Phú Thọ vùng đất linh thiêng huyền bí – Ký của Nguyễn Văn Mạnh

Vanvn- Đoàn Nhà văn Hải phòng chúng tôi trở lại Phú Thọ vào những ngày cuối tháng 4.2026, thời gian còn hàng tuần nữa mới đến ngày giỗ Tổ. Chưa thấy không khí sôi động của ngày hội, chỉ thấy gió đầu mùa thổi dọc triền Nghĩa Lĩnh, lướt qua những bậc đá đã mòn theo dấu chân của bao thế hệ. Con đường lên Đền Hùng hôm nay còn chưa đông lắm, đây đó cũng đã thấy nhộn nhịp của không khí trước hội, đã có những đoàn người đến thắp hương dâng lễ trước ngày giỗ Tổ, mỗi bước chân đến đây chúng tôi dường như có thể nghe rõ tiếng vọng của thời gian, và chính trong sự nhộn nhịp đó, tôi lại cảm nhận được một điều gì đầy đặn hơn, sâu hơn như thể vùng đất này không còn đứng riêng lẻ nữa, mà đang lan rộng ký ức của mình về phía Tây, nơi Hòa Bình lặng lẽ nằm sau những dãy núi trập trùng, nơi lịch sử không chỉ được kể lại mà còn được chôn sâu, kết tinh trong đá, trong hang động, trong những lớp trầm tích của hàng vạn năm.

Đoàn VHNT Hải Phòng đi thực tế Phú Thọ-Hòa Bình

Có một cảm giác rất rõ rệt, như một mạch ngầm chạy xuyên qua suy nghĩ: nếu Phú Thọ là nơi bắt đầu của ý niệm về một quốc gia, thì Hòa Bình chính là tầng sâu tiền sử của sự bắt đầu ấy. Một bên là huyền thoại được kể bằng ngôn từ, bằng tín ngưỡng, bằng những nghi lễ vẫn còn sống động trong đời sống hôm nay; một bên là lịch sử không lời, nằm im trong lòng đất, trong những chiếc rìu đá, những vỏ ốc hóa thạch, những lớp tro tàn của bếp lửa nguyên thủy. Hai miền đất ấy, tưởng như tách biệt, lại gắn với nhau bằng một sợi dây vô hình – sợi dây của ký ức dân tộc.

Ở Phú Thọ, lịch sử không hiện ra như những trang sách dày cộm hay những bài giảng khô khan. Nó sống, rất lặng lẽ, trong từng nhịp sinh hoạt của con người. Người ta vẫn nhắc đến Nhà nước Văn Lang như một điểm khởi đầu, nhưng điều đáng nói là nó không chỉ nằm trong ý niệm. Nó hiện diện như một “trục tâm linh”, một sợi dây kéo dài từ quá khứ đến hiện tại, khiến mỗi người khi đặt chân lên vùng đất này đều có cảm giác mình đang đứng ở một nơi đặc biệt—nơi mà thời gian không đứt đoạn.

Tôi gặp lại Ông Hoàng Văn Hộ  người trông coi di tích, dáng người gầy gò, với giọng nói chầm chậm như năm nào. Ông không nói điều gì mới hơn, vẫn câu nói cũ mà tôi đã nghe từ nhiều năm trước, nhưng lần này, trong một bối cảnh khác, câu nói ấy có vẻ  trở nên xa hơn, rộng hơn, sâu hơn: “Bác Nhà văn ơi điều linh thiêng là không ai bảo ai, người dân đất Việt từ Nam đến Bắc, và cả bà con Việt kiều ở các nơi trên thế giới cứ đến ngày giỗ Tổ mùng mười tháng ba là phải về.” Câu nói ấy, thoạt nghe tưởng như một thói quen, nhưng thực ra lại là một lời khẳng định. Vào dịp Giỗ Tổ Hùng Vương, dòng người không chỉ tìm về một địa điểm cụ thể, mà họ tìm về một ý niệm—ý niệm về cội nguồn, về nơi mình thuộc về. Đó là cách một dân tộc tự ghi nhớ chính mình, không cần đến mệnh lệnh, không cần đến sự ép buộc, chỉ bằng một lực hút vô hình nhưng bền bỉ.

Công trình Thủy điện Hòa bình
Múa Người Mường

Rời Đền Hùng, chúng tôi đi sâu vào những làng cổ, nơi Hát Xoan Phú Thọ vẫn được gìn giữ như một phần hơi thở của đời sống. Không có sân khấu, không ánh đèn, không micro hay loa phóng thanh. Những câu hát cất lên chậm rãi, đều đặn, đôi khi khắc khổ, như thể không phải để làm đẹp lòng người nghe, mà để giữ lại một điều gì đó quan trọng hơn nhiều, một mạch nối với quá khứ.

Một cụ bà người Thái ngồi bên hiên nhà, đôi mắt đã đục nhưng giọng nói vẫn chắc khỏe, bảo tôi rằng: “Hát này không phải để nghe hay. Hát để giữ hồn.” Tôi lặng đi một lúc lâu. Bởi câu nói ấy, khi đặt cạnh truyền thuyết về Bánh chưng và Bánh dày, bỗng hiện ra một logic rất rõ của văn hóa Việt: người ta không tạo ra giá trị để phô diễn, mà để duy trì một mối liên hệ với cội nguồn. Những chiếc bánh vuông, bánh tròn không chỉ là món ăn; những làn điệu xoan không chỉ là âm nhạc. Tất cả đều là ký ức được vật thể hóa, để có thể cầm nắm, có thể truyền lại, có thể tiếp tục phát triển để giữ hồn dân tộc.

Âm thanh của vùng đất này cũng mang một sắc thái rất riêng. Cái “thậm thình” của trống hội, nhịp phách gỗ đều đều, và xa xa, vọng lại từ phía bên kia dãy núi là tiếng chiêng ngân của người Mường. Những âm thanh ấy không trộn lẫn, nhưng lại hòa hợp như những nhịp đập khác nhau của cùng một cơ thể. Mỗi nhịp mang một ký ức, một tầng văn hóa, nhưng tất cả cùng tạo nên một sự sống chung, một dòng chảy không ngừng.

Và rồi, đoàn chúng tôi khi bước sang đất Hòa Bình, cảm nhận ấy bỗng trở nên sâu hơn, chậm hơn, như thể đi vào một tầng trầm tích khác của thời gian. Hòa Bình không chỉ là một địa danh trên bản đồ. Nó là nơi mà các nhà khảo cổ đã đặt tên cho một nền văn hóa—Văn hóa Hòa Bình. Nếu Phú Thọ gắn với huyền thoại, thì Hòa Bình đi xa hơn, đến tận dấu vết của con người từ hàng vạn năm trước. Những di chỉ như hang Xóm Trại, những lớp vỏ ốc tích tụ qua hàng chục nghìn năm, không chỉ là hiện vật trưng bày, mà là bằng chứng sống động rằng lịch sử con người trên mảnh đất này chưa bao giờ bị đứt đoạn.

Tôi nhớ có lần một nhà nghiên cứu khảo cổ nói rằng: “Ở đây, thời gian không trôi đi, mà nó lắng xuống.” Khi đứng trước Thủy điện Hòa Bình, tôi hiểu rõ hơn câu nói ấy. Công trình hiện đại bằng bê tông và thép ấy chắn ngang dòng Sông Đà, nhưng phía sau nó là một dòng chảy dài hơn rất nhiều—dòng chảy của lịch sử, của ký ức, của những lớp người đã từng sống và mất đi trên mảnh đất này. Con sông ấy, khi xuôi về Việt Trì, lại hòa vào Sông Hồng và Sông Lô. Ba dòng sông, ba nguồn khác nhau, cuối cùng hợp lại thành một. Hình ảnh hiện lên như một sự sắp đặt của vũ trụ, nếu nhìn kỹ, không chỉ là địa lý. Nó là một ẩn dụ—ẩn dụ về sự hội tụ, về cách mà những dòng chảy khác biệt có thể cùng tồn tại, cùng hòa nhập mà không mất đi bản sắc của mình.

Toàn cảnh Đà Giang

Nhìn toàn thể, vùng đất sau khi gắn kết giữa Phú Thọ và Hòa Bình hiện ra như một chỉnh thể hiếm có. Một bên là khởi nguyên quốc gia với tín ngưỡng Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương; một bên là tầng sâu tiền sử của văn hóa Hòa Bình; ở giữa là đời sống hiện tại với những đồi chè xanh, những bản Mường nép mình bên sườn núi, những lễ hội, những bữa cơm giản dị. Tất cả không tách rời, mà liên kết với nhau như những lớp đất chồng lên nhau—mỗi lớp một màu, một kết cấu, nhưng cùng tạo nên một nền đất vững chắc.

Tôi cùng nhà thơ Trần Đức Trí đến thăm một gia đình ở phường Hòa Bình trong một bữa cơm ở vùng trung du. Không có gì đặc biệt: chút thịt chua, cá sông, bánh chưng. Chủ nhà là vợ chồng người Mường, có thời gian học tập và công tác bên Nga với Trí, sau đó về Hòa Bình lập nghiệp nói với tôi bằng giọng chân thành: “Ở đây không có gì quý, chỉ có cái tình thôi Nhà văn ạ” Câu nói ấy, nghe qua tưởng như giản đơn, nhưng nếu đặt trong toàn bộ không gian văn hóa và lịch sử này, nó bỗng trở thành một kết luận đầy sức nặng. Bởi giá trị của vùng đất này không nằm ở sự giàu có vật chất, mà ở khả năng duy trì sự liên tụ từ tiền sử, qua huyền thoại, đến hiện tại. Một sự liên tục không bị đứt gãy, không bị lãng quên.

Khi rời Phú Thọ, tôi nhận ra mình không mang theo một thắng cảnh cụ thể nào. Không có một bức ảnh nào mà các nhà nhiếp ảnh trong đoàn đủ để gói gọn trải nghiệm ấy, không có một địa điểm nào có thể đại diện cho toàn bộ vùng đất này. Thứ đọng lại không phải là hình ảnh, mà là một nhận thức rằng vùng đất từ Phú Thọ đến Hòa Bình không chỉ là một không gian địa lý sau những thay đổi hành chính. Nó là một “trường ký ức” liền mạch, nơi con người không chỉ sống trên đất, mà sống cùng với lịch sử của đất.

Và có lẽ, chính điều đó mới làm nên tính sử thi của vùng đất này. Không phải bằng những lời ca ngợi lớn lao, không phải bằng những tượng đài hoành tráng, mà bằng sự bền bỉ, lặng lẽ, kéo dài qua hàng nghìn năm. Một sự bền bỉ không cần phô trương, nhưng đủ mạnh để giữ cho ký ức không bị tan biến, để mỗi thế hệ khi bước lên những bậc đá cũ kia đều có thể cảm nhận được rằng mình đang nối tiếp một điều gì đó lớn hơn chính mình. Và trong khoảnh khắc ấy, giữa gió núi và tiếng vọng xa xăm của trống hội, tôi hiểu rằng: sử thi không nằm ở những câu chuyện được kể, mà nằm ở chính cách con người tiếp tục sống, tiếp tục nhớ, và tiếp tục gắn mình với mảnh đất này, qua hết thảy những biến động của thời gian. Rất tiếc Đoàn nhà văn Hải Phòng chúng tôi đi thực tế đợt này quá ngắn chưa đủ để thẩm thấu về vùng đất Linh thiêng huyền bí này, Để có dip mà hiểu về đất, nước, văn hóa và con người ở đây còn nhiều điều đang chờ đợi chúng ta đến chiêm nghiệm và khai thác!

Cuối Xuân 2026

NGUYỄN VĂN MẠNH

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *