“Tiết trúc” của Văn Trọng Hùng: Thơ như mỹ học nhân cách và phản tỉnh

Vanvn- Nếu mỗi nhà thơ chân chính đều kiến tạo một cõi đi về riêng cho thi ca, thì Văn Trọng Hùng đã chọn dựng lên một mái lều ngôn ngữ nằm giữa tâm bão của thế sự. Ở đó, ông viết nên những câu thơ nghiêng nghiêng như thanh kiếm lặng lẽ, sắc bén và đăm chiêu. “Tiết trúc” – nhan đề tập thơ mới nhất, là một tuyên ngôn sống: cây trúc có tiết, đời người cũng cần tiết.

Nhà thơ, nhà viết kịch Văn Trọng Hùng. Ảnh: Đào Tiến Đạt

Văn Trọng Hùng làm thơ như một cách kiểm nghiệm phẩm giá con người trong gió bụi cuộc thế. Thơ ông không khuất phục trước cái bóng của truyền thống hay bị cuốn đi bởi những xu thế cách tân rộn ràng. Trong khi quá nhiều thi sĩ sa đà vào hình thức và ngôn ngữ, thì Văn Trọng Hùng lặng lẽ chọn cho mình con đường trở về với bản thể: đào sâu vào những xung lực đời sống và đối thoại với thời cuộc bằng tiếng nói của một nhân cách đã từng trải. Ở đó, thơ trở thành một mặt trận im lặng, nơi chữ nghĩa là khí cụ của tỉnh thức.

“Tiết trúc” vì thế là một tập thơ lạ. Nó không có những vần điệu mượt mà kiểu cách, hoặc vẽ ra một thế giới hoa mộng dễ yêu, nhưng lại mang một lực hút khác: lực hút của chân lý, khắc khổ mà thiện lương. Đọc Tiết trúc là bước vào một không gian thi ca đa tầng, nơi chất kịch, lịch sử và triết lý thẩm thấu vào nhau, tạo nên một trường suy tưởng đặc biệt. Mỗi bài thơ như một lớp vở. Nhân vật, dù là vua Chiêm hay nàng Kiều, dù là “Nguyệt Cô hóa cáo” hay một “trâu, ngựa” âm thầm, đều bước ra từ bóng tối của dĩ vãng để soi chiếu hiện tại. Thi ca trở thành một thứ gương: soi người, soi đời và soi mình.

Tập thơ tự thân nó là một cuộc trở về để truy vấn lại nhân tính đương thời. Nó tựa một ngọn đèn nhỏ, rọi sáng những khe tối đạo lý, như muốn hỏi: còn lại gì giữa những vụn vỡ thời cuộc? Và làm người, phải chăng là giữ cho được “tiết” giữa bao nhiêu biến tướng của danh, lợi, quyền?

1. Kịch tính và cấu trúc biểu hiện: Thơ như một sân khấu đạo lý

Trong nền thơ hiện đại, hiếm ai đưa hẳn một cấu trúc sân khấu vào thơ như Văn Trọng Hùng – người vốn là một nhà biên kịch. Với ông, thơ như một vở diễn tư tưởng. Các nhân vật, kể cả lịch sử lẫn hiện tại, đều bước ra để chất vấn nhau, chất vấn người đọc, và đôi khi, chất vấn cả chính ông. Không phải là sự vay mượn kịch để làm thơ kịch tính, đó là cách nhìn thế giới bằng con mắt của một người làm sân khấu lương tri.

Ngay từ bài “Chiêm bao”, tính sân khấu đã hiện diện trong câu mở đầu: “Những nhân vật từ sân khấu bước ra”. Chỉ một câu đã đủ làm khán phòng thơ chuyển cảnh: nhân vật cổ điển không còn nằm chết trong tuồng tích, mà bắt đầu hành động, nói năng, rơi lệ, và… phản bội cả vai diễn chính mình. “Bọn gian thần cũng có khi biết khóc/ Người trung lương khoảnh khắc cũng đớn hèn”. Câu thơ “Tiếng sét làm tôi tỉnh ngủ/ Thư phòng ngọn bút… quay nghiêng” là một nhát đánh thẳng vào cái ảo tưởng thường trực của kẻ cầm bút, rằng mình có thể phân biệt rạch ròi chính tà, rằng lịch sử là điều đã đóng dấu. Chính trong cơn chiêm bao, tác giả giật mình vì những vai diễn đã bước ra khỏi kịch bản, cũng tức là những nguyên tắc đạo lý truyền thống đã vượt thoát sự vận hành theo logic cũ. Và bút nghiêng, chẳng để viết tiếp, mà để ngưng lại, tự xét.

Chất kịch ấy không chỉ nằm trong cách lựa chọn hình ảnh hay cấu trúc bài thơ, mà là phương thức nhìn thấy bi kịch trong từng chuyển động đạo lý. Văn Trọng Hùng không kể chuyện, hay giảng đạo. Ông hóa thân vào nhân vật để sống cùng nỗi oan ức:

“Một phút lỡ lầm một đời ôm hận

Kẻ đoạt ngọc kia ngươi có thấy đớn hèn!”

(Nguyệt Cô hóa cáo nghĩ về cụ Nguyễn Diêu)

Câu thơ là một lời thoại mang dáng dấp luận tội. Một tiếng kêu chất vấn giá trị. Một sân khấu vừa diễn tuồng, vừa xét xử.

Văn Trọng Hùng còn dàn dựng lịch sử theo cấu trúc độc thoại. Trong “Chế Mân”, vua Chiêm hiện như một con người đang giằng xé giữa lý tưởng và thân phận:

“Gian thần tặc tử đâu xa

Cận kề thân thiết vào ra cung đình

Những thưa dạ

Những cung nghinh…

Là thêm độc dược hại mình bấy nay!”

Câu thơ, đọc chậm giống như tiếng nói tự vỡ ra trong lòng nhân vật. Nó vượt qua đối thoại, vì bản thân sự đơn độc của nhân vật đã là một bi kịch. Vua ở giữa cung đình mà lại lẻ loi đến thế. Lịch sử, trong thơ Văn Trọng Hùng, chẳng cần lùi xa để trở thành tượng thờ. Nó tiến sát lại để nói về những u uẩn chưa từng được giải mã. Và cái “độc dược” ở đây là một ẩn dụ cho cái chết đạo lý âm thầm trong chính nội bộ quyền lực.

Ở một cực khác, “Viếng Kiều” lại đưa nhân vật văn chương vào vị trí diễn ngôn. Nàng Kiều không còn bị thương xót như một biểu tượng nhan sắc tài hoa bạc mệnh, mà trở thành đối thoại về công lý: “Bẽ bàng hoa héo bèo trôi / Chàng Kim chi nữa, ai người kiếp sau!”, như lật tung mọi giáo điều xưa cũ về chung thủy, về nhân sinh, về sự trọn vẹn của chữ tình. Nếu “Truyện Kiều” để lại dư vang thẩm mỹ, thì bài thơ của Văn Trọng Hùng làm rung lên một hồi chuông đạo nghĩa: rằng ở nơi nàng Kiều nằm xuống, còn có một công lý bị treo lửng, một niềm tin bị bỏ ngỏ. Thi sĩ viếng nàng, nhưng thực chất đang đứng trước nấm mộ nhân loại mà hỏi: lẽ công bằng đâu?

Chất kịch trong thơ Văn Trọng Hùng không phải là sự sắp đặt cầu kỳ để gây ấn tượng. Nó là một cấu trúc tư duy. Thi nhân nhìn đời bằng con mắt của một người dựng tuồng, để rồi buộc từng nhân vật, từng biểu tượng, từng thân phận phải bước ra ánh sáng.

2. Hồi cố và tái thiết: Thơ như một diễn ngôn lịch sử

Lịch sử, vốn là một kho trầm tích, vẫn thường được thơ văn ngợi ca như những ánh hào quang. Nhưng ở Văn Trọng Hùng lại khác. Ông mượn lịch sử để soi rọi hiện tại. Thi sĩ không nói thay một thời quá vãng, mà đối thoại với nó. Và mỗi cuộc hồi tưởng là một lần tự xét: xét cái đã qua, xét chính cái đang còn – đang sống hôm nay.

Không phải ngẫu nhiên trong “Tiết trúc”, những bài thơ mang âm hưởng lịch sử thường có giọng bi thống.

“Người đã thấy một tháp Chàm trầm mặc

Lặng yên không nói không cười

Sự im lặng qua bao thế kỷ

Phải chăng u uất nỗi đau đời?”

(Tháp Chàm)

Bốn câu thơ, một cấu trúc dàn trải, như một hành trình rút lại. Tháp Chàm, tượng trưng cho một nền văn minh từng rực rỡ, nay chỉ còn lặng câm giữa trời mây. Nhưng cái lặng câm ấy đâu phải sự chết, nó là một hình thái phát ngôn khác: ngôn ngữ của sự tồn tại. Im lặng, để kháng cự lại sự lãng quên.

Với Văn Trọng Hùng, tháp Chàm là một ký ức nhân loại hóa đá. Ông thấy hào quang trong quá khứ, và thấy cả những lớp bụi lịch sử bị xếp chồng, phủ lấp: “Đàn voi chiến cũng chỉ là đàn kiến / Bóng vua Chiêm không khác bóng dân Chàm!”. Một cách nói gây choáng. Một cuộc lật đổ thầm lặng. Trong nhãn quan của thi sĩ, những đại ngã quyền lực rồi cũng tan vào cát bụi như thân phận vô danh. Câu thơ không nhằm phủ nhận vai trò lịch sử của các triều đại, mà để nhấn mạnh một quy luật nhân sinh: mọi vinh quang đều hữu hạn, mọi quyền uy đều có thể trở nên vô nghĩa nếu thiếu chiều sâu văn hóa và nhân tình. Đó là sự cảnh tỉnh về cách con người đối diện lịch sử.

Cái nhìn ấy cũng hiện rõ trong“Nghĩa trang không mộ chí” – một áng thơ hiếm hoi trong thơ ca đương đại dám đi đến tận cùng của cảm xúc lẫn phán xét. Ông không dựng tượng đài, không hát khúc tráng ca. Ông chỉ kể, như thể thì thầm, mà giọng thơ cứa vào lòng người đọc từng nhát:

“Sau bao năm liền một dải giang sơn

Nơi đây thành chốn hành hương bi tráng nhất

Không đếm được những nghẹn ngào nước mắt…”

Nhưng liền ngay những câu thơ mang âm hưởng tưởng niệm, là một sự bẻ ngoặt đầy gai góc: “Và… nhói đau căm tức/ Khi nhìn vào kẻ mọt nước vinh thân/ Họ có từng nghĩ về hôm qua với bao mất mát hy sinh?”. Không còn là một thi phẩm tri ân, mà thành một cáo trạng. Thi sĩ vừa thương xót cho người đã ngã xuống, vừa phẫn nộ với kẻ đang sống. Một sự phẫn nộ có tiết chế, có chiều sâu, và vô vàn sắc lạnh.

Khác với lối làm thơ hoài niệm đầy cảm tính, Văn Trọng Hùng chọn một điểm đứng tỉnh táo. Ông không để ký ức trôi đi trong mỹ cảm. Ông giữ lại như giữ một vết sẹo, để đau, để nhớ, và để cảnh giác. Những bài thơ như “Thăm đầm Thị Nại”, “Đêm xuân nghe hát Tuồng”, “Quà tặng”, “Hồi ức”… đều cho thấy một điều: lịch sử với ông không hề chết. Nó vẫn đang vận động, và hiện diện trong từng chuyển mình nhỏ nhất của đời sống hôm nay.

3. Phẩm cách của thơ và thơ như phẩm cách: Một mỹ học sống

Nếu thơ có thể là một kiểu tồn tại, thì trong Tiết trúc, tồn tại ấy mang hình dáng của một nhân cách. Thơ ở đây cất lên từ cảm hứng thẩm mỹ, và quan trọng hơn là từ chính nghĩa, từ độ lùi của ý thức, nơi nhà thơ nhìn vào đời sống như một dòng chảy có nghịch lưu, nhìn vào con người như một thể sống chịu thử thách đạo đức trong từng lựa chọn. Chính vì vậy, thi ca trong Tiết trúc luôn mang một giọng điệu tĩnh, nhưng không yên. Tĩnh, để không bị cuốn vào sự hỗn tạp của cảm xúc nhất thời. Không yên, vì từng câu chữ đều đẫm mồ hôi của suy tư, của sự lặng lẽ dấn thân.

Lặng – nhưng không hẳn là không nói. Có khi, lặng lại là cách nói vang xa nhất. Nhà thơ không hô to những giáo lý, không triết luận dài dòng về luân hồi, mà chỉ lắng nghe, rất nhỏ, một thông điệp đạo lý từ một bậc chân tu:

“Không nói Phật

Không nói Pháp

Không nói Tăng

Không nói kiếp sau kiếp trước

Ông chỉ nói sống cho hiện tại

Và tránh xa điều ác…”

(Nghe thiền sư Thích Nhất Hạnh thuyết pháp)

Sáu dòng thơ, tưởng như không làm gì cả. Nhưng chính cái không ấy là sự khẳng định cao nhất của một nhân sinh quan: sống là tỉnh thức, đạo là tránh ác. Cái tinh thần “trực chỉ nhân tâm” đó là một lựa chọn. Một cách hành xử với đời, với người. Một đạo lý giản dị, thiết thân.

Và cũng từ sự giản dị ấy, thơ Văn Trọng Hùng dần trở thành một nhân cách. Nhân cách hiện ra trong những câu thơ chạm vào bản chất đạo lý của sự việc. Như trong “Rồng”, một áng thơ mà nếu đọc vội, ta sẽ tưởng là chơi chữ. Nhưng nếu đọc chậm, ta sẽ thấy đó là một tiếng sét đánh vào cái huyễn hoặc của biểu tượng, cái rỗng ruột của quyền lực:

“Rồng ở chốn uy nghi quyền quý cao xa

Được thêu, chạm nơi cung đình Thiên tử

Nhưng rồng thật thế nào xưa nay không ai biết rõ

Những hạn hán, lụt tràn, đói khổ…

Tuyệt nhiên không thấy bóng rồng

Vất vả bên ta vẫn là trâu, ngựa…”

Một vũ khí phê phán sắc như gươm được bọc trong lớp vỏ khiêm nhường của thơ. Không tố cáo, ông chỉ đối chiếu. Không hạ bệ, ông chỉ hỏi: “Hữu ích thân thương sao muôn đời thấp kém / Hão huyền xa lạ lại lên ngôi?”. Hỏi, để buộc người đọc nghĩ. Và từ đó, thơ vượt lên trên một sản phẩm nghệ thuật, trở thành một hành vi đạo lý, một cử chỉ nhân văn, một lựa chọn bản thể trong thế giới đầy những mộng tưởng bị huyền hóa.

Cũng vì vậy, Tiết trúc không sa vào những bài thơ “kêu gọi đổi thay” đầy khẩu hiệu. Mọi cách tân, với thi sĩ, bắt đầu từ cái gốc của đời sống: nhân cách người. Ngay cả trong những bài thơ mang sắc thái riêng tư, như “Bạn cũ”, “Vật cảnh”, “Thời gian”, “Điền viên”…, vẫn luôn có một tầng thế sự lặng lẽ, một cách nhìn nghiêm khắc mà độ lượng. Câu thơ: “Giờ không kính gửi kính thưa / Ung dung nâng chén ngắm mưa nõn nà!” nghe như một lời buông thả. Nhưng thực ra là một sự rũ bỏ. Rũ bỏ những hào quang giả tạo của đời công danh, để giữ lại cái nhân cách nguyên sơ, nơi thi sĩ được sống như một con người, chỉ cần bình dị, trong sáng và trung thực.

Chính từ chỗ đó, Văn Trọng Hùng cho ta một bài học quan trọng: thi sĩ không phải là người nói hay, mà là người sống đúng. Viết thơ, là để lắng nghe đời sống trong tận sâu bản thể. Sống, là để mỗi câu thơ viết ra có thể đứng thẳng như một đốt trúc. Gió có thể làm trúc lay, nhưng không làm trúc gãy. Tiết trúc, vì thế, không chỉ là một nhan đề hay. Nó là một tuyên ngôn sống. Một định nghĩa thơ.

Có thể nói Tiết trúc là một lời nói đẹp trong tư thế của một lương tri. Tập thơ không ngợi ca điều tốt nhằm lấp đi những sai trái. Nó đối diện với bất toàn để gìn giữ toàn vẹn. Và vì vậy, thơ ấy, dù không huy hoàng, lại mang trong mình một ánh sáng riêng – ánh sáng âm thầm của đạo hạnh.

***

“Tiết trúc” không tìm kiếm sự cầu kỳ về hình thức. Thay vì khơi dậy mỹ cảm thông thường, tập thơ mở ra một mỹ học nhân cách. Đó là một thứ ngôn ngữ không tô vẽ thế giới, mà tự tỏa sáng bằng khí chất của sự thật, của lặng im, và của sự can đảm trước những xô bồ thời đại. Mỗi câu chữ là sự chưng cất của trải nghiệm, mỗi vần điệu là nhịp thở của lương tri, khẳng định rằng vẻ đẹp chân chính không nằm ở hình thức mà ở chiều sâu nhân bản.

Văn Trọng Hùng sáng tác đến với thi ca để hàn gắn những rạn nứt đạo đức thời cuộc. Thi ca của ông mang cốt cách của cây trúc, cương trực mà uyển chuyển, kiên cường đứng vững trước bão giông.

Lời thơ “Xơ xác rễ vẫn bền tiết trúc / Để xuân về – kiêu hãnh những chồi xanh!” là một tuyên ngôn lặng lẽ, một lời thề sắt son: sống có tiết tháo, làm người có phẩm giá và viết thơ bằng chính đạo lý của mình. Đó là một điểm rơi sâu lắng, khẳng định rằng, vẻ đẹp đích thực của thơ ca chính là ở phẩm hạnh ngôn từ.

Quy Nhơn, ngày 7 tháng 8 năm 2025

TS. VÕ NHƯ NGỌC 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *