Khoảng trời con gái – Truyện ngắn của Đặng Thị Phúc Hải

Vanvn- Tháng Bảy ở quê tôi không chỉ được nhận biết bằng cái nắng rát bỏng trải dài trên những cánh đồng vừa gặt, hay bằng tiếng ve đã khản đặc sau nhiều ngày gọi mùa. Tháng Bảy trở về bằng một mùi hương rất cũ.

Mùi bồ kết già được bà nội vùi trong than củi, cháy xém lớp vỏ nâu đen rồi tỏa ra một thứ khói vừa khét vừa nồng, chậm rãi len qua những kẽ gỗ của căn nhà ba gian, vấn vít trên mái ngói phủ rêu và vương lại thật lâu trong từng sợi tóc. Mỗi lần trở về, chỉ cần đứng ngoài cánh cổng thấp, nhìn làn khói mỏng bay lên từ căn bếp sau nhà, tôi đã biết bà đang đợi mình.

Tác giả Đặng Thị Phúc Hải ở Hà Tĩnh

Mùi bồ kết không mềm mại như hương hoa bưởi đầu mùa, cũng không ngọt ngào như những loại dầu gội được đóng trong những chiếc chai thủy tinh sáng bóng nơi thành phố. Nó có vị chát của quả già, có chút cay khiến người ta phải nheo mắt, có cả mùi than bếp và tro củi đã ngấm sâu vào những năm tháng nghèo khó. Nhưng với tôi, đó lại là mùi hương nguyên sơ nhất của sự trở về.

Nó đưa tôi trở lại những buổi trưa tuổi nhỏ, khi bà đặt chiếc chậu men sứt một góc giữa sân, gọi tôi ngồi xuống chiếc ghế thấp rồi chậm rãi dội từng gáo nước nâu sẫm lên đầu.

Bà thường bảo:

– Tóc con gái phải thơm mùi cây cỏ. Mai sau đi xa, người ta còn biết đường mà tìm về.

Mười mấy năm sống giữa thành phố, tôi đã đi qua vô số mùa tháng Bảy. Tôi từng quen với mùi nước hoa lẫn trong thang máy, mùi cà phê từ những quán nhỏ dưới chân tòa nhà và mùi nhựa đường bốc lên sau những cơn mưa rào bất chợt. Những thứ mùi ấy đến rồi tan, không kịp neo lại một điều gì. Chỉ có mùi bồ kết từ căn bếp cũ của bà là vẫn đủ sức đánh thức một miền ký ức mà tôi tưởng đã ngủ yên trong sâu thẳm.

Chiều tôi về, nắng tháng Bảy đang nằm bất động trên khoảng sân gạch. Mấy tàu lá chuối phía sau vườn rũ xuống, mệt mỏi như những bàn tay vừa đi qua một ngày lao động dài. Bà ngồi bên bếp lửa, dáng nhỏ thó trong chiếc áo nâu bạc màu. Trên kiềng, nồi nước bồ kết đang sôi lục bục, từng lớp bọt nâu dâng lên rồi vỡ tan, lan ra thứ hơi ấm đượm mùi cây cỏ.

Bà đã ngoài bảy mươi. Mái tóc ngày trước từng dày và đen nay chỉ còn một búi nhỏ bạc trắng sau gáy. Lưng bà còng xuống như một nhành cây đã đi qua quá nhiều mùa gió lớn. Nhưng khi nhìn thấy tôi, đôi mắt ấy vẫn bừng lên một ánh sáng rất riêng.

– Về rồi à? – bà hỏi. Cất đồ đi rồi ra đây bà gội đầu cho. Tóc tai chi mà khô như rơm tháng Sáu.

Tôi bật cười, ngồi xuống bên thềm. Bà kê chiếc chậu men dưới chân tôi, múc một gáo nước bồ kết rồi thử độ nóng bằng cổ tay. Nước được dội chậm rãi lên tóc, chảy qua trán, qua vành tai, mang theo cái ấm dịu dàng của những buổi chiều xa xưa. Tôi nhắm mắt, nghe tiếng gáo dừa chạm vào thành chậu, tiếng gió lọt qua hàng tre, tiếng chim sâu chuyền cành trên cây khế.

Khi bà nghiêng người vén tóc cho tôi, một vệt sẹo phía sau vành tai phải của bà bất chợt lộ ra. Vết sẹo trắng nhợt, kéo dài xuống gần cổ, nằm im trên làn da đã phủ đầy dấu vết thời gian. Tai phải của bà gần như không còn nghe rõ từ sau trận bom mùa khô năm 1972. Mỗi khi tôi nói nhỏ ở phía ấy, bà thường nghiêng đầu, hướng tai trái về phía tôi rồi hỏi lại:

– Con nói chi đó?

Ngày bé, tôi cứ ngỡ đó chỉ là dấu hiệu của tuổi già. Mãi sau này mẹ mới kể, trong trận bom mùa khô năm 1972, sức ép của quả bom đã hất bà văng xuống hố đất, làm thủng màng nhĩ. Một mảnh đá sắc sượt qua sau vành tai phải, xé rách một đường dài xuống gần cổ. Vết thương lành lại thành sẹo, nhưng tiếng ù sắc lạnh thì ở lại trong đầu bà suốt phần đời còn lại. Bà chưa bao giờ kể rõ trận bom ấy xảy ra ở đâu. Mỗi lần tôi hỏi, bà chỉ đưa tay chạm nhẹ lên vành tai, mắt nhìn qua rặng tre cuối vườn:

– Từ hôm đó, tai bà nghe tiếng người không còn rõ nữa. Nhưng có những âm thanh muốn quên lại cứ nghe mãi.

Có những thứ con người để lại trong chiến tranh không bao giờ thực sự rời khỏi họ. Chúng trở thành một phần của cơ thể, của giấc ngủ, của những cơn đau không báo trước và cả những khoảng lặng mà người ngoài không thể bước vào. Tôi từng thấy bà giật mình khi một tiếng sấm bất ngờ nổ phía cuối làng. Từng thấy chiếc rổ rau trên tay bà rơi xuống sân khi một chiếc máy bay quân sự bay thấp qua mái nhà. Có những đêm, bà thức một mình ngoài hiên, mắt nhìn vào bóng tối, môi khe khẽ gọi một cái tên. Sáng hôm sau, khi tôi hỏi, bà chỉ bảo tôi nghe nhầm tiếng gió.

Chiến tranh đã lùi rất xa, nhưng dường như trong thân thể của những người sống sót, nó chưa bao giờ hoàn toàn kết thúc. Nó nằm im như một mảnh đạn dưới lớp thịt lành, chờ một tiếng động, một cơn mưa hoặc một mùi hương quen thuộc để bất ngờ thức dậy.

– Ngày ấy bà có sợ không? Tôi hỏi.

Bàn tay bà dừng trên tóc tôi. Một giọt nước từ đầu ngón tay bà rơi xuống vai, lạnh buốt.

– Ai mà không sợ.

Lần đầu tiên, bà trả lời tôi như vậy. Trước đây, mỗi khi có người đến hỏi chuyện chiến tranh, bà thường nói rất ngắn: “Nhiệm vụ thì phải làm”, “Hồi ấy ai cũng thế”, “Tuổi trẻ có nghĩ ngợi chi nhiều đâu”. Những câu trả lời gọn gàng đến mức người phỏng vấn thường phải tìm cách hỏi thêm, mong chờ ở bà một lời nào đó lớn lao hơn. Nhưng chiều nay, trong mùi bồ kết và tiếng ve đã mỏi mệt sau một ngày gọi nắng, bà bỗng nói:

– Có đứa sợ đến run cả người. Có đứa chui vào hầm rồi nhất định không chịu ra. Có đứa đêm nằm khóc gọi mẹ, bảo chỉ muốn được về nhà. Nhưng sáng hôm sau, bom vừa dứt, vẫn cầm cuốc chạy lên mặt đường. Sợ mà vẫn làm mới là gan. Chứ không biết sợ thì có chi mà kể.

Tôi quay lại nhìn bà. Qua gương mặt đã phủ kín những nếp nhăn, tôi bỗng hình dung ra một cô gái vừa tròn đôi mươi, tóc cắt ngang vai, chân trần đứng giữa một con đường đỏ quạch bụi đất. Cô gái ấy cũng biết run khi máy bay bổ nhào, cũng biết nhớ mẹ, biết thèm một bữa cơm không độn sắn và biết mơ về một cuộc đời khác sau chiến tranh.

Nhưng suốt nhiều năm, người ta thường kể về thế hệ của bà như những con người không biết sợ. Những pho tượng bằng đá bước ra từ lịch sử, chỉ có lòng dũng cảm mà không có những run rẩy của đời thường. Có lẽ bởi người đời vẫn muốn sự hy sinh phải mang một hình hài thật đẹp. Đẹp đến mức đôi khi quên mất rằng trước khi trở thành biểu tượng, họ từng là những con người.

Tôi về quê lần này vì một bài viết. Cơ quan giao tôi thực hiện một tác phẩm nhân ngày Thương binh – Liệt sĩ. Khi biết bà từng là thanh niên xung phong trên tuyến đường Trường Sơn, trưởng phòng bảo tôi:

– Viết về chính bà mình sẽ có cảm xúc hơn. Phải tìm được một chi tiết đắt. Một kỷ vật, một câu chuyện tình thời chiến, hoặc lời trăng trối của đồng đội. Có như thế bài mới giữ được người đọc.

Tôi lập tức nghĩ đến chiếc hòm gỗ được khóa kín dưới gầm giường của bà. Từ ngày còn bé, tôi đã biết chiếc hòm ấy tồn tại. Nó luôn được kê trên hai thanh gỗ để tránh hơi ẩm từ nền đất. Mỗi năm vài lần, bà kéo ra lau bụi, thay mấy viên băng phiến rồi lại khóa kín. Mẹ tôi bảo trong đó là những thứ bà mang từ chiến trường trở về, không ai được tự ý chạm vào. Tôi tin trong chiếc hòm ấy có câu chuyện mình cần. Một câu chuyện đủ đau, đủ đẹp, đủ để trở thành tâm điểm của bài viết.

Nhưng khi tôi nói với bà, bà chỉ hỏi:

– Viết để làm chi?

–  Để mọi người hiểu thêm về thế hệ của bà. Để những người đã hy sinh không bị quên lãng.

Bà gom những mảnh bồ kết đã nấu nhừ, đổ xuống gốc cây chanh.

– Người ta đọc xong rồi nhớ được bao lâu?

– Ít nhất họ cũng biết đã từng có những người như bà.

– Biết để làm chi nếu chỉ mong tìm một câu chuyện khiến người ta khóc?

Tôi hơi sững lại.

– Con không có ý đó.

– Thì đừng biến đồng đội bà thành chuyện buồn cho người ta đọc vài phút.

Nói xong, bà bưng chiếc chậu vào nhà. Tôi ngồi lại dưới hiên, nhìn những giọt nước bồ kết từ tóc mình rơi xuống nền gạch, loang thành những vệt nâu nhạt. Lần đầu tiên, tôi nhận ra giữa tôi và bà không chỉ có khoảng cách của tuổi tác. Giữa chúng tôi còn có khoảng cách của hai thế hệ nhìn về ký ức bằng hai cách hoàn toàn khác nhau. Tôi muốn kể lại để giữ quá khứ không bị lãng quên. Còn bà dường như chỉ muốn quá khứ được nằm yên.

Tối ấy, trời oi đến nghẹt thở. Trăng bị một lớp mây đục che khuất. Những tàu cau đứng im, không một ngọn gió. Tôi nằm trong buồng ngoài, mở máy tính và viết:

“Mỗi khi tháng Bảy trở về, người nữ thanh niên xung phong năm xưa lại lặng lẽ mở chiếc hòm ký ức…”

Tôi đọc lại câu văn ấy. Rồi xóa đi. Bà chưa từng lặng lẽ mở hòm mỗi tháng Bảy. Ít nhất, tôi chưa bao giờ nhìn thấy. Tôi chỉ đang dựng lên một hình ảnh mà mình nghĩ người đọc sẽ thích.

Tôi thử viết một đoạn khác:

“Trong chiến tranh, bà và đồng đội đã sống những ngày tháng không hề biết sợ…”

Tôi lại xóa. Chiều nay, bà vừa nói ai cũng từng sợ.

Hóa ra giữa một câu chuyện đẹp và một câu chuyện thật có khi là một khoảng cách rất xa. Người viết chỉ cần nghiêng ngòi bút một chút, con người sẽ trở thành biểu tượng, những hoảng loạn biến thành lòng quả cảm và một cái chết không kịp nói lời nào cũng có thể được khoác lên một lời trăng trối hoàn hảo.

Gần nửa đêm, gió bất ngờ thốc qua cửa sổ. Một tiếng sấm dội xuống từ phía núi, sâu và nặng như có một khối đá lớn đang lăn trong lòng đất. Bà bật dậy, bước ra hiên. Chỉ ít phút sau, mưa trút xuống. Nước đập lên mái ngói, quất vào tàu chuối, tràn qua sân thành những dòng nhỏ đục ngầu. Điện tắt. Tôi thắp một ngọn nến đặt giữa phản. Ánh lửa lay lắt, soi gương mặt bà lúc tỏ lúc mờ. Mỗi lần chớp lóe ngoài vườn, bàn tay bà vô thức siết chặt.

Bà ngồi yên rất lâu, lắng nghe tiếng mưa. Rồi bất ngờ đứng lên.

– Đi theo bà.

Bà cầm chiếc đèn pin, dẫn tôi vào buồng trong. Chiếc hòm nằm dưới gầm giường, phủ một lớp bụi mỏng. Bà quỳ xuống, tự mình kéo ra.

– Để con làm cho.

– Chưa đến lúc phải nhờ.

Chiếc hòm nhỏ hơn trong ký ức của tôi. Mặt gỗ xước ngang dọc, một góc bị mọt ăn thành những lỗ li ti. Bà lấy chiếc chìa khóa đeo trong sợi dây vải ở cổ. Những ngón tay run run tra vào ổ. Sau vài lần loay hoay, nắp hòm được mở. Một mùi giấy cũ, vải ẩm và băng phiến thoát ra, hòa vào mùi đất sau mưa. Bên trong có một bộ quần áo màu xanh đã bạc, chiếc mũ tai bèo méo vành, một cuốn sổ nhỏ được bọc trong hai lớp nilon, chiếc gương tròn vỡ mất gần một phần ba, một cái lược bằng nhôm và một chiếc khăn tay đã ngả vàng.

Tôi cầm chiếc khăn lên. Ở góc khăn, hai con chim được thêu bằng chỉ xanh. Con cánh dài, con cánh ngắn, thân hình tròn đến mức nhìn giống hai củ khoai hơn là chim. Bên dưới có bốn chữ nhỏ:

– “Gửi anh An giữ.”

Tim tôi đập mạnh.

– Tên con… là từ chiếc khăn này phải không bà?

Bà lấy lại chiếc khăn, ngón tay cái miết lên đường chỉ đã bạc.

– Khăn của Mai.

Mai là người cùng tổ thanh niên xung phong với bà. Quê ở một làng ven sông La. Tóc dày, đen và dài gần đến thắt lưng, nhưng sau hai trận sốt rét, tóc rụng từng mảng, phải cắt ngang vai. Mai sợ đỉa, ghét ăn rau tàu bay, có tật ngủ há miệng và mỗi khi giận ai lại xách cuốc ra đào đất.

– Nó đào khỏe lắm, bà kể. Có lần giận bà vì phần cơm của nó ít hơn, nó đào một cái rãnh dài đến mức chị tiểu đội trưởng phải gọi lại, bảo đào thêm nữa là sang đất bạn Lào.

Bà cười. Tiếng cười ngắn, nhưng đủ làm cả căn buồng tối như sáng lên. Tôi hình dung dưới khuôn mặt đã ngoài bảy mươi tuổi kia là một cô gái tuổi đôi mươi đang ngồi giữa căn lán rừng, tóc lấm bụi, cười nghiêng ngả với đồng đội vì một chuyện vụn vặt.

Mai cũng từng sợ chết. Có một đêm máy bay đánh suốt từ chập tối đến gần sáng. Đất trên nóc hầm rơi xuống tóc, xuống cổ. Mai ôm lấy bà, khóc nức nở, bảo nhớ mẹ, bảo nếu sống được đến Tết sẽ bỏ đơn vị về quê.

– Bà ấy có về không?

– Sáng hôm sau, nó lại là đứa chạy lên mặt đường trước.

Bà nhìn tôi, giọng trầm xuống:

– Người ta có thể vừa sợ vừa không bỏ chạy. Hai điều đó không trái nhau.

Anh An là lái xe của một đơn vị vận tải thường đi qua trọng điểm. Bà không nhớ anh quê ở đâu, chỉ nhớ anh có hàm răng khểnh và giọng nói ấm. Lần đầu xe anh bị sa xuống hố đất. Cả tổ phải dùng cuốc, xẻng và cả hai bàn tay để bới đất dưới bánh. Khi xe lên được đường, anh lấy một gói kẹo Hải Châu đã chảy thành một cục vì nóng, chia cho mỗi cô gái một mẩu. Mai nhận được miếng nhỏ nhất. Nó giận cả buổi.

Lần thứ hai, An dừng xe xin nước. Mai múc một ca đầy rồi lén bỏ hai lát sắn luộc xuống đáy. Uống hết nước, anh phát hiện sắn mắc lại, liền cười:

– Cô cho tôi uống cả nước lẫn cơm à?

Mai đỏ mặt, giật chiếc ca rồi chạy.

Lần thứ ba, xe chỉ dừng vài phút chờ thông đường. An đưa cho Mai chiếc lược nhôm anh tự gọt từ một mảnh kim loại nhặt được gần xác máy bay.

– Cho cả tổ, không phải cho riêng cô. Anh nói.

Mai vẫn giữ chiếc lược trong túi áo suốt tối hôm ấy. Đêm xuống, dưới ánh đèn dầu leo lét, nó lấy cuộn chỉ xanh bắt đầu thêu chiếc khăn tay. Hai con chim hiện lên méo mó. Cả tổ nhìn thấy thì cười. Mai giận, định tháo chỉ, nhưng bà tôi giữ tay lại:

– Cứ để rứa. Người ta thương thì hai củ khoai cũng hóa thành chim.

Không ai biết giữa Mai và An có phải tình yêu hay không. Họ chỉ gặp nhau ba lần, nói với nhau chưa đầy chục câu. Nhưng giữa những tháng ngày không ai dám chắc mình còn sống đến sáng mai, một nụ cười, một chiếc lược vụng về hay hai lát sắn giấu dưới đáy ca nước cũng đủ trở thành cả một miền thương nhớ. Tình yêu thời chiến có lẽ không cần nhiều thời gian để bắt đầu. Chỉ cần một người đi qua đúng vào khoảnh khắc trái tim đang cần một điều gì đó để tin rằng phía sau bom đạn vẫn còn một cuộc đời bình thường đang đợi.

Bà đưa tôi cuốn sổ tay. Đó là sổ ghi chép chung của cả tổ. Những trang giấy đã sạm đen, nét mực chỗ đậm chỗ nhạt. Phần lớn chỉ là những dòng ngắn:

“Ngày 16 tháng 5. Máy bay đánh bốn trận. Lấp ba hố bom. Mười bảy xe qua an toàn.”

Ở cuối trang, ai đó viết thêm:

“Hết muối. Mai giấu một gói dưới đáy ba lô, bị phát hiện.”

Một dòng chữ nhỏ chen bên dưới:

“Mai khai để dành lúc lấy chồng.”

Tôi lật sang trang khác.

“Đêm qua bom đánh gần. Lành khóc. Sáng dậy chối.”

Tôi nhìn bà:

– Lành là bà phải không?

– Không nhớ.

– Trong sổ ghi rõ thế này còn gì.

Bà khẽ cười:

– Thì chắc có khóc.

Những trang sổ không hề có những lời hô vang, những lời thề sắt đá hay những câu chuyện được sắp đặt hoàn hảo. Chúng kể về một gói muối bị giấu, một người khóc vì sợ, một cô gái mơ ngày lấy chồng và những đêm đói đến mức chỉ cần nhắc đến một củ sắn cũng thấy thèm. Nhưng chính những điều nhỏ bé ấy lại khiến lịch sử trở nên gần hơn. Bởi trong sâu thẳm, sự vĩ đại của một thế hệ không nằm ở việc họ không có những ước mơ riêng. Sự vĩ đại nằm ở chỗ họ đã mang theo những ước mơ rất đỗi bình thường ấy bước vào nơi cái chết có thể đến bất cứ lúc nào.

– Ông An hy sinh khi nào ạ? Tôi hỏi.

Bàn tay bà đang lật sổ bỗng dừng lại. Một đoàn xe đi qua báo rằng xe của An trúng bom ở đoạn đường phía trước. Cabin cháy rụi. Không ai tìm thấy anh, chỉ còn một mảnh biển số xe méo mó. Mai không khóc trước mặt mọi người. Tối ấy, nó mang chiếc khăn ra ngồi một mình sau lán. Bà nhìn thấy nhưng không dám đến gần. Hai ngày sau, máy bay đánh vào trọng điểm.

Buổi trưa nắng rất gắt. Bụi đỏ bám kín tóc và mi mắt. Khi tiếng máy bay vọng đến, cả tổ vội chạy vào hầm. Mai vừa chui được nửa người thì một luồng gió mạnh hất chiếc khăn khỏi bụi cây phía sau lán, cuốn nó chao ra gần miệng đường. Nó ngoái lại, nhìn thấy chiếc khăn giữa bụi đỏ, liền quay ra. Tiểu đội trưởng chộp lấy vạt áo, nhưng Mai vùng khỏi, lao về phía chiếc khăn gần như theo phản xạ. Bà cũng bật khỏi hầm, không nhớ rõ mình chạy theo để kéo bạn về hay bởi trong khoảnh khắc ấy, chính bà đã mất hết bình tĩnh. Loạt bom đầu tiên nổ phía bên kia đường. Đất đá bị hất lên thành một bức tường đen đặc.

– Bà có nhớ tiếng bom không?

– Không.

– Sao lại không nhớ?

Bà đưa tay chạm lên vết sẹo sau vành tai phải.

– Người ta cứ tưởng bom nổ thì phải nhớ tiếng nổ. Nhưng bà không nhớ. Sau một tiếng chớp sáng đến lóa mắt, mọi thứ bỗng im bặt. Bà chỉ thấy đất đá đổ xuống, miệng đầy bụi, răng nghiến phải một hòn sạn. Cả cánh rừng vẫn rung chuyển trước mắt, mọi người vẫn đang chạy, đang gọi nhau, nhưng bà không nghe thấy gì ngoài một tiếng ù sắc lạnh cứ xoáy mãi trong đầu. Khi tỉnh lại, bà nằm dưới một hố đất. Sau vành tai phải đau buốt, máu chảy xuống cổ, thấm đỏ một bên vai áo. Bà chống tay bò dậy, miệng gọi tên Mai, nhưng ngay cả tiếng gọi của chính mình bà cũng không nghe thấy. Trước mắt bà, đất trời vẫn chuyển động, chỉ có âm thanh dường như đã bị trận bom cuốn đi, bỏ lại một khoảng lặng đặc quánh và đáng sợ.

Mai nằm nghiêng bên chiếc khăn. Một chiếc dép còn ở chân, chiếc kia không biết văng đi đâu. Tóc phủ kín mặt. Đất cát bám đầy trên môi.

– Bà ấy có nói gì không?

Bà im lặng. Ngoài hiên, mưa đã thưa dần. Nước từ mái ngói rơi xuống chiếc chum, từng giọt đều đặn như tiếng một chiếc đồng hồ cũ.

– Không.

Tôi ngẩng lên.

– Nhưng hồi nhỏ bà kể bà Mai đã nhờ bà giữ khăn, rồi dặn sau này có con cháu thì đặt tên là An. Bà nhìn tôi rất lâu.

– Bà nói dối.

Sau chiến tranh, bà tìm về nhà Mai. Gia đình đã nhận giấy báo tử từ lâu, nhưng mẹ Mai vẫn chờ một người từng ở bên con mình trở về, chỉ để hỏi những giờ phút cuối cùng của nó đã diễn ra như thế nào. Mẹ Mai ngồi bên bếp, tóc đã bạc gần hết dù khi ấy mới ngoài năm mươi. Bà cụ nắm bàn tay của bà, hỏi con mình lúc chết có đau không, có gọi mẹ không, có nhắn điều gì về nhà không. Bà không thể nói rằng Mai không kịp thốt lên lời nào. Không thể kể rằng khi tìm thấy, trong miệng Mai đầy đất, chiếc khăn nằm cách tay gần một gang. Thế là bà nói Mai không đau. Nói trước khi nhắm mắt, Mai còn nhờ gửi lời về cho mẹ. Nói Mai trao lại chiếc khăn và dặn nếu sau này có con cháu thì đặt tên là An.

– Mẹ Mai nghe xong mới chịu ăn bát cháo. – Người mẹ nuôi con mười chín năm, đến lúc con mất lại không còn lấy một câu cuối. Bà phải cho bà ấy một câu để sống tiếp.

– Nhưng đó không phải sự thật.

– Ừ.

– Bà không thấy có lỗi sao?

Bà cúi xuống chiếc khăn. Những nếp nhăn trên trán sâu lại như những đường đất khô từng bị nắng gió cày xới.

– Có chứ. Bởi rứa hơn năm mươi năm rồi bà vẫn giữ nó.

Tôi ngồi lặng. Tôi đã trở về với mong muốn tìm một lời trăng trối đẹp để làm điểm nhấn cho bài viết. Bà lại trao cho tôi một lời nói dối. Nhưng đằng sau lời nói dối ấy là một người mẹ đang chờ con bên bếp lửa, là một cô gái hai mươi ba tuổi vừa bước ra khỏi chiến tranh với vết sẹo kéo dài sau tai và thính lực bên phải gần như không còn, không biết phải chữa lành nỗi đau cho người khác bằng cách nào ngoài việc đặt vào lòng họ một câu nói để tiếp tục sống.

Có những lời chưa từng được nói nhưng lại được sinh ra từ một tình thương có thật. Có những sự thật quá lạnh lẽo, khiến con người phải khoác lên nó một giấc mơ để đủ sức đi hết phần đời còn lại.

– Vậy tên con…

– Mẹ con định đặt là Thảo. Bà xin đặt là An.

– Vì lời hứa với bà Mai?

– Không có lời hứa mô.

Bà đưa ngón tay vuốt lên bốn chữ thêu đã bạc.

– Vì người chết thì đã chết rồi. Người sống cần có chút bình an. An vừa là tên cậu lái xe, vừa là thứ bọn bà ngày ấy ai cũng mong mà không có.

Sáng hôm sau, trời trong nhưng khu vườn còn sũng nước. Nắng lọt qua vòm nhãn, lấp lánh trên những giọt mưa đọng ở đầu lá. Bà lấy chiếc mũ tai bèo, chiếc lược nhôm và mảnh gương vỡ đặt vào một chiếc làn. Xã tổ chức trưng bày kỷ vật chiến tranh ở nhà văn hóa. Chú cán bộ văn hóa mừng rỡ khi nhìn thấy những món đồ.

– Có thêm chiếc khăn nữa thì câu chuyện trọn vẹn lắm bà ạ. Một mối tình thời chiến, chưa kịp trao quà thì cả hai đã hy sinh. Cảm động lắm!

Bà nhìn chú:

– Chưa chắc họ đã yêu nhau.

– Nhưng mình có thể gọi là một tình cảm đẹp.

– Gọi nó là chiếc khăn một cô gái mười chín tuổi chưa kịp trao. Rứa là đủ.

Bà quay sang tôi:

– Viết thì viết cho đúng.

Trong buổi lễ, bà ngồi ở hàng ghế đầu cùng những người có công. Trên sân khấu, tiếng nhạc trầm vang lên. Người dẫn chương trình nói về một thời hoa lửa, về những tuổi xuân đã hóa thành bất tử, về sự hy sinh không thể nào quên. Những câu chữ trang trọng bay lên trong căn hội trường, được đón nhận bằng những tràng vỗ tay dài.

Bà ngồi yên, bàn tay phải đặt trên đầu gối. Tôi không biết bà đang nhớ điều gì. Có thể bà nhớ Mai trong buổi tối thêu hai con chim méo mó. Có thể nhớ gói muối giấu dưới đáy ba lô, hai lát sắn nằm trong ca nước, hoặc trận cãi nhau chỉ vì một người được chia phần cơm nhiều hơn. Những chuyện rất nhỏ, không ai đưa lên sân khấu. Nhưng có lẽ, chính những chuyện ấy mới là phần thật nhất của một đời người.

Khi mọi người đứng dậy thắp hương, bà gọi tôi đến. Bà lấy chiếc khăn từ trong túi áo. Hóa ra bà đã mang theo.

– Đặt vào tủ kính đi.

– Bà chắc không?

– Giữ mãi cũng không làm Mai sống lại.

Tôi cầm chiếc khăn, nhưng bà chưa buông.

– Nhớ nói họ đừng ghi lời trăng trối.

– Vâng.

– Cũng đừng viết Mai không biết sợ.

Bà nhìn lên bức ảnh những cô gái thanh niên xung phong trên phông sân khấu. Họ đứng thành hàng dưới nắng, người gầy, tóc cắt ngắn, mắt nheo lại trước ống kính. Có người cười, có người quay mặt đi, có người áo còn nguyên một vệt bùn.

Tôi mang chiếc khăn đến trao cho chú cán bộ văn hóa. Một lát sau, chiếc khăn được đặt ngay ngắn trong tủ kính, bên cạnh mảnh gương vỡ và chiếc lược nhôm. Dưới ánh đèn, những đường chỉ xanh hiện lên vụng về. Hai con chim vẫn giống hai củ khoai như lời bà kể. Nhưng tôi không thấy chúng xấu. Tôi chỉ thấy một cô gái mười chín tuổi đang cúi xuống dưới ngọn đèn dầu, từng mũi kim đi qua mặt vải, gửi vào đó một ước mơ rất nhỏ giữa những ngày tháng quá lớn lao.

Buổi chiều, tôi mang máy tính ra hiên. Tôi viết về những cô gái đã run rẩy trong căn hầm, đã khóc gọi mẹ, đã giấu một gói muối để dành đến ngày lấy chồng, nhưng khi bom dứt vẫn chạy lên mặt đường. Tôi viết về chiếc khăn thêu hai con chim méo mó, về một tình cảm chưa đủ thời gian để gọi thành tên, về những người chết không phải lúc nào cũng kịp để lại những lời đẹp đẽ.

Tôi viết cả lời nói dối của bà.

Viết xong, tôi đọc cho bà nghe.

Bà ngồi ngoài sân, chậm rãi nhặt những lá rau sâu bỏ sang một bên. Đến đoạn cuối, bà chỉ nói:

– Dài quá.

– Nhưng có đúng không bà?

Bà ngẩng lên nhìn khoảng trời sau rặng tre.

–  Chuyện đã qua rồi, đúng hết cũng không được, sai hết cũng không phải.

Rồi bà đưa bàn tay lên, những ngón tay khép thành một vòng tròn nhỏ.

– Hồi ở rừng, nằm dưới hầm bọn bà chỉ thấy trời được từng ni thôi.

Qua vòng tròn ấy, bầu trời tháng Bảy hiện ra xanh đến nao lòng. Một vệt mây trắng đang chậm rãi trôi qua. Xa hơn, một cánh chim sải cánh rồi khuất sau rặng núi.

– Mai thường bảo sau chiến tranh sẽ làm một căn nhà có cửa sổ thật rộng. Nằm trên giường cũng nhìn được trời.

Khoảng trời trên cao vẫn xanh như bao ngày. Nhưng qua bàn tay của bà, nó bỗng trở nên nhỏ bé và xa xôi như miệng một căn hầm giữa đại ngàn năm cũ. Ở nơi ấy, những cô gái từng ngước nhìn lên, thấy một vệt mây, một cánh chim và tin rằng ngoài tiếng bom vẫn còn một đời sống khác đang chờ.

Mùi bồ kết trên tóc tôi theo gió bay qua mái ngói, qua rặng tre và khu vườn đang dần ngả vào bóng chiều. Thứ hương ấy không dịu dàng như tôi từng viết. Nó có vị khét của than củi, vị chát của quả già và một chút cay khiến người ta phải nhắm mắt. Nhưng đó là mùi hương có thật. Giống như những nỗi sợ của bà, những giọt nước mắt của Mai, lời nói dối trước người mẹ già và hai con chim méo mó trên chiếc khăn tay.

Từ trong mùi hương thô mộc ấy, tôi nghe như vọng lại tiếng cười của những cô gái năm xưa, tiếng cuốc xẻng va vào đất đá, tiếng một người gọi tên bạn mình giữa khói bom mù mịt. Và trên tất cả, là một khoảng trời con gái. Khoảng trời từng chỉ nhỏ bằng miệng căn hầm chữ A, vừa đủ cho một vệt mây, một cánh chim và vài giấc mơ chưa kịp thành hình. Nhưng chính từ khoảng trời nhỏ bé ấy, bà, Mai và hàng nghìn cô gái tuổi đôi mươi đã giữ lại cho chúng tôi một bầu trời bình yên, rộng đến tận hôm nay.

ĐẶNG THỊ PHÚC HẢI

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *