Bảo tồn Văn hóa Thái – Kađai trong chiến lược phát triển văn hóa Việt Nam hiện nay

Vanvn- Trong tiến trình phát triển của dân tộc Việt Nam, văn hóa luôn được xác định là nền tảng tinh thần, là cội nguồn sức mạnh nội sinh và là yếu tố bảo đảm cho sự phát triển bền vững. Bước vào thời kỳ hội nhập sâu rộng với thế giới, khi các giá trị toàn cầu lan tỏa mạnh mẽ, vấn đề giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc không chỉ là yêu cầu cấp thiết mà còn là thước đo bản lĩnh và trí tuệ của một quốc gia. Tinh thần ấy được khẳng định mạnh mẽ trong Nghị quyết 80-NQ/TW của Bộ Chính trị, khi đặt văn hóa ngang hàng với kinh tế, chính trị, xã hội; đồng thời nhấn mạnh nhiệm vụ xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, lấy con người làm trung tâm, cộng đồng làm nền tảng và di sản làm nguồn lực. Trong tổng thể ấy, văn hóa của các dân tộc thiểu số, đặc biệt là cộng đồng thuộc ngữ hệ Thái – Kađai, giữ một vị trí hết sức quan trọng. Đây không chỉ là một bộ phận cấu thành của văn hóa Việt Nam mà còn là một kho tàng di sản độc đáo, phong phú, phản ánh chiều sâu lịch sử, tri thức bản địa và khả năng thích ứng bền bỉ của con người với tự nhiên.

Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại, trước tác động của đô thị hóa, toàn cầu hóa và sự biến đổi cấu trúc xã hội, nhiều giá trị văn hóa Thái – Kađai đang đứng trước nguy cơ mai một, biến dạng hoặc bị hiểu sai. Chính vì vậy, việc nhận thức đúng, bảo tồn đúng và phát huy đúng các giá trị ấy không chỉ là nhiệm vụ của Nhà nước mà còn là trách nhiệm của giới khoa học, văn nghệ sĩ và toàn xã hội.

1. Nhận diện cộng đồng Thái – Kađai trong không gian văn hóa Việt Nam

Ngữ hệ Thái – Kađai được các nhà ngôn ngữ học xác định là một trong những hệ ngôn ngữ quan trọng ở Việt Nam. Tuy còn tồn tại những khác biệt trong cách phân loại, song có thể khẳng định đây là một cộng đồng đa dạng, bao gồm các dân tộc như Tày, Nùng, Thái, Giáy, Lự, La Ha, Bố Y, Cơ Lao, Pu Péo… cùng nhiều nhóm địa phương khác. Sự đa dạng này không chỉ thể hiện ở ngôn ngữ mà còn ở phong tục, tập quán, tín ngưỡng, lễ hội và các hình thức nghệ thuật dân gian. Những giá trị ấy đã góp phần làm nên một không gian văn hóa đặc sắc trải dài từ vùng Đông Bắc đến Tây Bắc, nơi con người sống hài hòa với núi rừng, sông suối và xây dựng nên những hệ thống tri thức bản địa giàu tính nhân văn. Trong đó, nổi bật là các di sản đã được quốc gia và quốc tế ghi nhận như thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái hay Nghệ thuật Xòe Thái. Đây không chỉ là những biểu hiện nghệ thuật mà còn là kết tinh của đời sống tinh thần, là phương tiện kết nối cộng đồng và truyền tải các giá trị đạo đức, tri thức qua nhiều thế hệ. Đặc biệt, trong đời sống ngôn ngữ, tiếng Thái và các ngôn ngữ cùng hệ đã có những đóng góp quan trọng vào sự hình thành và phát triển của tiếng Việt hiện đại. Điều đó cho thấy, văn hóa Thái – Kađai không tồn tại tách biệt mà luôn có sự giao thoa, tương tác với các thành tố khác trong tổng thể văn hóa dân tộc. Tuy nhiên, chính sự đa bảo tồn. Những khác biệt trong quan điểm của các nhà nghiên cứu về số lượng ngôn ngữ, phương ngữ hay hệ thống chữ viết cho thấy đây là một lĩnh vực cần tiếp tục được nghiên cứu sâu sắc, khoa học và toàn diện.

PGS.TS Vương Toàn (chủ nhiệm Chương trình Thái học Việt Nam) tại buổi ra mắt cuốn sách “Bảo tồn nét đẹp văn hóa các dân tộc Thái Kadai”

2. Thực trạng và những vấn đề đặt ra trong bảo tồn văn hóa Thái – Kađai

Thực tiễn đời sống ở vùng Tây Bắc, Đông Bắc hiện nay cho thấy một bức tranh đa ngữ, đa văn hóa ngày càng rõ nét. Sự cộng cư, giao thoa và di cư giữa các tộc người đã tạo nên những không gian văn hóa mới, nơi các ngôn ngữ cùng tồn tại, tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau. Trong bối cảnh đó, tiếng Việt với tư cách là ngôn ngữ quốc gia cùng với các ngoại ngữ và ngôn ngữ vùng đang ngày càng chiếm ưu thế trong đời sống xã hội. Điều này, một mặt tạo điều kiện cho giao lưu và phát triển, nhưng mặt khác cũng làm suy giảm vai trò của tiếng mẹ đẻ trong một số cộng đồng.

Nhiều ngôn ngữ thuộc hệ Thái – Kađai, đặc biệt là những ngôn ngữ có số lượng người nói ít, đang đứng trước nguy cơ bị thu hẹp phạm vi sử dụng. Việc truyền dạy ngôn ngữ từ thế hệ trước sang thế hệ sau vốn là phương thức chủ yếu đang dần bị gián đoạn trong đời sống hiện đại. Bên cạnh đó, sự đa dạng của hệ thống chữ viết Thái vốn là một di sản quý giá lại trở thành một trở ngại trong việc chuẩn hóa và phổ biến. Việc tồn tại nhiều bộ chữ khác nhau với những khác biệt về ký tự và ngữ âm, gây khó khăn cho việc giảng dạy, in ấn và số hóa tư liệu. Tuy nhiên, bên cạnh những thách thức, cũng có thể nhận thấy nhiều tín hiệu tích cực. Các chính sách của Nhà nước về bảo tồn và phát triển văn hóa dân tộc thiểu số đã tạo ra hành lang pháp lý quan trọng. Việc đưa tiếng dân tộc vào giảng dạy trong nhà trường, đào tạo cán bộ biết tiếng dân tộc, hay ứng dụng công nghệ thông tin trong bảo tồn chữ viết là những bước đi đúng hướng. Đặc biệt, vai trò của cộng đồng với tư cách là chủ thể văn hóa ngày càng được đề cao. Những lớp học tự phát, những câu lạc bộ chữ Thái hay các hoạt động sưu tầm, truyền dạy dân gian cho thấy sức sống bền bỉ của văn hóa Thái – Kađai khi được đặt trong chính đời sống của người dân.

3. Giá trị khoa học và thực tiễn của công trình “Bảo tồn nét đẹp văn hóa các dân tộc Thái – Kađai”

Trong bối cảnh đó, cuốn sách “Bảo tồn nét đẹp văn hóa các dân tộc Thái – Kađai” do PGS.TS Vương Toàn (chủ nhiệm chương trình Thái học Việt Nam) chủ biên đã xuất hiện như một công trình có ý nghĩa đặc biệt. Đó là một công trình giàu tâm huyết, kết tinh giữa tri thức khoa học và tình yêu sâu sắc dành cho di sản văn hóa các tộc người. Tác phẩm không chỉ giới thiệu những giá trị đặc sắc của cộng đồng các dân tộc thuộc ngữ hệ Thái – Kađai ở Việt Nam mà còn đặt ra một vấn đề cấp thiết: làm thế nào để bảo tồn và phản ánh đúng những vẻ đẹp ấy trong bối cảnh hiện đại.

Trước hết, cuốn sách cung cấp một cái nhìn toàn diện về cộng đồng Thái – Kađai, từ ngôn ngữ, không gian cư trú đến đời sống văn hóa, tín ngưỡng và nghệ thuật. Đây là một cách tiếp cận liên ngành, kết hợp giữa ngôn ngữ học, dân tộc học và văn hóa học, giúp người đọc hiểu sâu sắc hơn về bản chất và giá trị của các di sản.

Điểm nổi bật của cuốn sách là cách tiếp cận văn hóa qua ba lát cắt giàu ý nghĩa. Trước hết là không gian cư trú và bản sắc tộc người, nơi mỗi nếp nhà, trang phục, sinh kế đều kể câu chuyện về lịch sử di cư và quá trình hình thành bản sắc.

Tiếp đó là thế giới tín ngưỡng, nghi lễ và lễ hội, chiều sâu tâm linh phản ánh mối quan hệ giữa con người với tự nhiên, tổ tiên và cộng đồng. Cuối cùng là đời sống xã hội, nghệ thuật và các giá trị nhân văn, nơi văn hóa hiện lên gần gũi qua lời hát ru, điệu múa, phong tục cưới hỏi hay những sinh hoạt đời thường.

Không chỉ dừng lại ở việc “kể” về cái đẹp, cuốn sách còn thể hiện sự trăn trở trước nguy cơ mai một và sai lệch văn hóa trong thời đại truyền thông và hội nhập. Những hiện tượng như sử dụng sai trang phục, nhầm lẫn ngôn ngữ hay “làm mới” văn hóa một cách tùy tiện được chỉ ra với thái độ thẳng thắn, như một lời cảnh tỉnh. Từ đó, tác giả nhấn mạnh: bảo tồn văn hóa không chỉ là lưu giữ, mà còn là hiểu đúng và thể hiện đúng, với sự tôn trọng dành cho cộng đồng chủ thể.

Giọng điệu xuyên suốt tác phẩm là sự dung hòa giữa khoa học và cảm xúc. Đó là tiếng nói của những người nghiên cứu đến từ Thủ đô, các tỉnh miền núi phía Bắc, cũng là lời gửi gắm chân thành của những người yêu văn hóa, mong muốn những giá trị tốt đẹp không bị phai mờ hay biến dạng. Cuốn sách vì thế không chỉ dành cho giới học thuật mà còn có ý nghĩa với bất kỳ ai quan tâm đến bản sắc văn hóa dân tộc.

Ngắn gọn mà sâu sắc, “Bảo tồn nét đẹp văn hóa các dân tộc Thái – Kađai” là một bức tranh đa sắc, đồng thời là lời nhắc nhở đầy trách nhiệm: muốn giữ gìn văn hóa, trước hết cần hiểu và trân trọng nó một cách đúng đắn. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, ý nghĩa của cuốn “Bảo tồn nét đẹp văn hóa các dân tộc Thái – Kađai” càng trở nên rõ nét và cấp thiết. Khi các nền văn hóa không ngừng giao thoa, lan tỏa qua truyền thông và thị trường, những giá trị bản địa, đặc biệt là của các cộng đồng dân tộc thiểu số vừa có cơ hội được tôn vinh vừa đứng trước nguy cơ bị giản lược, pha tạp hoặc hiểu sai. Chính trong dòng chảy ấy, cuốn sách như một “điểm tựa nhận thức”, giúp định vị lại những giá trị cốt lõi của văn hóa Thái – Kađai bằng cách tiếp cận khoa học, tôn trọng tính nguyên bản và tiếng nói của cộng đồng chủ thể.

Đặt trong bối cảnh triển khai Nghị quyết 80 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam, cuốn sách mang ý nghĩa thiết thực ở nhiều phương diện. Nghị quyết nhấn mạnh yêu cầu xây dựng và phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc; coi văn hóa là nền tảng tinh thần, là động lực nội sinh cho phát triển bền vững. Tinh thần đó được phản ánh rõ trong cuốn sách: không chỉ dừng ở việc sưu tầm, giới thiệu mà còn góp phần chuẩn hóa tri thức, nâng cao nhận thức xã hội về việc bảo tồn văn hóa một cách đúng đắn và có trách nhiệm.

Đặc biệt, trong quá trình phát triển công nghiệp văn hóa và du lịch, khi các yếu tố văn hóa dân tộc ngày càng được khai thác để phục vụ quảng bá và sáng tạo, cuốn sách đóng vai trò như một “bộ lọc tri thức”. Nó giúp người làm sáng tác, truyền thông và quản lý văn hóa tránh được những sai lệch, nhầm lẫn vốn dễ xảy ra khi tiếp cận văn hóa từ bên ngoài hoặc qua lăng kính thương mại hóa. Điều này hoàn toàn phù hợp với yêu cầu của Nghị quyết về việc phát huy giá trị di sản gắn với bảo tồn, không đánh đổi bản sắc lấy lợi ích ngắn hạn.

Ở một tầng sâu hơn, cuốn sách còn góp phần khơi dậy ý thức tự chủ văn hóa, một yếu tố quan trọng trong hội nhập. Khi hiểu đúng và tự hào về những giá trị của mình, các cộng đồng dân tộc không chỉ là “đối tượng bảo tồn” mà trở thành chủ thể sáng tạo, chủ động tham gia vào quá trình phát triển văn hóa quốc gia. Đây cũng chính là tinh thần mà các chính sách văn hóa hiện nay hướng tới: lấy con người làm trung tâm, lấy cộng đồng làm nền tảng.

Mặc dù cuốn sách còn có những hạn chế tất yếu (do có một số tác giả không phải là người nghiên cứu chuyên sâu) nhưng tư liệu trong từng bài hoàn toàn xác thực, khách quan. Có thể nói, cuốn sách không chỉ là một công trình nghiên cứu hay một tập hợp tri thức văn hóa mà còn là một đóng góp thiết thực cho quá trình hiện thực hóa các định hướng lớn về phát triển văn hóa Việt Nam trong thời kỳ mới, nơi bảo tồn và phát triển không tách rời, truyền thống và hiện đại cùng song hành.

Ths. Hoàng Kim Ngọc – tác giả bài viết

4. Suy nghĩ về trách nhiệm của giới khoa học và văn nghệ sĩ trong bảo tồn văn hóa Thái – Kađai

Trong chiến lược phát triển văn hóa hiện nay, vai trò của đội ngũ trí thức, nhà khoa học và văn nghệ sĩ là hết sức quan trọng. Họ không chỉ là những người nghiên cứu, sáng tạo mà còn là những “người gác cửa” của giá trị văn hóa.

Đối với các nhà khoa học, trách nhiệm trước hết là tiếp tục nghiên cứu một cách hệ thống, khách quan và khoa học về ngôn ngữ, văn hóa Thái – Kađai. Việc chuẩn hóa tri thức, xây dựng các bộ tài liệu, từ điển, giáo trình… là nền tảng để bảo tồn lâu dài. Đồng thời, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong việc lưu trữ, số hóa và phổ biến di sản.

Đối với văn nghệ sĩ, nhiệm vụ không chỉ là sáng tạo mà còn là sáng tạo trên nền tảng hiểu biết và tôn trọng văn hóa. Mỗi tác phẩm văn học, âm nhạc, sân khấu hay điện ảnh khai thác chất liệu Thái – Kađai cần đảm bảo tính xác thực, tránh việc “lai căng” hoặc đơn giản hóa bản sắc.

Trong bối cảnh công nghiệp văn hóa phát triển, trách nhiệm này càng trở nên cấp thiết. Văn hóa không thể trở thành “hàng hóa” thuần túy mà phải là giá trị sống, là bản sắc được thể hiện một cách có chiều sâu. Đặc biệt, cả giới khoa học và văn nghệ sĩ cần gắn bó chặt chẽ với cộng đồng – chủ thể của văn hóa. Mọi hoạt động bảo tồn và phát huy chỉ có ý nghĩa khi xuất phát từ nhu cầu, nguyện vọng và lợi ích của chính người dân. Tinh thần ấy cũng chính là sự cụ thể hóa quan điểm của Nghị quyết 80-NQ/TW: lấy con người làm trung tâm, phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng trong sáng tạo và hưởng thụ văn hóa.

5. Bảo tồn văn hóa Thái – Kađai trong chiến lược phát triển văn hóa Việt Nam

Đặt trong tổng thể chiến lược phát triển văn hóa quốc gia, việc bảo tồn văn hóa Thái – Kađai cần được nhìn nhận như một nhiệm vụ vừa cấp bách vừa lâu dài.

Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, chính sách nhằm bảo đảm quyền sử dụng và phát triển ngôn ngữ, văn hóa của các dân tộc. Việc đầu tư cho giáo dục song ngữ, đào tạo cán bộ, hỗ trợ cộng đồng bảo tồn di sản là những giải pháp thiết thực.

Thứ hai, cần gắn bảo tồn với phát triển, đặc biệt trong lĩnh vực du lịch và công nghiệp văn hóa. Tuy nhiên, việc khai thác phải dựa trên nguyên tắc tôn trọng bản sắc, tránh thương mại hóa cực đoan.

Thứ ba, cần đẩy mạnh hội nhập quốc tế trên cơ sở giữ vững bản sắc. Việc các di sản Thái – Kađai được UNESCO ghi danh là cơ hội để quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới, đồng thời cũng là trách nhiệm trong việc bảo vệ và phát huy giá trị ấy.

Cuối cùng, cần xây dựng ý thức xã hội về bảo tồn văn hóa. Khi mỗi người dân nhận thức được giá trị của di sản, khi cộng đồng tự hào và chủ động gìn giữ thì văn hóa mới thực sự trở thành sức mạnh nội sinh. Việc xây dựng Tủ sách “Nét đẹp các dân tộc thiểu số phía Bắc” được phát động trong buổi ra mắt cuốn sách “Bảo tồn nét đẹp văn hóa các dân tộc Thái – Kadai” là một việc làm mang tính hệ thống, lâu dài và có chiều sâu. Điểm cốt lõi của tủ sách này nằm ở ba giá trị nền tảng: thứ nhất, tính chân thực và chuẩn xác (tủ sách hướng tới việc ghi nhận văn hóa từ chính đời sống, từ những con người đang gìn giữ và thực hành văn hóa, đề cao những tư liệu gốc, những góc nhìn trực tiếp, những trải nghiệm thực tế. Bởi chỉ khi phản ánh đúng, đủ và chuẩn xác, mới có thê bảo tôn một cách có ý nghĩa). Thứ hai, tính đa chiều và bao trùm (tủ sách không giới hạn tác giả là các nhà nghiên cứu chuyên sâu mà mở rộng tới những người am hiểu văn hóa từ thực tiễn: các nghệ nhân, cán bộ văn hóa cơ sở, giáo viên, những người con của chính các dân tộc. Chính sự đa dạng này sẽ tạo nên một bức tranh văn hóa sống động, nhiều chiều, tránh phiến diện) tính lan tỏa và ứng dụng (tủ sách không chỉ để lưu giữ mà còn để chia sẻ và truyền cảm hứng. Đây sẽ là nguồn tư liệu hữu ích cho nghiên cứu, giáo dục, quản lý văn hóa cũng như góp phần nâng cao nhận thức xã hội, củng cố sự tôn trọng và hiểu biết giữa các cộng đồng dân tộc).

***

Bảo tồn văn hóa Thái – Kađai không chỉ là việc gìn giữ một phần di sản của các dân tộc thiểu số mà là bảo vệ một thành tố quan trọng trong bản sắc văn hóa Việt Nam. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhiệm vụ ấy càng trở nên cấp thiết và có ý nghĩa chiến lược. Dưới ánh sáng của Nghị quyết 80-NQ/TW có thể khẳng định rằng bảo tồn và phát huy văn hóa không phải là hai quá trình tách rời mà là hai mặt của một chỉnh thể thống nhất. Truyền thống và hiện đại không đối lập mà bổ sung cho nhau, tạo nên sức sống bền vững của văn hóa dân tộc. Những giá trị của cộng đồng Thái – Kađai từ ngôn ngữ, tín ngưỡng đến nghệ thuật và tri thức bản địa, chính là những “mạch nguồn” nuôi dưỡng tâm hồn Việt Nam. Giữ gìn những mạch nguồn ấy cũng chính là giữ gìn căn cốt của dân tộc trong hành trình phát triển và hội nhập. Vì vậy, bảo tồn văn hóa Thái – Kađai hôm nay không chỉ là trách nhiệm mà còn là lựa chọn chiến lược, lựa chọn con đường phát triển bền vững, nhân văn và giàu bản sắc của Việt Nam trong thế kỷ XXI.

HOÀNG KIM NGỌC

——————————————————

Tài liệu tham khảo:

  1. Nhiều tác giả (PGS.TS Vương Toàn chủ biên) – “Bảo tồn nét đẹp văn hóa các dân tộc Thái – Kađai”. NXB Khoa học – Công nghệ – Truyền thông.
  2. PGS.TS Vương Toàn – “Hiện trạng các ngôn ngữ hệ Thái – Kađai ở Tây Bắc và bảo tồn để phát huy giá trị tích cực cho một cộng đồng đa ngữ”. Hội thảo quốc gia “Tây Bắc – Những tiếp cận liên ngành” do Đại học Tây Bắc tổ chức vào tháng 11.2025

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *