“Những người trồng hoa” của Nguyễn Quang Thiều: Khi hoa che phủ một nấm mồ

Vanvn- Văn học luôn có một nghịch lý thú vị, có những tác phẩm vừa ra đời đã được đông đảo công chúng đón nhận, cũng có những tác phẩm càng gây tranh luận lại càng có sức sống lâu dài. Điều đó không có nghĩa mọi tác phẩm gây tranh cãi đều là kiệt tác, nhưng lịch sử văn học cho thấy nhiều tác phẩm đổi mới thường khiến người đọc phải điều chỉnh cách tiếp nhận của mình. Bài thơ “Những người trồng hoa” của Nguyễn Quang Thiều, in trong tập Nhật ký người xem đồng hồ (NXB Hội Nhà văn, 2023), là một ví dụ tiêu biểu cho kiểu tác phẩm giàu tính biểu tượng và mở ra nhiều cách đọc.

Bài thơ không dài, không cầu kỳ về ngôn từ, nhưng lại tạo nên một cú chuyển ý đầy ám ảnh.

 

Những người trồng hoa

 

“Như một nghi lễ

Một kẻ trồng những khóm hồng

Bằng những dụng cụ làm vườn rất đẹp.

 

Khóm hồng trổ hoa

Kẻ đó làm nghi lễ cắt những bông hồng

Trong một sáng Chủ nhật.

 

Và một nghi lễ thực hiện buổi tối.

Rượu vang và cá hồi

Để tôn vinh vẻ đẹp hoa hồng.

 

Lúc đó trên cánh đồng rộng lớn

Một người trồng hoa khác

Như một kẻ điên

Đang nhổ từng khóm hồng

Để tìm một người

Bị giết trong đêm tối.

Xác vùi dưới một khóm hoa.”

 

NGUYỄN QUANG THIỀU

 

Ngay từ những câu thơ đầu, người đọc bước vào một không gian gần như hoàn hảo. Hoa hồng nở rực. Dụng cụ làm vườn đẹp. Những nghi lễ được thực hiện trang trọng. Rượu vang và cá hồi gợi nên một đời sống đủ đầy, văn minh và tinh tế. Mọi chi tiết đều hướng tới việc tôn vinh cái đẹp. Từ “nghi lễ” được lặp lại nhiều lần như nhấn mạnh rằng việc chăm sóc và thưởng thức hoa không còn là một công việc thường nhật mà đã trở thành một hoạt động mang tính thiêng liêng. Nhưng chính lúc người đọc đang chìm trong vẻ đẹp ấy, bài thơ bất ngờ mở ra một không gian hoàn toàn khác. Trên cùng một cánh đồng, cũng là người trồng hoa, nhưng không còn nghi lễ, không còn thưởng ngoạn, không còn vẻ đẹp được ca ngợi. Thay vào đó là một con người “như một kẻ điên” đang nhổ từng khóm hồng.

Đó là điểm xoay của toàn bộ bài thơ.

Nếu dừng lại ở câu “Đang nhổ từng khóm hồng”, rất có thể người đọc sẽ mặc nhiên xem người này là kẻ phá hoại. Bởi trong nhận thức thông thường, chăm sóc cái đẹp luôn đáng trân trọng hơn việc hủy hoại cái đẹp. Nguyễn Quang Thiều dường như cố ý dẫn người đọc đến phán đoán ấy để rồi ngay lập tức đảo ngược tất cả bằng ba câu thơ cuối:

“Để tìm một người

Bị giết trong đêm tối.

Xác vùi dưới một khóm hoa.”

Ba câu thơ ngắn đã làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của toàn bộ tác phẩm. Người nhổ hoa không phải vì ghét hoa. Ông cũng không phải người phá hoại cái đẹp. Ông chấp nhận phá bỏ vẻ đẹp bề mặt để đi tìm một sự thật đang bị chôn vùi. Hành động nhổ hoa vì thế không còn là hành động hủy diệt mà trở thành một lựa chọn đạo đức. Điều đáng chú ý là bài thơ không hề kết án người trồng hoa thứ nhất. Hoa hồng vẫn đẹp. Việc chăm sóc hoa cũng không có gì sai. Điều Nguyễn Quang Thiều đặt ra không phải là sự đối lập giữa cái đẹp và cái xấu, mà là mối quan hệ giữa cái đẹp và sự thật. Một khóm hồng vẫn có thể nở rực, nhưng nếu dưới lớp đất ấy là một thi thể chưa được tìm thấy thì vẻ đẹp ấy đã mang một ý nghĩa khác. Hoa không có lỗi. Cái đẹp không có lỗi. Vấn đề nằm ở chỗ con người có thể vì mải mê chiêm ngưỡng vẻ đẹp mà quên đi điều đang bị che giấu bên dưới.

Đây cũng là lý do từ “nghi lễ” xuất hiện nhiều lần trong bài thơ. Nghi lễ vốn là biểu hiện của sự tôn kính, nhưng khi mọi thứ chỉ còn lặp lại như một thói quen, nghi lễ có thể đánh mất ý nghĩa ban đầu. Người ta vẫn cắt hoa, vẫn uống rượu, vẫn ca ngợi vẻ đẹp mà không còn tự hỏi liệu có điều gì đang bị bỏ quên. Khi cái đẹp trở thành một thói quen ngắm nhìn, nó cũng có thể vô tình trở thành lớp màn che phủ những sự thật đau đớn. Hình tượng “người trồng hoa khác” vì thế mang ý nghĩa biểu tượng rất mạnh. Ông bị nhìn như “một kẻ điên”, nhưng chính ông lại là người duy nhất không chấp nhận sống trong sự bình yên giả tạo. Trong lịch sử tư tưởng nhân loại, không ít người đi tìm sự thật từng bị xem là khác thường. Những nhà khoa học, triết gia, nghệ sĩ hay người đấu tranh cho công lý nhiều khi bị hiểu lầm ngay trong thời đại của họ. Không phải vì họ luôn đúng, mà vì họ dám đặt câu hỏi khi số đông đã bằng lòng với những điều đang có.

Điều làm nên giá trị của bài thơ là Nguyễn Quang Thiều không đưa ra một kết luận sẵn có. Ông không nói ai đúng, ai sai. Ông chỉ đặt hai hình ảnh cạnh nhau và để người đọc tự hoàn thành ý nghĩa. Đây là đặc trưng của thơ hiện đại: thay vì truyền đạt một thông điệp trực tiếp, bài thơ tạo ra một không gian để người đọc suy ngẫm. Ý nghĩa không nằm trọn trong văn bản mà được hình thành từ cuộc gặp gỡ giữa văn bản và trải nghiệm của mỗi người. Chính vì vậy, “Những người trồng hoa” đã tạo nên nhiều tranh luận khi được sử dụng trong đề kiểm tra ở trường học. Có người cho rằng đây là một bài thơ giàu tính triết luận, giúp học sinh tiếp cận cách đọc văn học hiện đại. Cũng có người băn khoăn vì văn bản nhiều tầng nghĩa, đòi hỏi năng lực liên tưởng và suy luận vượt khỏi lối đọc quen thuộc. Những ý kiến khác nhau ấy phản ánh sự đa dạng trong cách tiếp nhận văn học, chứ không tự thân chứng minh giá trị hay phủ nhận giá trị của tác phẩm.

Điều quan trọng là khi đánh giá một bài thơ, cần xuất phát từ chính văn bản. “Những người trồng hoa” không nêu một sự kiện lịch sử cụ thể, không chỉ đích danh bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào. Vì vậy, việc gán cho bài thơ một thông điệp chính trị cụ thể sẽ vượt quá những gì văn bản thể hiện. Ngược lại, những cách đọc về mối quan hệ giữa cái đẹp và sự thật, giữa ký ức và lãng quên, giữa nghệ thuật và trách nhiệm đạo đức đều có cơ sở từ chính hệ thống hình tượng mà tác giả xây dựng. Sau khi đọc xong bài thơ, điều đọng lại không phải là khóm hồng, cũng không phải rượu vang hay cá hồi. Điều ám ảnh nhất chính là một con người vô danh bị chôn dưới đất. Người ấy không có tên, không có tuổi, không có tiếng nói, chỉ xuất hiện trong ba câu thơ cuối. Chính sự vắng mặt ấy lại tạo nên sức nặng lớn nhất của tác phẩm. Bài thơ nhắc người đọc rằng trong cuộc sống, có những điều rất đẹp để ngắm nhìn, nhưng cũng có những sự thật cần được nhận diện. Đôi khi, lòng can đảm không nằm ở việc giữ nguyên vẻ đẹp, mà ở việc dám chấp nhận làm xáo trộn vẻ đẹp ấy để trả lại công lý cho điều đang bị lãng quên.

Có lẽ, đó cũng là triết lý sâu xa mà Nguyễn Quang Thiều gửi gắm. Cái đẹp là một giá trị của cuộc sống, nhưng cái đẹp chỉ thực sự có ý nghĩa khi không trở thành tấm màn che phủ sự thật. Văn chương vì thế không chỉ có nhiệm vụ ca ngợi vẻ đẹp của thế giới, mà còn có trách nhiệm đánh thức lương tri con người trước những gì dễ bị lãng quên. Một bài thơ hay không nhất thiết phải đưa ra câu trả lời cuối cùng. Đôi khi, giá trị lớn nhất của nó nằm ở việc buộc người đọc phải tự hỏi: khi đứng trước một cánh đồng hoa rực rỡ, ta đang nhìn thấy tất cả, hay mới chỉ nhìn thấy những gì hiện lên trên mặt đất?

Đọc “Những người trồng hoa”, người đọc dễ liên tưởng đến một dòng thơ hiện đại trên thế giới, nơi bài thơ không còn kể một câu chuyện theo nghĩa thông thường mà được xây dựng bằng biểu tượng, khoảng trống và những lớp nghĩa mở. Đây cũng là một trong những đặc điểm nổi bật của nhiều nhà thơ từng đoạt Nobel Văn học. Hình tượng khóm hoa che phủ một thi thể trước hết gợi nhớ đến cách Wisława Szymborska (Nobel Văn học 1996) xây dựng thơ. Thơ của bà thường bắt đầu từ những sự vật rất bình thường rồi bất ngờ mở ra những câu hỏi lớn về lịch sử, ký ức và thân phận con người. Trong nhiều bài thơ như The End and the Beginning (Kết thúc và Khởi đầu), Szymborska không ca ngợi chiến thắng hay lên án trực tiếp chiến tranh mà nói về những người phải dọn dẹp sau chiến tranh, nhặt gạch đá, xóa dấu vết đổ nát. Từ những chi tiết rất nhỏ, bà đặt ra câu hỏi lớn: liệu con người có thể xây dựng tương lai khi quá khứ chưa được đối diện? “Những người trồng hoa” cũng vận hành theo cách ấy: hoa hồng không chỉ là hoa hồng mà trở thành biểu tượng của cái đẹp có thể che khuất một sự thật đau đớn.

Người đọc cũng có thể liên tưởng đến Tomas Tranströmer (Nobel Văn học 2011), nhà thơ Thụy Điển nổi tiếng với những bài thơ ngắn, cô đọng nhưng giàu sức gợi. Tranströmer hiếm khi giải thích. Ông đặt cạnh nhau những hình ảnh tưởng chừng không liên quan để tạo nên một “cú nhảy” trong nhận thức của người đọc. Nguyễn Quang Thiều cũng sử dụng thủ pháp tương tự. Nửa đầu bài thơ là những nghi lễ tôn vinh hoa, nửa sau là hành động nhổ hoa để tìm người bị sát hại. Chính sự đối lập ấy khiến người đọc phải tự kết nối ý nghĩa mà tác giả không nói ra. Nếu nhìn ở góc độ biểu tượng, bài thơ còn gợi nhớ đến Seamus Heaney (Nobel Văn học 1995). Trong nhiều tác phẩm, đặc biệt là chuỗi Bog Poems, Heaney khai thác hình ảnh những thi thể được tìm thấy trong các đầm lầy Bắc Âu như một cách suy ngẫm về bạo lực, ký ức và lịch sử. Ông không biến thơ thành tài liệu lịch sử mà dùng những hình tượng cụ thể để gợi ra câu hỏi về trách nhiệm của con người trước quá khứ. Ở “Những người trồng hoa”, việc nhổ từng khóm hồng để tìm một thi thể cũng mang ý nghĩa biểu tượng tương tự: đó là hành động đi tìm sự thật, chứ không đơn thuần là phá bỏ cái đẹp.

Ở một phương diện khác, bài thơ cũng gợi liên tưởng đến Derek Walcott (Nobel Văn học 1992). Walcott thường viết về những vùng đất mang vẻ đẹp thiên nhiên rực rỡ nhưng đồng thời chất chứa ký ức của chế độ nô lệ và chủ nghĩa thực dân. Thiên nhiên trong thơ ông không chỉ là cảnh sắc mà còn lưu giữ những lớp trầm tích của lịch sử. Nguyễn Quang Thiều cũng đặt người đọc trước một nghịch lý: hoa vẫn nở rất đẹp, nhưng chính vẻ đẹp ấy lại đứng trên một điều chưa được giải quyết. Điểm chung của các nhà thơ này là họ không xem thơ chỉ là phương tiện bộc lộ cảm xúc cá nhân. Thơ trở thành nơi cái đẹp gặp lịch sử, nơi ký ức gặp lương tri, nơi những hình ảnh bình dị mở ra những câu hỏi triết học. Điều đáng chú ý là họ rất hiếm khi đưa ra kết luận. Họ để khoảng trống cho người đọc tự suy nghĩ.

Đó cũng là đặc điểm nổi bật trong thơ Nguyễn Quang Thiều. Ông không nói người trồng hoa thứ nhất đúng hay sai, cũng không ca ngợi người nhổ hoa như một anh hùng. Ông chỉ đặt hai hình ảnh đối lập bên cạnh nhau và để câu thơ cuối làm thay đổi toàn bộ cách đọc. Chính sự tiết chế ấy tạo nên sức nặng của bài thơ. Tuy vậy, cũng cần nhìn nhận sự khác biệt. Thơ Nguyễn Quang Thiều vẫn mang dấu ấn rất Việt Nam. Thế giới nghệ thuật của ông gắn với làng quê, ký ức nông thôn, những biểu tượng gần gũi như cánh đồng, hoa, đất, nước, con người. Nếu Szymborska thiên về suy tư triết học với giọng điềm tĩnh, Tranströmer thiên về chiều sâu nội tâm, Heaney đào sâu ký ức lịch sử và Walcott kết hợp thiên nhiên với di sản hậu thuộc địa, thì Nguyễn Quang Thiều hòa những yếu tố ấy vào một không gian văn hóa Việt Nam. Chính điều đó tạo nên bản sắc riêng của ông.

Vì vậy, sẽ hợp lý hơn khi nói rằng Nguyễn Quang Thiều là một trong những gương mặt tiêu biểu của khuynh hướng thơ hiện đại Việt Nam có nhiều điểm tương đồng về bút pháp với một số nhà thơ Nobel, đặc biệt ở cách sử dụng biểu tượng, khoảng trống nghệ thuật và khả năng khơi gợi suy tư, thay vì khẳng định sự tương đồng tuyệt đối hay đặt họ vào cùng một vị trí giá trị. Đây là cách so sánh vừa có cơ sở văn học, vừa tránh những kết luận vượt quá bằng chứng.

Nhà thơ Nguyễn Quang Thiều và tác giả Hoàng Thanh

Khi một bài thơ cần đến người diễn giải nhiều hơn người đọc

Có một nguyên lý tưởng như rất giản dị nhưng luôn đúng với mọi nền văn học: một tác phẩm nghệ thuật chỉ thực sự sống khi nó tạo được sự đối thoại với công chúng.

Đối thoại ấy không đồng nghĩa với việc mọi người đều phải yêu thích một bài thơ. Một tác phẩm lớn hoàn toàn có thể gây tranh luận, thậm chí gây phản đối khi mới ra đời. Nhưng điều làm nên sức sống của nó là sau mọi tranh luận, người đọc vẫn còn muốn trở lại với tác phẩm, tiếp tục đọc, tiếp tục suy ngẫm và tiếp tục khám phá.

Vì thế, khi một bài thơ tạo ra những ý kiến trái chiều, điều cần thiết không phải là vội vàng kết luận ai đúng, ai sai, mà là bình tĩnh đặt ra một câu hỏi: bài thơ đang đối thoại với công chúng bằng chính ngôn ngữ nghệ thuật của mình, hay chủ yếu thông qua những lời diễn giải của giới phê bình?

Đó cũng là điều khiến nhiều người băn khoăn khi đọc “Những người trồng hoa”.

Không thể phủ nhận đây là một bài thơ được xây dựng theo tinh thần tượng trưng, giàu liên tưởng và chịu ảnh hưởng của mỹ học hậu hiện đại. Những thủ pháp ấy đều có vị trí của chúng trong lịch sử văn học thế giới. Chúng mở rộng khả năng biểu đạt của ngôn ngữ và khuyến khích người đọc tham gia vào quá trình kiến tạo ý nghĩa.

Nhưng cũng chính vì vậy, tác phẩm phải chấp nhận một phép thử nghiêm khắc hơn.

Nếu phần lớn độc giả chỉ có thể tiếp cận bài thơ sau khi được dẫn dắt bằng những bài bình giải dài hơn chính tác phẩm, thì điều đáng suy nghĩ không còn nằm ở năng lực cảm thụ của công chúng, mà ở khả năng tự thân của bài thơ trong việc truyền tải cảm xúc và tư tưởng.

Nghệ thuật biểu tượng không đồng nghĩa với nghệ thuật của sự khép kín.

Một biểu tượng lớn luôn có nhiều tầng nghĩa, nhưng tầng nghĩa đầu tiên vẫn phải đủ sức lay động người đọc.

Một bài thơ có thể khiến người ta chưa hiểu hết ngay lần đọc đầu, nhưng vẫn phải khiến họ muốn đọc lại.

Nếu lần đọc đầu chỉ để lại cảm giác xa lạ, còn mọi giá trị đều phụ thuộc vào lời giải thích của người khác, thì khoảng cách giữa tác phẩm và công chúng là một thực tế cần được nhìn nhận.

Lịch sử thi ca Việt Nam cho thấy những đổi mới lớn chưa bao giờ được xây dựng trên sự phủ nhận hoàn toàn truyền thống. Từ phong trào Thơ mới đến thơ hiện đại, mỗi cuộc cách tân đều kế thừa những giá trị đã có, rồi từ đó mở rộng biên giới biểu đạt của ngôn ngữ.

Cách tân không phải là mục đích.

Cách tân chỉ có ý nghĩa khi làm cho khả năng biểu đạt của nghệ thuật trở nên phong phú hơn, chứ không phải làm cho nghệ thuật trở nên khó tiếp cận hơn.

Một nền văn học trưởng thành luôn cần những tác phẩm tiên phong. Nhưng nền văn học ấy cũng cần một công chúng có quyền đồng tình hoặc không đồng tình mà không bị mặc nhiên xem là thiếu năng lực thưởng thức.

Trong văn chương, không có quyền lực nào lớn hơn quyền lực của thời gian.

Những lời ca ngợi của giới chuyên môn có thể tạo nên danh tiếng cho một tác phẩm trong một giai đoạn. Nhưng chỉ có sự tiếp nhận lâu dài của nhiều thế hệ độc giả mới quyết định vị trí thật sự của tác phẩm ấy trong lịch sử văn học.

Bởi vậy, trước mọi cuộc tranh luận về một bài thơ, điều quan trọng nhất không phải là bảo vệ uy tín của tác giả hay uy tín của người phê bình.

Điều quan trọng hơn là bảo vệ quyền được đọc, được cảm nhận và được phản biện của công chúng.

Một tác phẩm lớn không cần người đọc phải tuyệt đối đồng thuận.

Một tác phẩm lớn càng không cần những lời tán dương như một chân lý đã được định sẵn.

Giá trị của văn chương, sau cùng, không được quyết định bởi danh vị của người viết hay vị trí của người bình luận, mà được quyết định bởi khả năng sống lâu trong tâm trí người đọc.

Đó là thước đo công bằng nhất mà lịch sử văn học từng có.

Cần lưu ý rằng bài thơ được xây dựng trên hai tầng ý nghĩa. Ở ba khổ thơ đầu, tác giả không đơn thuần nói về việc trồng hoa mà thực chất phê phán quan niệm “nghệ thuật vị nghệ thuật” – khuynh hướng coi nghệ thuật chỉ để thưởng thức cái đẹp thuần túy, tách rời đời sống lao động và hiện thực xã hội. Hình tượng những người chỉ chăm chăm ngắm hoa, thưởng hoa được đặt trong thế đối lập với tinh thần sáng tạo gắn bó với cuộc sống, gợi liên tưởng đến cuộc tranh luận nổi tiếng giữa hai quan điểm “nghệ thuật vị nghệ thuật” và “nghệ thuật vị nhân sinh” trong đời sống văn học Việt Nam những năm 1930. Qua đó, tác giả khẳng định giá trị của nghệ thuật khi hướng đến con người và cuộc sống.

Đến khổ thơ cuối, mũi nhọn phê phán được chuyển hướng. Thay vì tiếp tục bàn về nghệ thuật, tác giả hướng sự suy ngẫm vào chính thái độ tiếp nhận của một bộ phận độc giả: thói quen chỉ chăm chăm tìm lỗi, suy diễn hoặc cố gắng bóc tách những tầng nghĩa tiêu cực mà bỏ qua giá trị cốt lõi của tác phẩm. Hình ảnh ẩn dụ ở đoạn kết vì vậy có thể được hiểu như một lời nhắc nhở về cách đọc văn học cởi mở, toàn diện và tôn trọng dụng ý nghệ thuật của tác giả.

HOÀNG THANH

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *