Ánh sáng của lòng trắc ẩn – Tiểu luận Hoàng Kim Ngọc

Vanvn- Có những trang văn khi khép lại, người đọc không chỉ nhớ một câu chuyện mà còn nhớ cả một khoảng lặng của tâm hồn. Những câu chuyện viết về trẻ em khuyết tật, đặc biệt là trẻ tự kỷ thường mang lại cảm giác ấy. Bởi ở đó, văn học không chỉ kể lại một số phận mà còn mở ra một cánh cửa để con người hiểu nhau hơn.

Trong văn học thế giới, đề tài này từng tạo nên nhiều tác phẩm giàu sức lay động. Tiểu thuyết The Curious Incident of the Dog in the Night-Time của Mark Haddon (thường được dịch là “Vụ việc kỳ lạ của con chó lúc nửa đêm”) đã khiến người đọc bước vào thế giới cảm nhận đặc biệt của một cậu bé tự kỷ. Còn Wonder của R.J. Palacio quen thuộc với độc giả Việt Nam qua tên gọi “Điều kỳ diệu” lại kể một câu chuyện giản dị nhưng đầy ánh sáng về lòng bao dung của con người. Những tác phẩm ấy nhắc chúng ta rằng những đứa trẻ “khác biệt” không phải là những mảnh đời bên lề xã hội; ngược lại, chính cách chúng ta đối xử với các em mới là thước đo của lòng nhân ái trong cộng đồng.

Ở Việt Nam, những năm gần đây, văn học cũng bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến thế giới của những đứa trẻ đặc biệt. Trong dòng chảy ấy, sự xuất hiện của tiểu thuyết Nụ cười hoa hướng dương của nhà văn, nhà giáo Đào Quốc Vịnh có thể xem là một đóng góp đáng trân trọng.

Khi cầm trên tay ‘Nụ cười hoa hướng dương’, tôi đọc và nhận ra rằng những trang văn mở ra không phải bằng những biến cố kịch tính mà bằng nhịp kể chậm rãi của một đứa trẻ đặc biệt. Cậu bé Trí Dân. Thế giới của cậu không ồn ào nhưng lại đầy những cảm giác tinh tế. Và càng đọc, tôi càng nhận ra rằng cuốn tiểu thuyết này không chỉ kể một câu chuyện về trẻ tự kỷ. Nó còn là một bản suy tư lặng lẽ về tình thương, về sự kiên nhẫn của con người trước những khác biệt của cuộc đời. Những khác biệt đôi khi khiến ta bối rối nhưng cũng chính là nơi lòng nhân ái có cơ hội tỏa sáng.

Nhà văn Đào Quốc Vịnh

1. Nhà văn Đào Quốc Vịnh sinh năm 1955, là hội viên Hội Nhà văn Việt Nam và Hội Nhà văn Hà Nội. Trước khi được biết đến với vai trò nhà văn, ông là một nhà giáo nhiều năm gắn bó với học sinh. Đặc biệt ông có 20 năm dạy học và gắn bó với trẻ khuyết tật. Có lẽ chính trải nghiệm nghề nghiệp ấy đã tạo nên một giọng văn rất riêng trong sáng tác của ông: nhẹ nhàng, chân thành, giàu ký ức tuổi thơ.

Những tác phẩm như Những đôi mắt khoảng trời hay các tập thơ thiếu nhi của ông đều mang một tinh thần như vậy – tinh thần của sự thấu hiểu thế giới trẻ thơ từ bên trong. Trong Nụ cười hoa hướng dương, cảm hứng ấy được mở rộng sang một vùng trải nghiệm đặc biệt hơn: thế giới của trẻ tự kỷ. Nhà văn không tiếp cận đề tài này bằng góc nhìn khoa học hay xã hội học khô khan. Ông tiếp cận nó bằng cảm xúc của một người thầy và của một người cha  bằng sự kiên nhẫn lắng nghe những tiếng nói rất khẽ của tâm hồn trẻ nhỏ.

2. “Nụ cười hoa hướng dương’ được kể bằng giọng của Trí Dân, một cậu bé mắc chứng tự kỷ. Thế giới trong mắt cậu bé không giống thế giới của người lớn. Âm thanh có thể trở nên quá lớn, ánh sáng quá chói, còn những quy tắc của xã hội thì nhiều khi khó hiểu đến mức đáng sợ. Tuổi thơ của Trí Dân gắn với những ký ức rời rạc: cánh đồng lúa, những cánh bướm vàng, bàn tay của bà ngoại và ánh mắt lo lắng của người mẹ. Có lúc cậu bé say mê nhìn thiên nhiên nhưng cũng có lúc cậu rơi vào những khoảnh khắc hoảng loạn khi thế giới xung quanh trở nên quá ồn ào.

Cậu bé có thể im lặng hàng giờ, có thể lặp lại một âm thanh nào đó, có thể bất ngờ nổi giận vì một điều mà người khác không hiểu. Trong hành trình lớn lên ấy, Trí Dân luôn có những người âm thầm đồng hành. Người mẹ kiên nhẫn dạy cậu từng từ ngữ, người bà dịu dàng che chở, những thầy cô giáo không bỏ cuộc và cả những người bạn nhỏ dần học cách chấp nhận sự khác biệt. Đó là một hành trình chậm rãi, nhiều khi đau đớn nhưng cũng đầy hy vọng. Và ở cuối hành trình ấy, điều giản dị nhất lại trở thành điều quý giá nhất: một nụ cười.

Bìa cuốn tiểu thuyết Nụ cười hoa hướng dương của nhà văn Đào Quốc Vịnh

3. Một trong những thành công nghệ thuật đáng chú ý của ”Nụ cười hoa hướng dương’‘ nằm ở việc lựa chọn điểm nhìn tự sự. Tác giả không đặt câu chuyện vào cái nhìn toàn tri của người kể chuyện trưởng thành mà trao quyền kể lại thế giới cho Trí Dân – một cậu bé tự kỷ. Chính lựa chọn ấy đã làm thay đổi toàn bộ cấu trúc cảm xúc và mỹ học của tiểu thuyết.

Trong văn học, điểm nhìn tự sự không chỉ là vấn đề kỹ thuật kể chuyện. Nó quyết định cách hiện thực được nhìn thấy và được hiểu. Khi câu chuyện được kể bởi Trí Dân, thế giới lập tức hiện ra qua một lăng kính khác: lăng kính của một tâm hồn vừa trong trẻo, vừa đứt gãy. Trí Dân không quan sát đời sống theo logic của người lớn. Cậu không phân tích, không lập luận, không sắp xếp sự kiện theo trật tự nhân quả. Những gì cậu cảm nhận thường đến bằng những mảnh rời của giác quan, một màu sắc bất chợt, một mùi hương quen thuộc, một âm thanh lạ lùng. Bởi vậy, ngôn ngữ của Trí Dân mang dáng vẻ ngập ngừng, nhiều khi lặp lại, ngắt quãng, tưởng như vụn vỡ. Nhưng chính sự vụn vỡ ấy lại tạo nên một cảm giác chân thực rất đặc biệt. Chân thực của một tâm trí đang cố gắng hiểu thế giới theo cách riêng của mình.

Có thể nói, nhà văn đã chủ ý mô phỏng cấu trúc tri nhận của một đứa trẻ tự kỷ. Những chi tiết cảm giác được phóng đại, kéo dài, thậm chí biến dạng theo dòng cảm xúc của nhân vật. Chẳng hạn, khi đứng trước cánh đồng lúa, Trí Dân không chỉ nhìn thấy màu xanh. Cậu cảm nhận cả một chuyển động của sóng lúa và gió, hơn cả là “sóng lòng”: “Tôi say mình ngắm nhìn sóng lúa xanh mướt dập dờn như những cánh tay mềm mại vẫy vẫy gọi tôi lại gần, rồi thả mình vào giữa mênh mông sóng lúa ấy, bì bõm lội dưới ruộng lúa nước mát lạnh, giang hai tay đón những con sóng lá cứa vào tay ram ráp mà lòng cảm thấy thú vị biết nhường nào” (Tr. 71).

Ở một khoảnh khắc khác, những bông hoa trước mắt cậu dường như không còn là vật vô tri: “Những tiếng cười nói rúc rich, tiếng gọi tên tôi í ới của những bông hoa”(Tr108) …Những câu văn như vậy không chỉ là những hình ảnh giàu chất thơ, chúng còn phản ánh một cấu trúc cảm nhận rất đặc biệt. Trong thế giới của Trí Dân, ranh giới giữa con người và sự vật nhiều khi trở nên mờ nhòe. Hoa có thể “gọi tên”, bướm có thể “thì thầm”, cánh đồng có thể “thở”. Đó là kiểu cảm nhận của một tâm hồn quá nhạy cảm trước thế giới xung quanh.

Nhìn từ góc độ thi pháp, giọng kể của Trí Dân tạo nên một dạng “hiện thực cảm giác”. Hiện thực ở đây không phải là sự mô tả chính xác các sự kiện mà là sự tái hiện trung thực trạng thái tâm lý của nhân vật. Những gì Trí Dân thấy có thể không hoàn toàn trùng khớp với thế giới vật lý nhưng lại phản ánh đúng cách thế giới ấy đi vào tâm trí cậu. Ở điểm này, Nụ cười hoa hướng dương gợi nhớ đến truyền thống văn học của những “tâm hồn bị chấn thương”, nơi hiện thực được nhìn qua lăng kính của những nhân vật mong manh và khác biệt. Ở tiểu thuyết của Đào Quốc Vịnh, thế giới ấy được kể bằng một giọng điệu nhẹ nhàng, hồn nhiên và rất Việt Nam. Giọng kể của Trí Dân vì thế luôn mang hai tầng sắc thái: vừa ngây thơ vừa đau buốt. Ngây thơ, bởi cậu bé nhìn thế giới bằng đôi mắt chưa bị che phủ bởi những quy ước xã hội. Đau buốt, bởi phía sau những quan sát hồn nhiên ấy là sự lạc lõng của một đứa trẻ không thể hoàn toàn bước vào thế giới của người lớn. Có những khoảnh khắc, Trí Dân quan sát người lớn với một sự ngỡ ngàng rất trẻ thơ. Cậu thấy họ nói chuyện, tranh cãi, trách móc nhau, nhưng không hiểu vì sao. Những cuộc đối thoại của người lớn đối với cậu giống như những âm thanh xa lạ. Và chính sự “không hiểu” ấy lại làm nổi bật bi kịch thầm lặng của nhân vật. Cậu ở giữa thế giới con người nhưng không hoàn toàn thuộc về thế giới ấy.

Chính vì vậy, giọng kể của Trí Dân không chỉ là một thủ pháp nghệ thuật. Nó còn là một lựa chọn mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Bằng cách để một đứa trẻ tự kỷ kể chuyện, nhà văn buộc người đọc phải bước ra khỏi cách nhìn quen thuộc của mình. Ta không còn đứng từ bên ngoài để quan sát Trí Dân như một “trường hợp đặc biệt”. Ngược lại, ta bị kéo vào bên trong tâm trí cậu để nhìn thế giới bằng đôi mắt của cậu. Ở một nghĩa sâu xa, đó chính là “mỹ học của sự hồn nhiên và đứt gãy”. Hồn nhiên – bởi giọng kể luôn giữ được vẻ trong trẻo của một tâm hồn trẻ nhỏ. Đứt gãy – bởi phía sau sự trong trẻo ấy là những khoảng trống không thể lấp đầy trong nhận thức và ngôn ngữ. Nhưng chính từ những khoảng đứt gãy ấy, một vẻ đẹp khác của văn chương lại xuất hiện. Đó là vẻ đẹp của sự chân thật. Bởi khi lời kể không còn trơn tru, khi câu chữ mang theo những ngập ngừng và vụn vỡ, người đọc bỗng nhận ra rằng mình đang đứng rất gần với một linh hồn sống động. Một linh hồn mong manh nhưng rực sáng trong nỗ lực hiểu và yêu thế giới.

Và có lẽ chính ở đó, Nụ cười hoa hướng dương đạt đến một tầng sâu của nghệ thuật tự sự. Nó không chỉ kể một câu chuyện về một đứa trẻ tự kỷ mà còn mở ra một cách nhìn mới về hiện thực. Một hiện thực được đo bằng nhịp đập của trái tim.

4. Một trong những nét nghệ thuật đáng chú ý của Nụ cười hoa hướng dương là việc kiến tạo một hệ thống biểu tượng thiên nhiên vừa gần gũi vừa giàu tầng nghĩa. Thiên nhiên trong tác phẩm không đơn thuần là phông nền cho câu chuyện, nó là một thành phần của thế giới tinh thần nhân vật, nơi những cảm xúc sâu kín của Trí Dân được phản chiếu một cách tinh tế.

Ngay từ những chương đầu, hình ảnh cánh đồng lúa đã xuất hiện như một không gian nguyên sơ của tuổi thơ. Đó là miền ký ức đầu tiên mà Trí Dân cảm nhận được sự bình yên của thế giới. Trước mắt cậu bé, cánh đồng lúa không chỉ là một khoảng đất trồng trọt quen thuộc của làng quê Việt Nam, nó mang vẻ đẹp của một đại dương xanh đang chuyển động trong gió: “Cánh đồng rộng mênh mông. Sóng lá của một loài cây mà từ khi sinh ra tôi chưa từng được biết, mà mẹ vừa bảo tôi đấy là sóng lúa, dập dờn dập dờn như muốn nâng bổng tôi lên. Tôi giang tay đón ánh nắng xuân ấm nồng, đón những làn gió mát dịu từ cánh đồng quê ùa vào lòng tôi đến bất tận”(Tr.46). Và đặc biệt, trong không gian nào, cậu luôn nhìn thấy một con bướm trắng. “…Một con bướm trắng chập chờn bay từ đâu đến đậu trên một bông hoa Râm Bụt nơi bờ rặng đang nở đầy những bông hoa đỏ thẫm hình những chiếc loa kèn nhỏ xíu…”, “…con bướm trắng đang nhấp nha nhấp nháy đôi cánh nhỏ xíu trên cánh hoa đỏ thẫm”, “một con bướm trắng khác lại bồng bềnh như một sợi bông trắng tinh bay ngang trước mắt tôi” (Tr.43,44). Hình ảnh ấy thoạt nhìn chỉ là một chi tiết tả cảnh, nhưng trong cấu trúc biểu tượng của tiểu thuyết, nó mang ý nghĩa sâu xa hơn.

Trong nhiều nền văn hóa, bướm là biểu tượng của sự biến đổi. Hành trình từ một con sâu nhỏ bé trong kén tối đến một sinh thể có cánh bay giữa ánh sáng. Đặt trong mạch truyện của Trí Dân, hình ảnh bướm trở thành một ẩn dụ tinh tế cho hành trình trưởng thành của nhân vật. Trí Dân khởi đầu câu chuyện như một đứa trẻ khép kín trong thế giới riêng của mình. Thế giới của những âm thanh đứt đoạn và những cảm giác rời rạc. Nhưng giống như con bướm phải trải qua quá trình lột xác âm thầm, cậu bé cũng dần dần mở lòng với thế giới xung quanh, từng bước tìm được những sợi dây kết nối mong manh với con người và cuộc sống.

Nếu bướm là biểu tượng của sự biến đổi thì hoa lại là biểu tượng của cái đẹp và sự sống. Trong suốt tiểu thuyết, hoa xuất hiện với tần suất dày đặc: hoa râm bụt, hoa ven đường, hoa trong những khu vườn nhỏ… Nhưng đáng chú ý hơn cả là cách Trí Dân cảm nhận hoa. Đối với cậu, hoa không chỉ là vật thể trang trí của thiên nhiên, chúng giống như những sinh linh biết lắng nghe và trò chuyện. Một chi tiết đặc biệt giàu ý nghĩa là khoảnh khắc cậu bé chạm vào hoa râm bụt: “Tôi kiễng chân lên, nhẹ nhàng đưa tay ngắt vội những bông hoa đã nở bung tươi rói, đưa lên mũi hít hít ngửi ngửi. Một cảm giác thơm nhẹ tràn vào khứu giác làm tôi thấy thú vị…Cái vị thanh ngọt, hơi nhơn nhớt của những bông hoa hái từ rặng rào mới thích thú làm sao!” (tr 29). Đó là một hành động rất trẻ thơ . Một đứa trẻ muốn nếm thử thế giới bằng tất cả các giác quan của mình. Nhưng ngay sau đó, cậu nhận ra cánh hoa đã rách. Khoảnh khắc ấy làm Trí Dân bối rối, như thể mình vừa vô tình làm tổn thương một người bạn. Ở bình diện biểu tượng, chi tiết này gợi lên một tầng nghĩa sâu xa. Tình yêu của Trí Dân dành cho thế giới luôn chân thành nhưng đôi khi vụng về. Cậu bé muốn chạm vào cái đẹp, muốn gần gũi với nó nhưng chính sự ngây thơ ấy lại có thể làm cái đẹp bị tổn thương. Đó là một hình ảnh đầy tính nhân sinh: con người nhiều khi yêu thế giới bằng tất cả sự trong sáng của mình nhưng chính sự vụng về của tình yêu ấy lại khiến thế giới trở nên mong manh hơn. Và cũng từ đó, tiểu thuyết gợi ra một suy tư lặng lẽ: cái đẹp không chỉ cần được yêu, mà còn cần được hiểu.

Bằng những chi tiết tưởng chừng nhỏ bé như vậy, Đào Quốc Vịnh đã tạo nên một hệ thống biểu tượng thiên nhiên giàu sức gợi. Hoa, bướm và cánh đồng lúa không chỉ làm mềm mại không gian nghệ thuật của tiểu thuyết,  chúng còn trở thành những ẩn dụ tinh tế cho hành trình nội tâm của nhân vật. Hành trình đi từ khép kín đến mở lòng, từ cô độc đến khả năng cảm nhận và yêu thương thế giới.

Trong số những hình ảnh giàu tính biểu tượng của tiểu thuyết, “đảo hoa giữa ngã tư” có lẽ là chi tiết đặc biệt đáng nhớ. Giữa thành phố đông đúc, nơi dòng xe cộ cuồn cuộn như một dòng sông kim loại không bao giờ ngừng chảy, đảo hoa nhỏ bé ấy hiện lên như một khoảng lặng hiếm hoi. Nó giống như một ốc đảo của cái đẹp giữa nhịp sống ồn ào, một mảnh thiên nhiên khiêm nhường nhưng bền bỉ giữa thế giới bê tông. Đối với Trí Dân, đảo hoa ấy mang ý nghĩa đặc biệt. Cậu bé đứng rất lâu để nhìn những bông hoa rung rinh trong gió: “Bên tai tôi là tiếng cười nói rì rào của những bông hoa trên “hòn đảo nhỏ” rực rỡ muôn màu sắc giữa ngã tư đường phố” (Tr.108). Trong cảm nhận của cậu, những bông hoa ấy không chỉ đẹp, chúng giống như những người bạn thầm lặng. Chúng không phán xét, không hỏi han, không đặt ra những câu hỏi khó hiểu như người lớn. Chúng chỉ lặng lẽ tồn tại, tỏa ra vẻ đẹp dịu dàng của mình. Cậu đối thoại cùng chúng: “Các bạn ơi, mình là Trí Dân đây, mình luôn yêu quý những sắc hoa rực rỡ tuyệt đẹp như các cậu!” (Tr.109). Nhưng chính trong khoảnh khắc ấy, một biến cố nhỏ xảy ra.

Khi Trí Dân vô tình làm đổ các chậu hoa, những người xung quanh lập tức trách móc. Những lời quở trách vang lên, dồn dập và gay gắt. Khoảnh khắc này tạo nên một sự đối lập rất rõ ràng giữa hai thế giới. Một bên là thế giới tưởng tượng của cậu bé, nơi hoa có thể “mỉm cười”, nơi thiên nhiên là bạn đồng hành của tâm hồn. Bên kia là thế giới thực của người lớn, nơi mọi thứ được đo bằng trật tự, quy tắc và sự đúng – sai. Sự va chạm giữa hai thế giới ấy làm lộ ra một bi kịch thầm lặng của nhân vật. Trí Dân không cố ý phá vỡ cái đẹp, cậu chỉ muốn gần gũi với nó. Nhưng trong con mắt của người lớn, hành động ấy lại bị hiểu như một lỗi lầm. Vì thế, “đảo hoa giữa ngã tư” không chỉ là một chi tiết tả cảnh. Nó là biểu tượng của thế giới nội tâm của Trí Dân. Một thế giới mong manh nhưng rực rỡ, luôn tìm cách nở hoa giữa những giao lộ ồn ào của cuộc sống. Ở một nghĩa sâu xa hơn, hình ảnh này còn gợi ra một triết lý nhân văn của tác phẩm: trong đời sống hiện đại đầy vội vã, mỗi con người đều cần một “đảo hoa” cho riêng mình. Một khoảng lặng để tâm hồn được nghỉ ngơi để cái đẹp có thể tồn tại và để con người nhớ rằng giữa những ngã tư đông đúc của cuộc đời vẫn có những bông hoa lặng lẽ nở.

5. Trong thế giới nhiều đứt gãy của ‘‘Nụ cười hoa hướng dương’’, hình tượng bà ngoại hiện lên như một điểm tựa tinh thần bền bỉ và lặng lẽ. Nếu Trí Dân là trung tâm của câu chuyện thì bà ngoại chính là vòng tay âm thầm bao bọc quanh tâm hồn cậu bé. Một vòng tay của sự kiên nhẫn, thấu hiểu và lòng nhân hậu. Trong truyền thống văn hóa Việt Nam, hình tượng người bà thường gắn với ký ức gia đình và những giá trị đạo đức bền vững. Bà là người gìn giữ nhịp sống chậm rãi của quá khứ, là sợi dây nối giữa thế hệ hôm qua và hôm nay.

Trong tiểu thuyết của Đào Quốc Vịnh, người bà cũng mang đầy đủ những phẩm chất ấy, nhưng đồng thời còn mang một ý nghĩa sâu sắc hơn: bà là người duy nhất có thể bước vào thế giới của Trí Dân mà không mang theo sự phán xét. Trí Dân cảm nhận bà bằng những dấu hiệu rất riêng của mình: mùi dầu long não từ mái tóc bạc, tiếng bước chân chậm rãi, bàn tay gầy nhưng ấm. Có những chi tiết nhỏ bé nhưng khiến người đọc không khỏi xúc động, như khi cậu bé vô tình xô ngã bà trong cơn tăng động: “Bà ngoại ngã xuống nhưng vẫn ôm chặt lấy tôi”. Trong khoảnh khắc ấy, tình thương của bà hiện lên như một bản năng tự nhiên. Không có lời trách móc, không có sự sợ hãi, chỉ có vòng tay của một người già vẫn cố gắng che chở cho đứa cháu bé nhỏ. Hình tượng người bà vì thế mang một vẻ đẹp rất Việt Nam: vẻ đẹp của sự hy sinh không lời. Bà không đưa ra những lời khuyên triết lý, không có những hành động lớn lao. Bà chỉ lặng lẽ ở bên Trí Dân, kiên nhẫn như một dòng suối nhỏ chảy qua những mùa khô hạn. Có một cảnh trong tiểu thuyết khiến người đọc không khỏi nghẹn lòng: “Bà ngồi đối diện, nhìn tôi thật hiền từ, đoạn đưa hai bông hoa trắng ra trước mặt, bảo:

– Nào, nhìn bà này… – Vừa nói bà vừa rung rinh hai bông hoa trước mặt tôi, nói – Hoa… Hoa… Hoa…

Tôi nhìn miệng bà, lúng túng không biết làm gì. Bà bảo:

– Nhìn vào miệng bà đi…nào nói nào…Hoa…

– Oa… Oa… – Tôi ngượng nghịu nói theo bà.

– Hoa… Hoa… Nói lại cho bà nghe nào… – Bà ngoại cổ vũ.

Không biết bao nhiêu lần cố gắng nhại theo những âm, vần mà bà ngoại đã nói làm mẫu, mà tôi vẫn không nói đúng. Tôi tỏ ra chán nản, nhưng nhìn vào cử chỉ bình tĩnh và đôi mắt với cái nhìn khích lệ động viên của bà, tôi lại cố gắng nói theo” (Tr.39). Khoảnh khắc ấy vừa đơn giản vừa đau đớn. Một người bà đang cố gắng dạy cháu mình phát âm một từ rất bình thường. Từ mà những đứa trẻ khác có thể nói ra một cách dễ dàng.

Có thể nói, bà ngoại trong tiểu thuyết chính là ký ức sống động của văn hóa gia đình Việt Nam,  nơi tình thương không được nói ra bằng những lời hoa mỹ mà được thể hiện qua những cử chỉ rất bình thường: một cái vuốt tóc, một bát cơm nóng, một ánh nhìn hiền từ. Ở tầng sâu của ý nghĩa biểu tượng, bà còn là hình ảnh của sự chở che nguyên sơ của cuộc đời. Khi thế giới bên ngoài trở nên quá phức tạp và khắc nghiệt đối với Trí Dân, bà chính là nơi cậu bé có thể quay về, giống như một bến đỗ bình yên của tuổi thơ.Và có lẽ cũng chính vì thế mà trong cấu trúc cảm xúc của tiểu thuyết, hình tượng người bà giống như một nguồn sáng dịu dàng: không rực rỡ, không ồn ào, nhưng đủ để sưởi ấm những khoảng tối trong tâm hồn một đứa trẻ đặc biệt.

6. Nếu bà ngoại là ký ức nhân hậu của gia đình thì người mẹ trong Nụ cười hoa hướng dương lại là hiện thân của một hành trình chiến đấu âm thầm và bền bỉ. Trong nhiều tác phẩm văn học, hình tượng người mẹ thường được khắc họa bằng những phẩm chất thiêng liêng và cao cả. Nhưng ở tiểu thuyết này, Đào Quốc Vịnh không xây dựng người mẹ như một biểu tượng lý tưởng hóa. Trái lại, ông để nhân vật hiện lên rất con người: có lúc mệt mỏi, có lúc tuyệt vọng, có lúc gần như gục ngã trước gánh nặng của số phận. Người mẹ của Trí Dân phải đối mặt với hàng loạt thử thách: hôn nhân rạn vỡ, áp lực kinh tế, những định kiến của họ hàng và xã hội và trên hết là nỗi đau khi nhận ra con mình không giống những đứa trẻ khác. Nhưng điều khiến nhân vật này trở nên đặc biệt chính là sự kiên trì của tình yêu. Tình yêu của người mẹ trong tiểu thuyết không được miêu tả bằng những lời lẽ bi tráng. Nó hiện lên qua những hành động rất bình thường: những buổi can thiệp dài mệt mỏi, những lần dỗ dành con trong cơn tăng động, những đêm mất ngủ vì lo lắng cho tương lai của con, đưa con đi khám hết nơi này đến nơi khác, tìm đọc những cuốn sách về tự kỷ, kiên nhẫn dạy con từng điều nhỏ nhất…Có lúc chị thất vọng. Có lúc chị bật khóc. Nhưng rồi chị vẫn đứng dậy, vẫn tiếp tục hành trình của mình. Đọc những trang viết ấy, tôi nhiều lần nghĩ rằng hình ảnh người mẹ của Trí Dân chính là một bản anh hùng ca thầm lặng của tình mẫu tử. Đó không phải là thứ anh hùng ca được ca ngợi bằng những tràng pháo tay. Nó là thứ anh hùng ca diễn ra trong những căn phòng nhỏ, trong những buổi sáng vội vã, trong những đêm dài không ngủ. Và có lẽ chính sự thầm lặng ấy mới làm cho nó trở nên lớn lao. Bởi ở đó, tình mẫu tử không phải là một khái niệm trừu tượng. Nó là một quá trình bền bỉ của sự chịu đựng, hy sinh và hy vọng. Người mẹ trong tiểu thuyết giống như một bông hoa hướng dương – biểu tượng trung tâm của tác phẩm. Dù cuộc đời có nhiều bóng tối, bà vẫn cố gắng hướng về phía ánh sáng. Ánh sáng ấy chính là niềm tin rằng con mình, dù khác biệt vẫn có thể tìm thấy một vị trí trong thế giới này. Vì vậy, hình tượng người mẹ trong Nụ cười hoa hướng dương không chỉ là chân dung của một người phụ nữ cụ thể. Nó còn là biểu tượng của sức mạnh tinh thần mà tình mẫu tử có thể mang lại. Sức mạnh giúp con người đứng vững trước những thử thách tưởng chừng không thể vượt qua. Ở tầng sâu nhất của ý nghĩa nhân văn, tiểu thuyết dường như muốn nói rằng: nếu Trí Dân là một bông hoa hướng dương đang cố gắng hướng về mặt trời thì người mẹ chính là ánh sáng đã kiên nhẫn soi đường cho bông hoa ấy nở.

Nhà phê bình Hoàng Kim Ngọc (Sơn La) – tác giả bài viết

Nhà văn Hoàng Kim Ngọc tác giả bài viết7. Ngôi trường hòa nhập trong tác phẩm là một không gian đặc biệt. là biểu tượng của hy vọng. Ở đó, Trí Dân không bị tách biệt mà được đối xử như một thành viên của tập thể. Thầy cô và bạn bè giúp cậu từng bước hòa nhập. Khoảnh khắc cậu được quàng chiếc khăn đỏ trong lễ kết nạp Đội là một dấu mốc quan trọng. Khi tên cậu được gọi lên, đó không chỉ là một nghi thức mà còn là sự khẳng định rằng cậu có vị trí trong cộng đồng.

8. Nhan đề ‘’Nụ cười hoa hướng dương’’ thoạt nghe có vẻ giản dị, nhưng càng đọc tác phẩm, ta càng nhận ra trong đó ẩn chứa một tầng nghĩa sâu sắc. “Nụ cười” trong tiểu thuyết không chỉ là biểu hiện của niềm vui. Đối với Trí Dân, đó còn là dấu hiệu của một quá trình mở lòng. Khi cậu bé mỉm cười, điều đó có nghĩa là cậu đã vượt qua được một rào cản nào đó trong thế giới của mình. Còn “hoa hướng dương”, loài hoa luôn quay về phía mặt trời từ lâu đã trở thành biểu tượng của niềm tin và khát vọng sống. Khi ghép hai hình ảnh ấy lại với nhau, nhan đề của cuốn tiểu thuyết dường như muốn nói đến một điều giản dị mà sâu xa: nụ cười của một tâm hồn đang học cách hướng về ánh sáng. Trong một đoạn văn giàu tính gợi, Trí Dân quan sát thiên nhiên và nhận ra: “Những bông hoa quay mặt về phía mặt trời” Có lẽ cậu bé chưa hiểu hết ý nghĩa của hình ảnh ấy. Nhưng người đọc thì hiểu rằng đó chính là quy luật của sự sống: mọi sinh thể đều cần ánh sáng để tồn tại.

Trong dòng chảy văn học Việt Nam đương đại, khi nhiều tác phẩm lựa chọn những đề tài lớn lao hoặc những xung đột xã hội gay gắt để gây ấn tượng, Nụ cười hoa hướng dương của Đào Quốc Vịnh lại đi theo một con đường lặng lẽ hơn: con đường của lòng trắc ẩn. Tác phẩm không ồn ào tuyên bố triết lý, cũng không xây dựng những biến cố kịch tính theo lối tiểu thuyết truyền thống. Nó chỉ kiên nhẫn đặt trước mắt người đọc một thế giới mong manh. Thế giới của một đứa trẻ tự kỷ và để từ đó ánh lên một câu hỏi giản dị mà day dứt: con người sẽ đối xử với nhau như thế nào khi đứng trước những phận đời dễ bị tổn thương nhất?

Ở bình diện nghệ thuật, tiểu thuyết cho thấy một nỗ lực đáng trân trọng trong việc kiến tạo hệ thống biểu tượng giàu sức gợi: hoa, bướm, cánh đồng lúa, đảo hoa, chiếc khăn đỏ, ngôi trường hòa nhập… Mỗi hình ảnh vừa mang giá trị tả thực vừa mở ra những tầng nghĩa nhân văn sâu xa. Những biểu tượng ấy không phải những “trang trí mỹ học” bên ngoài câu chuyện mà là cấu trúc tinh thần của tác phẩm. Từ cánh bướm trắng mong manh trong trí tưởng tượng của Trí Dân, đến đảo hoa giữa ngã tư, nơi cậu bé tìm thấy sự bình yên hiếm hoi; từ bóng dáng người bà lặng lẽ che chở đến người mẹ bền bỉ như một thân cây hướng dương hướng về phía ánh sáng. Tất cả hợp thành một thế giới nghệ thuật nơi cái đẹp nảy mầm từ sự kiên nhẫn và tình thương.

Nhìn sâu hơn, giá trị lớn nhất của Nụ cười hoa hướng dương nằm ở chỗ nó khôi phục lại một niềm tin căn bản của văn chương: con người có thể được chữa lành bằng sự thấu hiểu. Sự thay đổi của Trí Dân không phải là một phép màu thần thoại; đó là kết quả của những cử chỉ nhỏ bé mà bền bỉ: “một bàn tay đỡ lấy khi em ngã”, “một tiếng gọi dịu dàng của mẹ”, “một cái vuốt tóc chậm rãi của bà”. Chính những chi tiết tưởng như rất bình thường ấy lại tạo nên sức mạnh nhân văn sâu xa của tác phẩm. Văn học, trong trường hợp này, không phải là sự phô diễn tài năng kể chuyện, nó trở thành một hành vi đạo đức, một cách nhắc nhở chúng ta rằng lòng nhân ái vẫn là nền tảng bền vững nhất của mọi cộng đồng.

Bởi vậy, đọc ‘’Nụ cười hoa hướng dương’’, người ta không chỉ xúc động trước số phận của một đứa trẻ tự kỷ. Điều còn đọng lại lâu dài hơn chính là cảm giác được soi chiếu lại chính mình. Trong thế giới đầy vội vã và nhiều khi lạnh lùng hôm nay, mỗi con người đều có lúc giống như Trí Dân: lạc lõng, không tìm được ngôn ngữ để diễn đạt nỗi đau của mình. Và cũng giống như cậu bé ấy, mỗi chúng ta đều cần một “bông hoa hướng dương”. Một điểm tựa của yêu thương để hướng về ánh sáng.

Bên cạnh những thành công đáng ghi nhận, Nụ cười hoa hướng dương vẫn còn một vài điểm có thể tiếp tục phát triển. Cốt truyện của tác phẩm chủ yếu vận động theo dòng cảm xúc nên kịch tính chưa thật mạnh; một số nhân vật phụ chưa được khắc họa sâu; không gian xã hội của vấn đề tự kỷ trong cộng đồng còn thu hẹp. Tuy nhiên, những hạn chế ấy không làm giảm đi giá trị của cuốn tiểu thuyết, bởi lựa chọn nghệ thuật của nhà văn thiên về sự lắng sâu nội tâm hơn là tạo dựng xung đột kịch tính. Chính sự giản dị ấy lại góp phần giữ cho tác phẩm một giọng điệu nhân hậu và chân thành.

Có thể nói,’’Nụ cười hoa hướng dương’’ là một tác phẩm giàu giá trị trong văn học viết về trẻ em và giáo dục. Bằng câu chuyện giản dị về một cậu bé tự kỷ, nhà văn Đào Quốc Vịnh đã mở ra nhiều suy ngẫm sâu sắc về tình thương, sự kiên nhẫn và khả năng chữa lành của con người. Khi khép lại trang sách, người đọc có thể nhận ra rằng thông điệp mà tác phẩm gửi gắm thật giản dị nhưng sâu xa: trong cuộc đời này, mỗi con người đều có cách riêng để lớn lên. Và khi chúng ta biết mở lòng để hiểu và yêu thương những khác biệt ấy, những “nụ cười hoa hướng dương” vẫn sẽ lặng lẽ nở trong đời sống như một biểu tượng bền bỉ của lòng nhân ái và niềm hy vọng. Có lẽ vì thế mà sau khi gấp trang sách cuối cùng, điều còn lại không phải là cảm giác bi thương, mà là một thứ dư âm ấm áp và bền bỉ. Ta hiểu rằng đôi khi ánh sáng của đời sống không đến từ những điều vĩ đại. Nó có thể bắt đầu từ một nụ cười rất nhỏ. Nụ cười của một đứa trẻ tưởng như yếu ớt nhất nhưng chính nụ cười ấy khi được nuôi dưỡng bằng tình thương và lòng kiên nhẫn, lại có thể trở thành mặt trời tinh thần soi rọi cho cả một đời người. Và đó cũng chính là thông điệp sâu xa mà tiểu thuyết của Đào Quốc Vịnh gửi gắm: trong thế giới nhiều bất toàn này, con người vẫn có thể hướng về phía ánh sáng, giống như những bông hoa hướng dương lặng lẽ quay mặt về phía mặt trời.

HOÀNG KIM NGỌC

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *