Vanvn- Chúng ta cần một môi trường mạng văn minh, nơi mọi tiếng nói phản biện đều được tôn trọng, miễn là chúng dựa trên sự thật và sự tôn nghiêm lẫn nhau. Để làm được điều đó, cần phải xác lập lại những nguyên tắc cốt lõi của văn hóa tranh luận.

Sự việc bài thơ “Những người trồng hoa” của nhà thơ Nguyễn Quang Thiều trở thành tâm điểm chỉ trích khi được đưa vào đề kiểm tra Ngữ văn lớp 12 không còn là một cuộc thảo luận học thuật thông thường. Khi biên độ phản biện bị nới rộng thành những lời nhục mạ cá nhân và vu khống, chúng ta đang chứng kiến một thực trạng báo động: sự trượt dài từ phản biện văn chương sang bạo hành không gian mạng.
Mới đây, một làn sóng tranh cãi dữ dội đã bùng nổ trên các diễn đàn trực tuyến xung quanh một bức ảnh chụp đề kiểm tra Ngữ văn lớp 12. Ngữ liệu được lựa chọn là bài thơ “Những người trồng hoa” của nhà thơ Nguyễn Quang Thiều.
Ban đầu, các cuộc thảo luận chỉ xoay quanh tính phù hợp của văn bản đối với năng lực tiếp nhận của học sinh phổ thông, một câu hỏi hoàn toàn chính đáng và cần thiết trong giáo dục. Thế nhưng, chỉ sau vài giờ chia sẻ, dòng chảy dư luận đã rẽ sang một hướng hoàn toàn khác. Tiêu điểm không còn là cấu trúc đề thi, cũng chẳng phải là phương pháp đọc hiểu, mà chính là cá nhân tác giả.
Hàng ngàn bình luận khiếm nhã, chế giễu, thậm chí là mạt sát nhắm thẳng vào nhà thơ Nguyễn Quang Thiều xuất hiện dày đặc dưới các bài đăng. Người ta không chỉ chê bai những câu thơ bị tách rời khỏi văn bản toàn thể mà còn lôi kéo chức danh Chủ tịch Hội Nhà văn Việt Nam của ông vào để công kích, gán ghép bằng những từ ngữ nặng nề.
Hiện tượng này đặt ra một dấu hỏi lớn về ranh giới giữa phê bình văn học và bạo lực ngôn từ, đồng thời phơi bày những lỗ hổng nguyên thủy trong văn hóa tranh luận của cộng đồng mạng hiện nay.
1. Từ ngữ liệu phòng thi đến “bản án” trên mạng xã hội
Cần phải làm rõ một thực tế khách quan: Nhà thơ Nguyễn Quang Thiều không phải là người ra đề thi. Ông không quyết định việc tác phẩm của mình được chọn làm ngữ liệu, không đặt câu hỏi đọc hiểu, cũng không kiểm soát cách trích dẫn hay cắt cúp bài thơ trong một đề kiểm tra cụ thể.
Tác phẩm văn học một khi đã công bố thì thuộc về công chúng, và việc người biên soạn đề thi lựa chọn nó là một hành vi độc lập mang tính sư phạm. Tuy nhiên, đám đông trên mạng xã hội đã bỏ qua logic tối thiểu đó để dồn toàn bộ sự phẫn nộ và cay nghiệt về phía tác giả.
Phê bình văn học là một hoạt động khoa học và nghệ thuật, đòi hỏi tư duy duy lý, sự thấu cảm và nền tảng tri thức nhất định. Khi bạn chê một bài thơ dở, bạn cần chỉ ra sự lỏng lẻo trong cấu trúc, sự sáo rỗng trong hình ảnh hoặc sự bất ổn trong tư duy nghệ thuật.
Thế nhưng, phần lớn những gì diễn ra trên mạng xã hội trong sự việc này lại là những lời miệt thị ngoại hình, công kích vị trí xã hội và chế giễu đời tư. Đây không phải là phê bình; đây là hành vi nhân danh tự do ngôn luận để thực hiện bạo lực tinh thần đối với một cá nhân ở thế yếu trước đám đông vô hình.
2. Thơ ca đương đại và ranh giới mong manh của cái Đẹp
Nguyễn Quang Thiều vốn được biết đến là một trong những người tiên phong mang tính cách tân mạnh mẽ cho thơ ca Việt Nam hiện đại sau năm 1986. Thơ ông không đi theo lối mòn của vần điệu êm ái, cấu trúc bằng trắc quen thuộc mà thường đào sâu vào tư duy hình ảnh đa tầng, mang màu sắc ma mị, triết lý và đôi khi là sự hỗn mang của hiện thực đời sống.
Sự đổi mới này luôn mang đến hai luồng phản ứng trái chiều: một bên trân trọng sự dấn thân thẩm mỹ, một bên xa lạ và từ chối tiếp nhận vì thói quen thưởng thức truyền thống.
Việc một bộ phận độc giả cảm thấy khó hiểu hoặc không thích phong cách thơ tự do, giàu tính biểu tượng của ông là điều hoàn toàn bình thường. Nghệ thuật không có nghĩa vụ phải làm hài lòng tất cả mọi người, và sự đa dạng trong tiếp nhận chính là sức sống của văn chương.
Thế nhưng, việc không hiểu hoặc không thích một tác phẩm không đồng nghĩa với việc có quyền hạ nhục người viết ra nó. Sự thiếu kiên nhẫn trong việc đọc, kết hợp với thói quen phán xét tức thì của kỷ nguyên số, đã khiến người ta dễ dàng ném đá một cấu trúc nghệ thuật mà họ chưa từng dành ra năm phút để đọc một cách trọn vẹn.
Khi không gian phê bình bị ô nhiễm bởi các làn sóng tấn công cá nhân, các nhà văn và nhà thơ sẽ có xu hướng thu mình vào vùng an toàn. Họ sẽ ngại cách tân, ngại dấn thân vào những đề tài gai góc hay những hình thức thể hiện mới mẻ vì sợ trở thành nạn nhân tiếp theo của “tòa án mạng”. Điều này gián tiếp bóp nghẹt sự phát triển sáng tạo của toàn bộ nền văn học.
3. Hội chứng đám đông và căn bệnh “bạo lực ngôn từ”
Vụ việc này phản ánh một căn bệnh thâm căn cố đế trong văn hóa tranh luận trên mạng xã hội tại Việt Nam: hội chứng đám đông và tâm lý a dua. Trên các nền tảng số, thuật toán luôn ưu tiên những nội dung gây hấn, cực đoan để tối ưu hóa tương tác.
Một bình luận mang tính xây dựng, phân tích thấu đáo thường bị chìm nghỉm, trong khi một câu nói đùa cợt, mỉa mai, cay độc lại nhận được hàng ngàn lượt yêu thích (“like”) và chia sẻ (“share”).
Người tham gia tranh luận trực tuyến thường bị cuốn vào cái bẫy mang tên “ảo tưởng quyền lực”. Nấp sau màn hình điện thoại hoặc những tài khoản ẩn danh, họ tự cho mình tư cách của một vị thẩm phán tối cao, có quyền định đoạt giá trị của một tác phẩm và danh dự của một con người.
Họ không tranh luận để tìm ra sự thật hay nâng cao nhận thức, mà tranh luận để thỏa mãn cái tôi, để giải tỏa những bức bối cá nhân bằng cách dẫm đạp lên người khác. Trong thế giới đó, tư duy phản biện bị thay thế bằng tư duy nhị nguyên: không giống ý mình thì tức là sai, là dở, và đáng bị tiêu diệt.
4. Để phê bình không trở thành bạo hành
Chúng ta cần một môi trường mạng văn minh, nơi mọi tiếng nói phản biện đều được tôn trọng, miễn là chúng dựa trên sự thật và sự tôn nghiêm lẫn nhau. Để làm được điều đó, cần phải xác lập lại những nguyên tắc cốt lõi của văn hóa tranh luận:
– Thứ nhất, tách biệt tác phẩm và tác giả: Hãy tranh luận trực diện vào văn bản: bài thơ đó hay ở đâu, dở ở chỗ nào, ngữ liệu đó có cấu trúc phù hợp với học sinh hay không? Tuyệt đối không sử dụng các thông tin về nhân thân, chức danh hay đời tư để làm vũ khí công kích cá nhân (lỗi ngụy biện ad hominem).
-,Thứ hai, xây dựng bộ lọc văn hóa cho bản thân: Trước khi nhấn nút gửi một bình luận, mỗi người cần tự hỏi: Lời nói này có đóng góp gì cho cuộc thảo luận không, hay nó chỉ là một viên gạch ném vào lòng tự trọng của người khác? Tự do ngôn luận phải luôn đi kèm với trách nhiệm ngôn luận.
– Cuối cùng, sự nghiêm cẩn của pháp luật: Ranh giới giữa phê bình nghệ thuật và hành vi vu khống, xúc phạm danh dự nhân phẩm trên mạng xã hội đã được quy định rất rõ trong Luật An ninh mạng và Bộ luật Dân sự. Việc người trong cuộc, như cách nhà thơ Nguyễn Quang Thiều hay nhà thơ Mai Văn Phấn gần đây, chủ động nhờ đến luật sư và cơ quan chức năng can thiệp khi bị bôi nhọ, bịa đặt là một tín hiệu cần thiết để thiết lập lại trật tự và sự thượng tôn pháp luật trên không gian số.
Mạng xã hội có thể là một quảng trường văn hóa mở, nơi những tư tưởng nghệ thuật được cọ xát và thăng hoa. Nhưng nó cũng có thể biến thành một đấu trường đẫm máu của những định kiến và sự tàn nhẫn nếu mỗi cư dân mạng từ bỏ lòng thấu cảm và nguyên tắc ứng xử văn minh. Phê bình thơ ca, hay bất kỳ một hiện tượng xã hội nào, chỉ thực sự có giá trị khi nó được dẫn dắt bởi một cái đầu tỉnh táo và một trái tim nhân văn.
LÊ THỌ BÌNH















