Hùng, tình cảm cá nhân hòa quyện với trách nhiệm lịch sử. Hình ảnh quê hương còn xuất hiện bất ngờ ngay giữa chiến trường: “Chim này chim của mường ta/ Lúc ở nhà vẫn nghe trên núi/ Nay tìm ta vào nơi đánh giặc” (Chim hót nơi tiền phương). Chi tiết này mang tính phát hiện nghệ thuật tinh tế. Tiếng chim trở thành “sứ giả” của quê hương, kết nối hai không gian xa cách. Nghệ thuật nhân hóa và liên tưởng đã làm cho quê hương như đang hiện diện ngay giữa chiến trường.

Đặc biệt, thơ Cầm Hùng gây ấn tượng mạnh bởi những hình ảnh, liên tưởng độc đáo, mang dấu ấn riêng không trộn lẫn, không trùng lặp. Trong “Dòng sông trên đỉnh Trường Sơn”, ông nhìn hệ thống đường ống xăng dầu như một “dòng sông trôi ngược”: “Một dòng sông trôi ngược …/Tay bắc ống làm dòng xăng chảy/Trôi qua ngàn đỉnh núi về Nam”. Đây là một hình ảnh vừa hiện thực vừa giàu tính biểu tượng. Dòng xăng trở thành “dòng máu” của chiến trường, mang theo “nhịp đập trái tim chiến sĩ”. Cách nhìn này thể hiện tư duy nghệ thuật giàu sức sáng tạo, vượt khỏi lối miêu tả thông thường. Đặc biệt, trong “Thêu những con đường”, người lính công binh được so sánh với cô gái Thái thêu khăn Piêu: “Đôi tay lính công binh/ Chẳng chịu thua đôi tay cô gái Thái/ Quen thêu đường chỉ màu trên Piêu/ Anh thêu vào Trường Sơn đường chỉ đỏ/ Thành con đường nâng vạn bước chân”. Hình ảnh “thêu đường” là một phát hiện rất đẹp, biến những con đường quân sự thành những đường nét nghệ thuật trên “dải lụa Tổ quốc”. Đây chính là chỗ gặp gỡ giữa người lính và người nghệ sĩ trong con người Cầm Hùng.
Như vậy, quê hương Tây Bắc trong thơ Cầm Hùng không chỉ là nỗi nhớ mà còn là cội nguồn sức mạnh, là điểm tựa tinh thần giúp người lính vượt qua gian khổ. Đây chính là yếu tố tạo nên chiều sâu văn hóa và bản sắc riêng cho thơ ông.
4. Chất trữ tình – vẻ đẹp con người giữa chiến tranh
Bên cạnh chất hiện thực, thơ Cầm Hùng còn mang đậm chất trữ tình. Điều này tạo nên sự cân bằng, làm cho bức tranh chiến tranh không chỉ có khói lửa mà còn có ánh sáng của cái đẹp, của tâm hồn. Một trong những biểu tượng trữ tình quen thuộc là ánh trăng: “Trăng ngoi lên đỉnh Trường Sơn/ Đèn trời soi trạm nghỉ chân giữa rừng” (Đèn trăng). Hình ảnh “trăng” được nhân hóa, “ngoi lên” tạo cảm giác gần gũi, thân thiện. Trăng không chỉ là cảnh vật mà còn là “đèn trời” soi sáng, chia sẻ với người lính. Nghệ thuật ẩn dụ giúp nâng tầm hình ảnh thiên nhiên thành bạn đồng hành tinh thần. Khoảnh khắc trữ tình còn thể hiện ở sự giao hòa giữa con người và thiên nhiên: “Ngắm trăng, trăng ngỏ mấy lần/ Ghi vần thơ hứng thả hồn lên trăng”. Điệp từ “trăng” cùng với động từ “thả hồn” cho thấy tâm hồn lãng mạn của người lính. Ngay giữa chiến tranh, họ vẫn có nhu cầu sáng tạo, thưởng thức cái đẹp, điều làm nên chiều sâu nhân bản.
Chất trữ tình còn thể hiện trong tình yêu đôi lứa: “Ánh trăng ru em ngủ/Thay lời em tâm tình”(Đêm đầu anh ra đi). Tình yêu ở đây không bi lụy mà nhẹ nhàng, trong sáng. Nghệ thuật ẩn dụ “trăng ru” vừa gợi sự dịu dàng vừa thể hiện khoảng cách địa lý, người lính gửi tình cảm qua thiên nhiên. Ta cũng từng gặp ánh trăng đầy yêu thương, nhớ nhung ấy trong Đêm hành quân của nhà thơ Lưu Quang Vũ: “Nào đâu phải người đi không lưu luyến/ Mắt người trong như giếng nước ban đầu/ Mảnh trăng liềm nghiêng một nỗi nhớ nhau”. Trong bài “Anh sẽ về”, chất trữ tình đạt đến độ sâu của lời hứa và niềm tin: “Anh sẽ về!/ anh sẽ về!/ Với tình yêu đôi ta/ Để đá muôn đời hóa lại thành em!”. Điệp cấu trúc “anh sẽ về” tạo âm hưởng tha thiết, khẳng định niềm tin vào tương lai. Hình ảnh “đá hóa em” là một liên tưởng giàu tính biểu tượng vừa gợi truyền thuyết vừa thể hiện khát vọng đoàn tụ. Chất trữ tình trong thơ Cầm Hùng không tách rời hiện thực mà hòa quyện vào đó, làm mềm hóa chiến tranh, tôn vinh vẻ đẹp tâm hồn con người. Đây chính là yếu tố giúp thơ ông giàu cảm xúc và có sức lan tỏa.
Nhìn lại toàn bộ sáng tác của Cầm Hùng trong giai đoạn 1971 – 1975, mặc dù đôi khi còn mang tính tuyên truyền, thời sự, chưa đạt độ cô đọng cao về nghệ thuật nhưng có thể thấy rõ một điều thơ ông là sự hòa quyện giữa chất lính, chất dân tộc và chất trữ tình; không chỉ là nghệ thuật mà còn là tư liệu sống động của lịch sử. Mỗi bài thơ là một trang nhật ký, một lát cắt của hiện thực chiến trường những năm chống Mỹ, ghi lại không chỉ sự kiện mà còn cả tâm trạng, cảm xúc, rung động chân thành và suy nghĩ của một thế hệ “dàn hàng gánh đất nước trên vai” (Bằng Việt).
Giá trị của thơ Cầm Hùng vì thế không chỉ nằm ở nhận thức, giúp người đọc hiểu rõ hơn về chiến tranh mà còn ở giá trị giáo dục: khơi dậy lòng biết ơn, ý thức trách nhiệm đối với lịch sử. Đồng thời, thơ ông cũng mang giá trị thẩm mỹ riêng, đó là vẻ đẹp của sự giản dị, của cảm xúc chân thành, của những liên tưởng độc đáo. Trong những ngày tháng Tư lịch sử, khi đất nước đã hòa bình, đọc lại những vần thơ ấy, ta không chỉ thấy quá khứ mà còn thấy chính mình trongđó, thấy trách nhiệm của thế hệ hôm nay trong việc gìn giữ và tiếp nối những giá trị mà cha anh đã đánh đổi bằng máu xương. Và có lẽ, đó chính là ý nghĩa sâu xa nhất của “nhật ký chiến trường” không chỉ để nhớ mà còn để sống xứng đáng hơn với những gì tốt đẹp đã qua, với những con người đã “dập tắt lửa chiến tranh bằng máu của đời mình”.
HOÀNG KIM NGỌC
_____________________
Tài liệu tham khảo:
1. Cầm Hùng. Thơ. NXB Hội Nhà văn 2018.
2. Hoàng Kim Ngọc. Những đóng góp của thơ trẻ thời kỳ chống Mỹ cứu nước. NXB Đại học Quốc gia 1998.















