Kết tội bằng cảm xúc và những hệ lụy từ đám đông trên mạng

Vanvn- Theo các chuyên gia, phản biện xã hội chỉ có giá trị khi dựa trên sự thật, chứng cứ và trách nhiệm. Tự do ngôn luận không thể bị biến thành “giấy phép” để xúc phạm, bôi nhọ hay tấn công người khác.

Ranh giới giữa phản biện và đấu tố trên mạng xã hội có lúc bị xóa nhòa. Chỉ từ một đoạn video ngắn, bức ảnh bị tách khỏi bối cảnh hoặc bài đăng chưa được kiểm chứng, hàng nghìn người có thể vội vàng kết luận về một cá nhân khi sự thật chưa được làm sáng tỏ.

Thượng tá Đào Trung Hiếu, Tiến sĩ Tội phạm học, cho rằng điều đáng lo không chỉ là danh dự, cuộc sống của một con người có thể bị hủy hoại, mà còn là nguy cơ văn hóa phản biện bị biến dạng, nguyên tắc pháp quyền bị thách thức bởi những “phiên tòa” dư luận.

Phản biện phải dựa trên sự thật, chứng cứ và trách nhiệm

Theo Thượng tá Đào Trung Hiếu, không có một xã hội hiện đại nào có thể phát triển mà thiếu phản biện. Trong khoa học, mọi học thuyết đều phải trải qua phản biện để được kiểm chứng. Trong quản trị quốc gia, nhiều chủ trương, chính sách chỉ thực sự hoàn thiện khi được soi chiếu từ thực tiễn và tiếp nhận ý kiến khách quan của chuyên gia, nhà khoa học và người dân.

Bởi vậy, phản biện xã hội không phải là lực cản mà là động lực phát triển. Điều cần khuyến khích không phải sự đồng thuận bằng mọi giá, mà là tranh luận trên tinh thần khoa học, tôn trọng sự thật và hướng đến lợi ích chung.

Tuy nhiên, phản biện chỉ thực sự có ý nghĩa khi dựa trên ba nền tảng căn bản là sự thật, chứng cứ và trách nhiệm.

Hiến pháp năm 2013 ghi nhận quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin và quyền tham gia quản lý nhà nước, xã hội. Đồng thời, Hiến pháp yêu cầu mỗi người khi thực hiện quyền của mình phải tôn trọng quyền của người khác, bảo hộ danh dự, nhân phẩm, uy tín và đời sống riêng tư của cá nhân.

Thượng tá Đào Trung Hiếu. Ảnh Hải Long

“Quyền tự do ngôn luận không bao gồm quyền bịa đặt, xúc phạm, xâm phạm đời tư hoặc huy động đám đông nhằm triệt hạ một con người”, Thượng tá Hiếu nêu quan điểm.

Theo vị chuyên gia, phản biện khoa học luôn hướng vào vấn đề, không nhằm hạ thấp nhân phẩm người khác. Người phản biện có thể quyết liệt trong lập luận nhưng vẫn phải tôn trọng người có quan điểm khác mình. Mục tiêu là làm sáng tỏ sự thật, nhận diện bất cập và tìm ra giải pháp tốt hơn, chứ không phải tìm kiếm một đối tượng để đánh bại.

Trong khi đó, đấu tố hướng đến việc tạo áp lực dư luận để lên án, cô lập hoặc triệt hạ một cá nhân. Phản biện sử dụng chứng cứ, lập luận và đối thoại, còn đấu tố chủ yếu khai thác cảm xúc, định kiến và sức ép đám đông.

Khi lý lẽ không còn là công cụ chính, những lời lẽ miệt thị, quy chụp và kết án rất dễ được sử dụng thay cho tranh luận.

Trong một nhà nước pháp quyền, quyền phản biện luôn được tôn trọng, nhưng quyền kết tội chỉ thuộc về cơ quan có thẩm quyền theo trình tự luật định. Không một cá nhân hay cộng đồng mạng nào có thể thay thế hoạt động điều tra, truy tố và xét xử bằng thông tin được chia sẻ trên Internet.

“Một xã hội dân chủ không được xây dựng trên sự im lặng, nhưng cũng không thể được xây dựng trên những cơn bão cảm xúc của đám đông. Nền tảng của dân chủ không chỉ là quyền được nói mà còn là trách nhiệm đối với từng lời mình nói ra”, Thượng tá Hiếu nhận định.

Không thể kết tội một người bằng cảm nhận

Thượng tá Đào Trung Hiếu cho rằng điều đáng lo không phải là mạng xã hội có nhiều ý kiến trái chiều, mà là xu hướng đồng nhất quyền bày tỏ chính kiến với quyền phán xét và kết tội người khác.

Chỉ cần một đoạn video vài chục giây, bức ảnh bị tách khỏi bối cảnh hoặc bài viết giàu cảm xúc, nhiều người đã sẵn sàng đưa ra kết luận cuối cùng về một con người.

Có người bị gọi là “tội phạm” trước khi có quyết định khởi tố; có người bị quy kết là “vô đạo đức”, “lừa đảo”, “phản bội” chỉ sau vài giờ thông tin lan truyền. Đến khi sự thật được làm sáng tỏ, danh dự, công việc và cuộc sống của họ có thể đã bị tổn thương nghiêm trọng.

Từ kinh nghiệm trong lĩnh vực điều tra, Thượng tá Hiếu cho rằng càng là những vụ việc tưởng như “rõ như ban ngày”, người làm công tác điều tra càng phải thận trọng.

Sự thật của một vụ việc hiếm khi nằm trọn trong những gì mắt nhìn thấy đầu tiên. Một lời khai có thể thay đổi sau khi đối chiếu chứng cứ; một hành vi tưởng như đơn giản có thể chứa đựng nhiều tình tiết mà người ngoài không biết. Có những vụ án phải trải qua nhiều tháng điều tra và kết luận cuối cùng hoàn toàn khác nhận định ban đầu của dư luận.

(Ảnh minh họa: Internet).

“Đó là lý do pháp luật không cho phép kết tội bằng cảm nhận”, Thượng tá Hiếu nhấn mạnh.

Điều 31 Hiến pháp năm 2013 xác lập nguyên tắc suy đoán vô tội. Người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi hành vi phạm tội được chứng minh theo trình tự luật định và có bản án kết tội của tòa án đã có hiệu lực pháp luật.

Nguyên tắc này không chỉ bảo vệ người bị buộc tội mà còn bảo vệ công lý khỏi sự nóng vội, định kiến và sai lầm. Không một đoạn video, dòng trạng thái hay làn sóng phẫn nộ nào trên mạng xã hội có thể thay thế hoạt động điều tra, truy tố và xét xử.

Thế nhưng, trên không gian mạng, quy trình này đôi khi bị đảo ngược: kết luận được đưa ra trước, còn chứng cứ được tìm kiếm sau. Người ta lựa chọn thông tin phù hợp với niềm tin sẵn có và bỏ qua những dữ kiện theo chiều ngược lại.

Theo Thượng tá Hiếu, đây là biểu hiện của “thiên kiến xác nhận” – xu hướng chỉ tiếp nhận những thông tin củng cố quan điểm của bản thân. Khi hàng nghìn người cùng hành xử như vậy, một nhận định thiếu căn cứ có thể nhanh chóng trở thành “sự thật” trong mắt đám đông.

Khoảng cách của màn hình cũng khiến người sử dụng mạng xã hội giảm cảm nhận về hậu quả. Ngoài đời, nhiều người có thể thận trọng khi đánh giá người khác, nhưng trên mạng lại dễ dàng sử dụng những lời lẽ gay gắt, bởi họ không trực tiếp nhìn thấy sự tổn thương của người bị công kích.

Nhiều người tham gia những cuộc tấn công trên mạng có thể thực sự tin rằng mình đang bảo vệ lẽ phải. Tuy nhiên, cảm giác đứng về phía công lý không đồng nghĩa với việc mọi hành động đều trở thành chính nghĩa.

Một nền tư pháp văn minh phải đặt sự thận trọng lên hàng đầu, bởi thà chậm để xử lý đúng còn hơn vội vàng rồi gây oan sai. Trong khi đó, tâm lý đám đông trên mạng thường vận hành theo chiều ngược lại: kết luận thật nhanh để không bỏ lỡ cơ hội lên tiếng.

Vì vậy, theo Thượng tá Hiếu, điều xã hội cần không phải là hạn chế phản biện mà là nâng cao năng lực phản biện. Đó là khả năng phân biệt giữa dữ kiện và suy diễn, chứng cứ và tin đồn, nghi vấn và kết luận, quyền chất vấn và quyền kết tội.

Tự do ngôn luận không phải “giấy phép” để xúc phạm người khác

Còn luật sư Hà Thị Khuyên, Văn phòng Luật sư Nhân Chính (Đoàn Luật sư TP Hà Nội), nhận định hiện tượng “đấu tố trên mạng” đang trở thành một vấn đề xã hội đáng lo ngại.

Theo luật sư, nhiều người tham gia các cuộc tấn công tập thể cho rằng mình đang thực hiện quyền tự do ngôn luận. Tuy nhiên, ranh giới giữa quyền bày tỏ ý kiến với hành vi xúc phạm, bôi nhọ người khác đang bị nhập nhèm một cách nguy hiểm.

Hiến pháp năm 2013 quy định công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và tiếp cận thông tin. Đây là quyền hiến định quan trọng, tạo điều kiện để người dân phản ánh tiêu cực, góp ý chính sách và giám sát xã hội.

Tuy nhiên, quyền tự do ngôn luận không phải là quyền xúc phạm người khác. Pháp luật không bảo vệ những phát ngôn xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức.

Bộ luật Dân sự bảo vệ danh dự, nhân phẩm và uy tín của cá nhân. Người bị xúc phạm có quyền yêu cầu xin lỗi, cải chính công khai và bồi thường thiệt hại.

Nghị định 15/2020/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 14/2022/NĐ-CP, quy định xử phạt hành chính đối với hành vi cung cấp, chia sẻ thông tin sai sự thật, vu khống, xúc phạm danh dự, nhân phẩm của cá nhân trên mạng xã hội.

Trường hợp hành vi có tính chất, mức độ nghiêm trọng, người thực hiện còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội Làm nhục người khác hoặc tội Vu khống theo Bộ luật Hình sự.

Luật sư Hà Thị Khuyên (Ảnh: NVCC).

“Việc đăng bài, bình luận hay livestream không tự động được xem là thực hiện quyền tự do ngôn luận. Khi nội dung chuyển từ nêu quan điểm sang chửi bới, nhục mạ, gán ghép, bịa đặt hoặc kích động đám đông tấn công một cá nhân, hành vi đó đã vượt khỏi phạm vi quyền hiến định”, luật sư Khuyên phân tích.

Theo nữ luật sư, mạng xã hội tạo ra ba điều kiện khiến hiện tượng đấu tố dễ phát sinh và lan truyền nhanh.

Trước hết là tâm lý đám đông. Khi thấy hàng nghìn người cùng chỉ trích một cá nhân, nhiều người có xu hướng tham gia mà không kiểm chứng thông tin. Hiệu ứng “ai cũng nói vậy” khiến khả năng phán đoán độc lập bị suy giảm.

Yếu tố thứ hai là cảm giác ẩn danh. Màn hình điện thoại khiến người dùng cảm thấy mình ít phải chịu trách nhiệm hơn so với giao tiếp trực tiếp. Những lời lẽ họ không dám nói ngoài đời lại có thể được viết ra dễ dàng trên mạng.

Yếu tố thứ ba là cơ chế lan truyền của các nền tảng số. Những nội dung gây tranh cãi, kích động cảm xúc thường thu hút nhiều lượt tương tác. Điều này có thể khiến các cuộc công kích tập thể lan rộng, trong khi thông tin đính chính thường xuất hiện muộn và ít được chú ý hơn.

“Khi ba yếu tố này kết hợp, một sai sót nhỏ của cá nhân cũng có thể bị biến thành “phiên tòa mạng” với hàng chục nghìn bình luận tấn công”, luật sư Khuyên nói.

Theo luật sư, một biểu hiện đáng lo ngại khác là nhiều người cho rằng chỉ cần mở đầu bằng cụm từ “theo quan điểm cá nhân” thì có thể nói bất cứ điều gì. Đây là nhận thức sai lầm.

Người dân có quyền đặt câu hỏi về hành vi của nghệ sĩ, doanh nghiệp, cán bộ hoặc bất kỳ cá nhân nào có ảnh hưởng đến cộng đồng. Tuy nhiên, phản biện phải dựa trên sự thật, chứng cứ và sử dụng ngôn ngữ phù hợp.

Để hạn chế nạn đấu tố, luật sư Khuyên cho rằng mỗi người cần kiểm chứng thông tin trước khi chia sẻ, không tham gia công kích tập thể khi chưa hiểu rõ sự việc, đồng thời tập trung tranh luận vào vấn đề thay vì tấn công nhân thân.

Các nền tảng mạng xã hội cần xử lý nhanh nội dung vu khống, kích động thù ghét; hạn chế lan truyền thông tin chưa được xác thực và tăng cường bảo vệ người dùng trước hành vi quấy rối có tổ chức.

Cơ quan quản lý cũng cần xử lý nghiêm các trường hợp bôi nhọ, vu khống trên mạng; tăng cường giáo dục pháp luật, kỹ năng số và khuyến khích văn hóa đối thoại thay cho văn hóa triệt hạ.

“Tự do ngôn luận là nền tảng của một xã hội dân chủ, nhưng không phải là giấy phép để xúc phạm người khác. Một cộng đồng văn minh không im lặng trước cái sai, nhưng phải biết phản biện bằng lý lẽ, bằng chứng và sự tôn trọng con người”, luật sư Khuyên nêu quan điểm.

HẢI NAM

Báo Dân Trí

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *