Vanvn- Ở Mường Mán cũng có một kiểu hoài niệm rất riêng. Nó là nỗi nhớ có mùi đời sống: ngõ nhỏ, bước chân, ánh mắt, bàn tay, một chút run rẩy của tuổi đang lớn. Hoài niệm ấy làm nên cái chất thơ lan sang văn xuôi của ông. Nhiều trang văn của Mường Mán đọc như đang nghe một giọng kể thấp, không thúc ép, không dọa dẫm, chỉ rót chậm. Người đọc tự thấy mình nằm trong đó bằng một mảnh ký ức nào đó, có khi rất nhỏ…

Nhà văn, nhà thơ Mường Mán đã đi xa, để lại mạch chữ nghĩa. Thơ ông giữ hộ người đọc ký ức, tình yêu và đường về nhà.
Nhà thơ Mường Mán rời xa cõi tạm vào chiều 28.1.2026 tại TP.HCM, hưởng thọ 79 tuổi. Tin ông qua đời khiến nhiều người chợt lặng đi trước một đời chữ nghĩa âm thầm mà bền bỉ, để rồi cảm thấy rõ một khoảng trống rất khó gọi tên trong ký ức của nhiều thế hệ bạn đọc: khoảng trống của những câu thơ từng được chép vội, thuộc lòng, và mang theo suốt một quãng dài tuổi trẻ.
Nhà thơ Mường Mán tên thật Trần Văn Quảng, sinh năm 1947. Ông xuất thân từ vùng đất Huế. Trên hành trình sống và viết, ông đi qua nhiều nghề, nhiều vai trò. Ông viết thơ, viết văn xuôi, làm báo, làm biên kịch, vẽ minh họa và về sau dành nhiều thời gian cho hội họa.
Trong văn xuôi, ông được nhắc tới bởi những tác phẩm gắn với một thời đọc say, đọc như để tìm một tiếng nói đồng cảm. Ở đó có những câu chuyện về tình yêu, về nỗi nhớ, về gia đình, về những phận người đi qua biến động mà không cần đẩy biến động lên thành điểm nhấn. Ông không chuộng lối kể cường điệu hay kịch hóa. Ông nghiêng về nhịp văn bàng bạc, mỏng và chậm, để cảm xúc tự thấm trong người đọc. Đó là kiểu văn chương không áp đặt bằng kịch tính, mà bền bỉ chinh phục bằng dư âm.
Nhưng nếu chỉ dựng tiểu sử và liệt kê tác phẩm, vẫn chưa chạm đúng vào điều nhiều người sẽ nhớ nhất khi tiễn ông. Điều ấy nằm ở thơ. Thơ Mường Mán có một phẩm chất hiếm: giản dị mà không đơn giản. Ông không phô kỹ thuật, không cố làm mới bằng những cú ngoặt ngôn từ. Ông để câu chữ đi như bước chân, gần với lời nói, gần với nhịp thở. Thế nên thơ ông dễ được thuộc, dễ được chép, dễ được truyền tay. Và một khi đã vào trí nhớ, nó ở lại rất lâu, như một lối nhỏ thân quen trong một khu vườn cũ.


Có lẽ, bài thơ khiến tên tuổi Mường Mán đi xa nhất chính là bài thơ gắn với hình ảnh ngõ hoa. Thứ ông chạm tới không chỉ là một cảnh sắc, mà là một trạng thái. Trạng thái bối rối, ngập ngừng, muốn tiến lại gần nhưng vẫn giữ một khoảng cách vừa đủ. Đọc thơ ông, người ta thấy tình cảm được đặt xuống thật nhẹ, như đặt một bông hoa lên lòng bàn tay, sợ làm rơi mất mùi hương:
Tay nhớ ai mà tay bối rối
Áo thương ai lồng lộng đôi tà
Đường về nhà qua mấy ngõ hoa
Chớ có liếc mắt nhìn ong bướm.
Bốn câu thơ như một khung cảnh mở. Cái bối rối không chỉ ở bàn tay, mà ở cả dáng đi, ánh nhìn, ở cái cách người ta thương nhau mà vẫn phải giữ ý. Đường về nhà bỗng trở thành một lối hẹn, đi qua ngõ hoa không chỉ để ngắm hoa, mà để tự nhắc mình đừng vội, đừng tạt ngang liếc dọc, đừng để lòng mình xao ra khỏi một mối thương đang chớm. Mường Mán tinh ở chỗ ông dùng những chữ rất đời để giữ hộ người đọc một kỷ luật dịu dàng của tình cảm.
Và rồi ông lại kéo người đọc về với cái đáng yêu của tuổi trẻ, nơi mọi thứ đều có thể làm ta luống cuống, nhưng cũng chỉ cần một bước chậm lại là thấy lòng mình yên.
Có chi mô mà chân luống cuống
Cứ tà tà ta bước song đôi
Đi một mình tim sẽ mồ côi
Tóc sẽ lệch đường ngôi không đẹp.
Đó là cái duyên riêng của Mường Mán. Ông không nói về cô đơn bằng những từ nặng nề. Ông nói bằng một chi tiết rất nhỏ: đi một mình thì tim mồ côi, và đến cả tóc cũng lệch đường ngôi. Một cách nói vừa hóm, vừa thương, vừa như trêu, vừa như dỗ. Ẩn dưới mấy câu tưởng nhẹ tênh ấy là một quan niệm rất người: đời sống này, dù mạnh mẽ đến đâu, vẫn cần có ai đó đi cùng, hoặc ít nhất, cần một ký ức đủ ấm để ta không thấy mình trơ trọi.
Ở Mường Mán cũng có một kiểu hoài niệm rất riêng. Nó là nỗi nhớ có mùi đời sống: ngõ nhỏ, bước chân, ánh mắt, bàn tay, một chút run rẩy của tuổi đang lớn. Hoài niệm ấy làm nên cái chất thơ lan sang văn xuôi của ông. Nhiều trang văn của Mường Mán đọc như đang nghe một giọng kể thấp, không thúc ép, không dọa dẫm, chỉ rót chậm. Người đọc tự thấy mình nằm trong đó bằng một mảnh ký ức nào đó, có khi rất nhỏ.

Khi ông chuyển sang hội họa, sự chuyển dịch ấy cũng có thể hiểu như một cách tiếp tục nói bằng một ngôn ngữ khác, đó là màu sắc và đường nét. Một người đã sống đủ lâu với chữ thường sẽ hiểu: có những điều không nên giải thích, chỉ nên gợi. Mường Mán thuộc kiểu người như vậy.
Tiễn biệt ông, điều còn lại không chỉ là danh mục tác phẩm, mà là một thói quen đẹp: thói quen quay về với sự tinh tế. Văn chương của Mường Mán nhắc người ta nhớ rằng tình cảm không cần phải lớn tiếng mới thành thật. Một câu thơ ngắn, nếu đúng nhịp, có thể cứu một ngày dài. Một hình ảnh ngõ hoa, nếu đi đúng đường, có thể mở lại cả một thời tuổi trẻ.
Nhà văn, nhà thơ Mường Mán rời khỏi đời sống. Nhưng đường về nhà mà ông từng viết, bằng cách nào đó, vẫn còn đó. Không phải như một kỷ niệm trưng bày, mà như một lối đi thật. Ai cần, cứ bước vào. Và sẽ gặp lại mình, ở một ngõ hoa nào đó trong ký ức.
TIỂU VŨ
Một Thế Giới















