Vanvn– Khi Cách mạng Tháng Tám bùng nổ, Nguyễn Tuân nhiệt thành tham gia và gắn bó với sự nghiệp cách mạng. Ông tham gia kháng chiến, làm công tác văn nghệ, từng giữ chức vụ Tổng Thư ký Hội Nhà văn Việt Nam (1948–1958). Dù ở bất kỳ hoàn cảnh nào, ông vẫn giữ được ngòi bút độc đáo, luôn hướng tới việc khám phá vẻ đẹp của con người Việt Nam, từ những người nghệ sĩ dân gian, người lao động bình dị cho đến những nét văn hóa đặc trưng của Hà Nội và đất nước.

1. Mở đầu
Trong dòng chảy của văn học hiện đại Việt Nam, Nguyễn Tuân là một trong những tên tuổi để lại dấu ấn sâu đậm nhờ một cái tôi tài hoa, uyên bác và suốt đời gắn bó với việc tìm kiếm cái Đẹp. Nhiều năm qua, di sản tùy bút của ông đã trở thành đối tượng nghiên cứu của nhiều thế hệ phê bình. Người đọc vốn đã quen thuộc với một Nguyễn Tuân thích dịch chuyển, một bậc thầy về ngôn từ, hay một nhà văn luôn luyến lưu những giá trị văn hóa truyền thống. Tuy nhiên, bên cạnh những góc nhìn quen thuộc đó, nếu đọc kỹ lại các trang viết của ông qua lăng kính của phê bình sinh thái – một hướng đi chú trọng đến mối quan hệ giữa con người và tự nhiên – chúng ta sẽ nhận ra một mạch ngầm tư duy rất tiến bộ và sâu sắc.
Thiên nhiên đất nước trong văn Nguyễn Tuân ít khi chỉ là cái phông nền tĩnh lặng để tôn vinh con người, hay là đối tượng để con người chinh phục. Ngược lại, thế giới cảnh sắc ấy hiện lên như những sinh thể có đời sống riêng, có cá tính và luôn đòi hỏi một thái độ ứng xử trân trọng, hòa hợp từ phía con người. Việc tìm hiểu “Cảm thức sinh thái trong tùy bút Nguyễn Tuân” không nhằm mục đích áp đặt một lý thuyết mới vào một tác gia kinh điển. Hướng đi này đơn giản là muốn cùng người đọc phát hiện thêm một nét đẹp nữa trong tư duy nghệ thuật của Nguyễn Tuân: cách ông nhìn nhận về mối quan hệ cộng sinh giữa con người và thế giới tự nhiên – một vấn đề vốn rất gần gũi với triết lý phương Đông và cũng đang là câu chuyện được quan tâm trong đời sống hiện đại ngày nay.
2. Người viết tùy bút hay nhất trong văn học hiện đại Việt Nam
Nguyễn Tuân (1910–1987) là một trong những cây bút lớn của văn học Việt Nam hiện đại, nổi tiếng với ngòi bút tài hoa, tinh tế và phong cách tùy bút, bút ký giàu chất nghệ thuật. Ông được nhiều thế hệ yêu văn chương kính trọng như một bậc thầy trong việc khắc họa vẻ đẹp của con người, văn hóa và những khoảnh khắc đời thường qua lăng kính sâu lắng, uyên bác.
Sinh ngày 10 tháng 7 năm 1910 tại phố Hàng Bạc, Hà Nội, Nguyễn Tuân có quê gốc ở thôn Thượng Đình, xã Nhân Mục (làng Mọc), nay thuộc quận Thanh Xuân. Ông lớn lên trong một gia đình nhà Nho truyền thống vào thời Hán học đang suy tàn, điều này góp phần nuôi dưỡng ở ông sự am hiểu sâu sắc về văn hóa cổ và lòng yêu mến những giá trị tinh thần dân tộc.
Hành trình học vấn của ông không suôn sẻ. Ông theo học đến lớp Thành chung ở Nam Định thì bị đuổi học vì tham gia bãi khóa phản đối thái độ coi thường của một số giáo viên Pháp đối với người Việt. Không lâu sau, ông lại vướng vào rắc rối pháp lý khi vượt biên giới sang Thái Lan mà không có giấy tờ hợp lệ, dẫn đến một khoảng thời gian ngồi tù. Những trải nghiệm ấy đã rèn luyện cho ông một tinh thần tự do, ham khám phá và óc quan sát nhạy bén với cuộc sống.
Sau khi ra tù, Nguyễn Tuân bắt đầu con đường văn chương từ giữa những năm 1930. Đến năm 1938, ông thực sự gây tiếng vang với các tác phẩm như Vang bóng một thời, Một chuyến đi, Thiếu quê hương… Những trang viết ấy không chỉ thể hiện tài năng miêu tả tinh tế mà còn mang đậm chất trữ tình, triết lý về cái đẹp và nỗi niềm hoài cổ trước những biến chuyển của thời đại.
Khi Cách mạng Tháng Tám bùng nổ, Nguyễn Tuân nhiệt thành tham gia và gắn bó với sự nghiệp cách mạng. Ông tham gia kháng chiến, làm công tác văn nghệ, từng giữ chức vụ Tổng Thư ký Hội Nhà văn Việt Nam (1948–1958). Dù ở bất kỳ hoàn cảnh nào, ông vẫn giữ được ngòi bút độc đáo, luôn hướng tới việc khám phá vẻ đẹp của con người Việt Nam, từ những người nghệ sĩ dân gian, người lao động bình dị cho đến những nét văn hóa đặc trưng của Hà Nội và đất nước.
Từ sau Cách mạng tháng Tám cho đến trước khi qua đời (1945 – 1987), ngòi bút của Nguyễn Tuân có sự chuyển dịch quan trọng: từ thế giới “hoài cổ”, đi tìm cái đẹp cốt cách của một thời đã qua, ông chuyển sang ca ngợi vẻ đẹp của con người lao động mới, cuộc sống mới và sự kỳ vĩ của thiên nhiên đất nước trong chiến đấu lẫn dựng xây. Những tác phẩm chính trong giai đoạn này khẳng định vị thế đỉnh cao của ông ở thể tùy bút và bút ký, bao gồm: Đường vui (1949) và Tình chiến dịch (1950) ghi lại xúc cảm kháng chiến; tập tùy bút xuất sắc Sông Đà (1960) tôn vinh thiên nhiên và con người lao động vùng cao; Hà Nội ta đánh Mỹ (1972) mang hào khí kiên cường của thủ đô; cùng các tập Ký (1976) và Tuyển tập Nguyễn Tuân (tập I: 1981, tập II: 1982) kết tinh chặng đường sáng tác uyên bác và bền bỉ của ông dọc dài đất nước.
Ông qua đời ngày 28 tháng 7 năm 1987 tại Hà Nội, để lại một di sản văn học quý giá, tiếp tục là nguồn cảm hứng cho nhiều thế hệ sau. Công lao của ông đã được Nhà nước ghi nhận bằng Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học nghệ thuật. Đến nay, tên ông không chỉ gắn với các trang sách mà còn với một con đường ở Hà Nội – minh chứng cho sự tôn vinh dành cho một tài năng văn chương xuất chúng.

3. Cảm thức sinh thái trong tùy bút Chân dung Nhà văn Nguyễn Tuân (1910 – 1987)
3.1. Từ không gian hoài cổ đến cảnh sắc đại ngàn – Sự mở rộng biên độ của cảm thức sinh thái
Cảm thức sinh thái trong tư duy nghệ thuật của Nguyễn Tuân không phải là một hệ thống lý thuyết tĩnh tại, bất biến, mà là một sinh thể tinh thần có sự vận động và mở rộng biên độ một cách tự nhiên theo dòng chảy của thời gian và thời cuộc. Để thấu thị được chiều sâu của mạch ngầm tư duy này, người nghiên cứu cần đặt ngòi bút của ông trong sự đối sánh giữa hai chặng đường sáng tác lớn: trước và sau năm 1945. Ở đó, ta sẽ nhận ra một hành trình dịch chuyển đầy lý thú từ những không gian sinh thái hoài cổ, khép kín sang những không gian đại ngàn và biển khơi kỳ vĩ, bao la.
Trước Cách mạng Tháng Tám, giữa buổi giao thời khi các giá trị đô thị hóa và lối sống công nghiệp phương Tây bắt đầu xâm lấn, làm xáo trộn không gian văn hóa truyền thống, cái tôi Nguyễn Tuân đã thiết lập một “thành trì” phản kháng bằng cách kiến tạo những không gian sinh thái đậm chất hoài cổ. Ông chủ động rút lui khỏi không gian phố thị nhạt nhẽo để tìm về trú ngụ trong những mảnh vườn xưa, những ngôi nhà cổ thanh tịch. Thiên nhiên trong giai đoạn Vang bóng một thời hiện lên như một thánh đường thẩm mỹ, một cõi ẩn ức thiêng liêng để con người lưu giữ phần “thiên lương” sạch sẽ của mình. Đó là một không gian sinh thái có biên độ hẹp nhưng đậm đặc tính văn hóa, nơi vạn vật được bao bọc bởi một lớp sương mờ hoài niệm.
Trong truyện ngắn Hương cuội, thiên nhiên thu bồn lại trong một mảnh vườn, nơi có gốc lan, khóm mộc, và những viên cuội trắng. Nguyễn Tuân đã dành những trang văn cực kỳ tỉ mỉ để miêu tả cái không gian sinh thái tĩnh lặng ấy. Ở đó, mối quan hệ giữa con người và tự nhiên mang tính chất tương kính, tri kỷ. Nhân vật cụ Kép luôn gửi gắm tâm tình vào việc chăm chút cỏ cây; mỗi mùa hoa lan nở, cụ lại chọn ngày lành thanh tịnh khấn nguyện trước trời đất, tự tay tưới tắm cho hoa bằng nguồn nước tinh sạch nhất, nương nhẹ hương hoa vào từng phiến đá cuội ngâm rượu. Đối với nhân vật của Nguyễn Tuân, mảnh vườn không phải là nơi để hưởng lạc ích kỷ, mà là cõi giao hòa, nơi con người phải giữ mình thật sạch, thật tĩnh thì vạn vật mới chịu giao cảm, tỏa hương. Mảnh vườn của cụ Kép chính là mô hình sinh thái thu nhỏ của tâm hồn hoài cổ. Con người không chiếm đoạt, không tàn phá mà nương nhẹ, nâng niu từng vòng đời của hoa lá. Thiên nhiên ở giai đoạn này đóng vai trò như một bộ lọc tinh thần, giúp chữa lành và che chở cho cái tôi nghệ sĩ trước những rạn vỡ của thời đại.
Tuy nhiên, sau năm 1945, khi Nguyễn Tuân nhiệt thành hòa mình vào cuộc đời rộng lớn của nhân dân và công cuộc kiến thiết đất nước, cảm thức sinh thái của ông đã có một cú chuyển mình và mở rộng biên độ một cách ngoạn mục. Ông không còn giam mình trong không gian khép kín của những mảnh vườn hoài cổ nữa. Ống kính nghệ thuật của nhà văn giờ đây hướng thẳng ra đại ngàn Tây Bắc, ra những dòng sông bờ bãi hoang sơ và biển khơi bao la của tổ quốc. Biên độ sinh thái được mở rộng từ vi mô đến vĩ mô, từ những chậu cây cảnh nghệ thuật đến những thực thể tự nhiên khổng lồ mang đầy quyền năng và sinh mệnh tự do.
Trong tập tùy bút Sông Đà, không gian sinh thái đã trở thành không gian của những hành trình khám phá và đối thoại. Dòng sông Đà không còn là một cảnh trí thiên nhiên vô tri được chấm phá bên đường, mà nó chiếm lĩnh toàn bộ không gian văn bản như một bản thể sống động, dữ dội và vĩ đại. Nguyễn Tuân say mê ngắm nhìn dòng sông từ nhiều góc độ: từ trên tàu bay nhìn xuống như một áng tóc trữ tình, cho đến khi đối mặt trực tiếp với những trùng vi thạch trận ở những khúc thác hiểm trở. Bản thân sự xê dịch của Nguyễn Tuân ở giai đoạn này không còn là sự chạy trốn hiện thực, mà là sự lao vào lòng tự nhiên để thấu cảm cái “thứ vàng mười của màu sắc sông núi”. Tuyên tự, trong tùy bút Cô Tô, không gian ấy lại được mở ra đến tận cùng của chân trời góc biển, nơi nhà văn sùng bái sức mạnh thanh lọc của những trận bão biển và vẻ đẹp tinh khôi của bình minh trên đảo.
Sự mở rộng biên độ này chứng minh rằng, dù ở giai đoạn nào, tình yêu vạn vật của Nguyễn Tuân vẫn nhất quán ở một điểm: ông luôn coi tự nhiên là một người bạn đường vĩ đại, một thực thể có linh hồn. Sự dịch chuyển từ không gian “vườn xưa” sang không gian “đại ngàn” thực chất là sự lớn lên của một tầm nhìn sinh thái, khi nhà văn nhận ra rằng vẻ đẹp chân chính của tự nhiên chỉ thực sự bộc lộ trọn vẹn khi nó được trả về với sự hoang dã, tự do và kỳ vĩ vốn có của nó.
3.2. Tự nhiên như một sinh thể mang cá tính và khát vọng tự do
Nếu ở giai đoạn trước năm 1945, thiên nhiên trong tùy bút Nguyễn Tuân hiện lên như một tri kỷ trầm mặc, tĩnh lặng để con người đến thưởng lãm và lánh đời, thì sau năm 1945, thế giới ấy đã được đánh thức với tất cả sức sống hoang dã, dữ dội nhất. Qua ngòi bút của ông, tự nhiên không còn là một đối tượng vô tri, thụ động để con người chiếm đoạt hay chinh phục. Ngược lại, nó được nâng tầm thành một “sinh thể nghệ thuật” có diện mạo, tâm địa, có một đời sống nội tâm phức tạp và luôn mang trong mình khát vọng tự do nguyên thủy.
Đánh giá về năng lực thổi hồn vào vũ trụ cảnh sắc này của nhà văn, nhà nghiên cứu
Minh chứng rõ nét nhất cho cảm thức sinh thái này chính là hình tượng sông Đà trong tập tùy bút cùng tên. Nguyễn Tuân đã biến một dòng nước tự nhiên thành một nhân vật có cá tính độc đáo, thậm chí mang diện mạo của một kẻ thù số một của con người khi nó nổi giận. Con sông không chảy một cách vô định, nó biết bộc lộ cảm xúc, biết bày binh bố trận để thách thức bất kỳ ai muốn can thiệp vào không gian sinh tồn của nó.
Hãy xem cách nhà văn miêu tả cái hùng vĩ riêng có của con sông Đà:
“Hùng vĩ của Sông Đà không phải chỉ có thác đá. Mà nó còn là những cảnh đá bờ sông, dựng vách thành, mặt sông chỗ ấy chỉ lúc đúng ngọ mới có mặt trời […] Lại như quãng mặt ghềnh Hát Loóng, dài hàng cây số nước xô đá, đá xô sóng, sóng xô gió. Cuốn cuộn luồng gió gùn ghè suốt năm như lúc nào cũng đòi nợ xuýt tay lái thì cũng dễ lật ngửa bụng thuyền ra”.
Hay cách nhà văn miêu tả âm thanh của thác nước của con sông Đà:
“Còn xa lắm mới đến cái thác dưới. Nhưng đã thấy tiếng nước réo gần mãi lại réo to mãi lên. Tiếng nước thác nghe như là oán trách gì, rồi lại như là van xin, rồi lại như là khiêu khích, giọng gằn mà chế nhạo. Thế rồi nó rống lên như tiếng một ngàn con trâu mộng đang lồng lộn giữa rừng vầu rừng tre nứa nổ lửa, đang phá tuông rừng lửa, rừng lửa cùng gầm thét với đàn trâu da cháy bùng bùng. Tới cái thác rồi. Ngoặt khúc sông lượn, thấy sóng bọt đã trắng xóa cả một chân trời đá. Đá ở đây từ ngàn năm vẫn mai phục hết trong lòng sông, hình như mỗi lần có chiếc thuyền nào xuất hiện ở quãng ầm ầm mà quạnh hiu này, mỗi lần có chiếc nào nhô vào đường ngoặt sông là một số hòn bèn nhổm cả dậy để vồ lấy thuyền”.
Bằng việc sử dụng liên tiếp các động từ, tính từ chỉ tâm trạng của con người như “oán trách”, “van xin”, “khiêu khích”, “chế nhạo” hay “gầm thét”, Nguyễn Tuân đã xóa nhòa ranh giới giữa cái vô tri và cái hữu tình. Sông Đà ở đây có một hệ thần kinh nhạy cảm và một quyền năng phản kháng mạnh mẽ. Nó không chịu khuất phục. Sự dữ dội của những hút nước, của những thạch trận đá “mai phục” lòng sông chính là cách tự nhiên bảo vệ chủ quyền và sự hoang dã của chính mình trước sự xâm lấn của con người.
Không chỉ dừng lại ở sự hung bạo, cá tính của tự nhiên trong văn Nguyễn Tuân còn có những khoảnh khắc trữ tình, êm ả đến tuyệt đỉnh. Dù ở trạng thái nào, thiên nhiên của Nguyễn Tuân vẫn luôn là một thực thể có lòng tự tôn cao độ. Ông sùng bái tự nhiên không phải vì nó mang lại lợi ích kinh tế cho con người, mà vì chính vẻ đẹp tự thân, lối sống tự do và năng lực tự tái tạo mạnh mẽ của nó. Qua cách nhân hóa giàu tính sinh thể này, Nguyễn Tuân đã gửi gắm một thông điệp sinh thái sâu sắc: con người cần phải nhìn nhận tự nhiên như một đối tác sòng phẳng, một sinh mệnh có cá tính riêng cần được thấu hiểu và tôn trọng.
3.3. Triết lý ứng xử và ý thức giao hòa với vạn vật của con người
Từ việc nhìn nhận tự nhiên như một sinh thể có cá tính và quyền năng, Nguyễn Tuân đã tự nhiên dẫn dắt người đọc đến một hệ quả tất yếu trong tư duy sinh thái: triết lý ứng xử của con người đối với thế giới vạn vật. Trong tùy bút của ông, mối quan hệ giữa con người và tự nhiên không phải là mối quan hệ chủ – tớ, nơi con người đứng ở vị trí thượng đẳng để thống trị và khai thác kiệt quệ tài nguyên. Ngược lại, đó là một cuộc đối thoại sinh thái mang tính bình đẳng, nơi con người chỉ có thể sinh tồn và đạt đến đỉnh cao của văn hóa khi biết nương theo, trân trọng và giao hòa cùng quy luật của tạo hóa.
Triết lý này trước hết được thể hiện một cách khốc liệt và rõ nét nhất qua hình ảnh ông lái đò trên dòng sông Đà dữ dội. Cuộc chiến giữa ông lái đò và trùng vi thạch trận không phải là một cuộc viễn chinh tàn phá thiên nhiên bằng máy móc hay công nghệ cơ giới. Con người chiến thắng dòng sông bằng một thứ vũ khí rất đặc biệt: sự thấu hiểu thấu đáo và tôn trọng quy luật tự nhiên. Nguyễn Tuân đã miêu tả cái thế chủ động đầy trí tuệ của ông lái đò khi đối mặt với thác dữ:
“ Ông lái đã nắm chắc binh pháp của thần sông thần đá. Ông đã thuộc quy luật phục kích của lũ đá nơi ải nước hiểm trở này. Vòng đầu vừa rồi, nó mở ra năm cửa trận, có bốn cửa tử một cửa sinh cửa, sinh nằm lập lờ phía tả ngạn sông. Vòng thứ hai này tăng thêm nhiều cửa tử để đánh lừa con thuyền vào, và cửa sinh lại bố trí lệch qua phía bờ hữu ngạn. Cưỡi lên thác Sông Đà, phải cưỡi đến cùng như là cưỡi hổ.
Dòng thác hùm beo đang hồng hộc tế mạnh trên sông đá. Nắm chặt lấy được cái bờm sóng đúng luồng rồi, ông đò ghì cương lái, bám chắc lấy luồng nước đúng mà phóng nhanh vào cửa sinh, mà lái miết một đường chéo về phía cửa đá ấy. Bốn năm bọn thuỷ quân cửa ải nước bên bờ trái liền xô ra cảnh níu thuyền lôi vào tập đoàn cửa tử. Ông đò vẫn nhớ mặt bọn này, đứa thì ông tránh mà rảo bơi chèo lên, đứa thì ông đè sấn lên mà chặt đôi ra để mở đường tiến”.
Cụm từ “nắm chắc binh pháp của thần sông thần đá”, “bám chắc lấy luồng nước” hay “chặt đôi ra để mở đường tiến” chính là cái cốt lõi của đạo đức sinh thái. Con người không tìm cách lấp sông, xẻ núi một cách thô bạo; con người chiến thắng bằng cách “thuộc quy luật”, nương mình vào dòng chảy, biến sức mạnh của tự nhiên thành lối đi cho chính mình. Sự chiến thắng ở đây là sự hòa hợp và thích nghi, chứ không phải là sự hủy diệt.
Nếu như ở tác phẩm về sông núi Tây Bắc, ý thức giao hòa sinh thái mang vẻ đẹp của một khúc tráng ca, thì khi lồng ghép sang tùy bút Phở, triết lý ấy lại hiện lên dịu dàng, thấm đượm chất văn hóa đời thường. Với Nguyễn Tuân, thưởng thức một bát phở không đơn thuần là hành vi thỏa mãn vị giác của con người, mà là một nghi thức thẩm mỹ để con người tiếp nhận và giao hòa với những phần tinh túy nhất mà đất trời ban tặng. Bát phở là sự hội tụ mang tính cộng sinh của cả một hệ sinh thái bản địa: từ hạt gạo làm nên bánh phở, cọng hành xanh, miếng thịt bò cho đến cái ngọt chân chất của tủy xương…
“Phở ăn bất cứ vào giờ nào cũng đều thấy trôi cả. Sớm, trưa, chiều, tối, khuya, lúc nào cũng ăn được. Trong một ngày ăn thêm một bát phở, cũng như lúc trò chuyện ăn giọng nhau mà pha thêm một ấm trà, cùng thưởng thức với bạn bè. Hình như không ai nỡ từ chối một người quen rủ đi ăn phở. Phở giúp cho người thanh bạch đủ điều kiện biểu hiện lòng thành theo với bầu bạn nó hợp với cái túi nhỏ của mình. Phở còn tài tình ở cái chỗ là mùa nào ăn cũng thấy có nghĩa thâm thúy. Mùa nắng, ăn một bát, ra mồ hôi, gặp cơn gió nhẹ chạy qua mặt qua lưng, thấy như giời quạt cho mình. Mùa đông lạnh, ăn bát phở nóng, đôi môi tái nhợt chợt thắm tươi lại. Trong một ngày mùa đông của người nghèo, bát phở có giá trị như một tấm áo kép mặc thêm lên người. Đêm đông, có người ăn phở xong, tự coi như vừa nuốt được cả một cái chăn bông và tin rằng có thể ngủ yên đến sáng, để mai đi làm khoẻ. Dùng những hình ảnh bình dị để nói lên mùa đông ở Việt Nam, tôi cho không gì nên thơ bằng cái hình ảnh một bếp lửa hàng phở bến ô tô nhiều hành khách quây quanh chờ đợi bát mình, vai rụt xuống một tí, người nhún nhẩy như trẻ em đang thú đời. Tết, nhà ai cũng bánh chưng, cá kho, thịt đông, nhưng vẫn rất đông người tình cờ mừng tuổi nhau ở những hiệu phở khai trương từ mùng hai Tết”.
Và trích đoạn sau đây cũng trong tuỳ bút Phở mới thấy một Nguyễn Tuân có cái “gu” sành Phở như thế nào:
“Thật ra, ăn phở cho đúng, đúng cái “gu” của phở, phải ăn thịt chín. Thịt chín thơm hơn thịt tái, mùi thơm miếng thịt chín mới biểu hiện đúng cái tâm hồn của phở. Thêm nữa, về mặt nhận thức tạo hình, người thẩm mỹ bao giờ cũng thấy miếng thịt chín đẹp hơn miếng thịt tái. Thường những hiệu phở không tự trọng, hay thái sẵn thịt chín, thái cứ vụn ra không thành hình thù gì cả, ai đến gọi là rắc vào bát. Có thể việc ấy không hề gì với khách hàng không cần ăn no vội. Nhưng cũng trong một cái hiệu vẫn thái thịt vụn ra ấy, ông chủ phở rất là phân biệt đối xử và không san bằng các thứ khách: đối với những khách quen, với những người có thể ông chưa biết quí danh nhưng ông đã thuộc tính ăn, những người cầu kỳ ấy mà bước vào hiệu, là ông đã đặt ngay tay dao vào những khối thịt chín đặc biệt như khối nạm ròn, nạm dắt hoặc khối mỡ gầu, thái ra những miếng mỏng nhưng to bản, với cái sung sướng bình tỉnh của một người được tỏ bày cái sở trường của mình trong nghề. Ông nào ăn phở mà có chất hoạ thì thấy muốn vẽ tranh tĩnh vật ngay. Có những lúc ông phở ấy gắt, gắt với vợ ông, vì ông thái không đẹp. Một ông làm đầu bếp hiệu chim quay trong hồi Hà nội chiếm đóng, nay cũng ra mở phở và thích múa dao nói chuyện với khách về cái khoa thái. “Chặt thái loài có cánh đã khó, mà thái miếng thịt bò không xương còn khó hơn. Tôi dạy mãi mà đàn bà nhà tôi vẫn không làm được, đàn bà thường chỉ thái bánh thôi”.
Nguyễn Tuân cực kỳ dị ứng với những lối ăn phở cải biên, lai căng làm mất đi vị gốc. Sự kiên quyết bảo vệ tính nguyên bản của bát phở thực chất là một biểu hiện của ý thức tôn trọng “bản tính tự nhiên” của sản vật trước nguy cơ bị ô nhiễm hóa hay phá vỡ cấu trúc sinh thái văn hóa dân tộc.Ông quan niệm vạn vật có phẩm giá riêng của nó; con người nấu phở hay ăn phở phải nương theo cái gốc tự nhiên của nguyên liệu. Việc giữ gìn sự thuần khiết đó chính là thái độ ứng xử nhân văn, là lòng biết ơn của con người đối với môi trường sống.
3.4. Hệ thống ngôn ngữ biến hóa và bút pháp đồng hiện cảm giác trong tả cảnh
Nếu coi cảm thức sinh thái là cái cốt lõi bên trong, thì hệ thống ngôn ngữ và bút pháp nghệ thuật chính là lớp vỏ bọc hoàn hảo, là công cụ đắc lực nhất giúp Nguyễn Tuân cụ thể hóa tư duy của mình trên trang giấy.
Trước hết, thế mạnh vô song của Nguyễn Tuân nằm ở khả năng sử dụng hệ thống ngôn ngữ mang tính sinh học và động lực học để tả cảnh. Ông tuyệt đối khước từ lối tả cảnh ước lệ, tĩnh lặng kiểu cũ. Qua ngòi bút của ông, các thực thể tự nhiên dù vô tri nhất như đá, nước, hay sương khói đều được ban tặng một hệ thần kinh, một cơ thể và một đời sống tâm lý sống động. Trong thiên tùy bút về sông nước Tây Bắc, những hòn đá không nằm im lìm mà có hành động, có diện mạo như con người:
“Mặt hòn đá nào trông cũng ngỗ ngược, hòn nào cũng nhăn nhúm méo mó hơn cả cái mặt nước chỗ này.[…] Đám tảng đám hòn chia ba hàng chặn ngang trên sông để đòi ăn chết cái thuyền.[…] Khi chiếc thuyền vượt qua, có hòn đá trông tiêu nghỉu lẩn vững vào trong làn nước”.
Cách dùng các từ ngữ chỉ trạng thái nhân hình, nhân tâm như “ngỗ ngược”, “nhăn nhúm”, “tiêu nghỉu” đã biến thế giới tự nhiên thành một không gian sinh thái có linh hồn. Nước sông Đà không chỉ chảy, nó biết “thở”, biết “gầm gừ”, biết “bày thạch trận”. Sự biến hóa ngôn từ này càng trở nên dữ dội hơn khi ông miêu tả những cái hút nước trên sông Đà: “Nước ở đây thở và ở như cửa cống cái bị sặc…” . Tự nhiên dưới ngòi bút ông có máu, có thịt, có hơi thở và có cả mưu mô.
Bên cạnh ngôn ngữ sinh học, bút pháp đồng hiện cảm giác (Synesthesia) chính là đỉnh cao nghệ thuật giúp Nguyễn Tuân hữu hình hóa cảm thức sinh thái. Nhà văn không bao giờ tiếp cận tự nhiên bằng một giác quan đơn lẻ. Ông huy động toàn bộ hệ thống cơ quan cảm giác – từ thị giác, thính giác, khứu giác đến xúc giác – để tạo nên một sự hòa quyện tuyệt đối khi cảm nhận thế giới. Hãy xem cách ông miêu tả âm thanh thác nước Sông Đà không chỉ bằng tai nghe mà bằng cả thị giác và xúc giác: tiếng thác rống lên như một ngàn con trâu mộng đang lồng lộn giữa “rừng vầu rừng tre nứa nổ lửa”. Ở đây, âm thanh đã được hình khối hóa, mang cái nóng, cái mùi của khói và sự khốc liệt của một trận hỏa hoạn đại ngàn.
Bút pháp đồng hiện cảm giác này một lần nữa đạt đến sự tinh tế bậc nhất khi lồng ghép vào tùy bút Phở. Sự đồng hiện của các giác quan giúp con người thấu cảm tự nhiên một cách sâu sắc nhất, không phải như một kẻ đứng bên ngoài quan sát, mà như một phần tử đang cộng sinh, hòa chung nhịp đập với cơ thể vĩ đại của đất trời. Chính thế mạnh ngôn từ xuất chúng này đã nâng tầm các trang tùy bút của Nguyễn Tuân, biến chúng thành những thông điệp sinh thái bằng hình ảnh và nhạc điệu đầy sức thuyết phục.
3.5. Tầm vóc và đóng góp riêng của Nguyễn Tuân trong dòng văn học sinh thái Việt Nam
Để đánh giá một cách trọn vẹn tầm vóc của Nguyễn Tuân, người nghiên cứu không thể tách rời hành trình sáng tạo của ông khỏi bối cảnh chung của nền văn học dân tộc. Nhìn lại giai đoạn trước năm 1945, thiên nhiên trong văn học lãng mạn thường hiện lên như một cái phông nền tĩnh lặng để nhân vật giãi bày tâm trạng, hoặc là nơi cái tôi nghệ sĩ tìm đến để lánh đời và sầu mộng. Đến giai đoạn sau năm 1945, đặt trong không khí sử thi của văn học cách mạng, tự nhiên lại thường được nhìn nhận như một bối cảnh thử thách lòng quả cảm của con người, hoặc là nguồn tài nguyên giàu có phục vụ cho công cuộc thiết lập và kiến thiết tổ quốc.
Giữa những hệ hình tư duy quen thuộc đó, Nguyễn Tuân đã tự khẳng định một lối đi hoàn toàn biệt lập, mang tầm vóc của một người đi trước thời đại khi đặt định một cảm thức sinh thái sâu sắc và tiến bộ.
Đóng góp mang tính nền tảng đầu tiên của Nguyễn Tuân chính là việc nâng tầm tự nhiên từ một khách thể thụ động trở thành một chủ thể nghệ thuật có vị thế sòng phẳng với con người. Nhà văn đã vượt qua cái nhìn cơ giới hay thực dụng vốn xem tự nhiên là đối tượng để khai thác hoặc chinh phục. Qua ngòi bút tùy bút của ông, thế giới tự nhiên hiện lên với đầy đủ phẩm giá, quyền năng và tiếng nói riêng biệt.
Từ việc tôn trọng sinh mệnh tự thân của vạn vật, Nguyễn Tuân đã xây dựng nên một triết lý ứng xử sinh thái mang tính cộng sinh bền vững. Thay vì cổ xúy cho khát vọng chế ngự tự nhiên một cách thô bạo, ông đề cao việc con người phải thấu hiểu, nương theo và hòa hợp với quy luật của tạo hóa. Cách chiếm lĩnh thế giới bằng sự hòa quyện của mọi giác quan đã xóa nhòa ranh giới giữa chủ thể và khách thể, buộc người đọc phải dấn thân và cộng sinh cùng văn bản. Chính những sáng tạo nghệ thuật độc đáo này đã nâng tầm tùy bút Nguyễn Tuân vượt ra khỏi những áng văn ca ngợi cảnh sắc quê hương thông thường, biến di sản của ông thành những thông điệp sinh thái lập ngôn bằng hình ảnh và nhạc điệu, để lại một dấu ấn không thể phai mờ trong lòng độc giả nhiều thế hệ.

4. Kết luận
Qua việc khảo sát hệ thống tùy bút của Nguyễn Tuân, có thể khẳng định rằng cảm thức sinh thái không phải là một yếu tố ngẫu nhiên, bề nổi mà là một mạch ngầm tư duy sâu sắc, tiến bộ, gắn liền với hành trình phát triển tư duy nghệ thuật của nhà văn. Từ những không gian hoài cổ, khép kín của mảnh vườn xưa trước năm 1945, ông đã mở rộng biên độ nhìn nhận ra thế giới đại ngàn và biển khơi kỳ vĩ sau Cách mạng. Ở bất kỳ chặng đường nào, Nguyễn Tuân cũng luôn nhìn nhận tự nhiên như một sinh thể có linh hồn, cá tính riêng biệt và đòi hỏi một thái độ ứng xử trân trọng, hòa hợp từ phía con người.
Đóng góp lớn nhất giúp ông khẳng định vị thế “ông hoàng tùy bút” chính là năng lực cách tân ngôn ngữ điêu luyện và bút pháp đồng hiện cảm giác xuất chúng, biến mỗi trang văn tả cảnh thành một không gian thẩm mỹ – sinh thái toàn vẹn. Di sản tùy bút của Nguyễn Tuân không chỉ là những áng văn ca ngợi cảnh sắc quê hương đất nước, mà còn mang tầm vóc của những dự cảm thời đại về mối quan hệ cộng sinh giữa nhân loại và vạn vật. Trong bối cảnh xã hội hiện đại đang phải đối mặt với nhiều cuộc khủng hoảng sinh thái nghiêm trọng, những trang viết của Nguyễn Tuân vẫn vẹn nguyên giá trị thời sự, như một lời nhắc nhở điềm đạm mà sâu sắc về đạo đức ứng xử nhân văn đối với môi trường sống.
BÙI XUÂN















