Nguyễn Nhuận Hồng Phương gương mặt văn chương độc đáo của Phú Thọ

Vanvn- Trong dòng chảy của văn học Việt Nam đương đại, tiểu thuyết ngày càng khẳng định vai trò như một “dụng cụ phản tỉnh” và “tấm gương nhân quang” của xã hội.

Tiểu thuyết hiện đại đã trở thành không gian để nhà văn cất lên tiếng nói nhân bản, soi chiếu các vấn đề lịch sử – xã hội – tâm lý – đạo đức bằng một thứ ngôn ngữ nghệ thuật vừa sắc sảo, vừa đa chiều. Trong nỗ lực mở rộng biên độ đề tài và làm mới thi pháp tự sự, nhiều nhà văn đã dấn thân khám phá những vùng mạch văn chương khó nhằn như: ký ức chiến tranh, thân phận thiểu số, biến động thị trường, hay thậm chí là khoảng tối của đạo lý gia đình. Trong số đó, Nguyễn Nhuận Hồng Phương (Hội viên Hội Nhà Văn Việt Nam người Phú Thọ) nổi lên như một trường hợp đặc biệt, một người viết theo đúng nghĩa học thuật, chuyên tâm, chuyên chú và chuyên sâu trong từng trang viết để nhận về những thành công ngoài mong đợi.

Nhà văn Nguyễn Nhuận Hồng Phương xúc động nói lời cảm ơn trong ngày ra mắt sách

I. Hành trình từ đời sống đến văn chương

Nguyễn Nhuận Hồng Phương bước vào văn học từ ruộng đồng, công xưởng, bếp ăn và vô vàn lát cắt của đời sống thường dân đã mang ông đến với văn chương. Ông sinh ra trong một gia đình có nghề truyền thống ở Lệ Mật (Bắc Ninh), sau chuyển cư về Phúc Yên (Phú Thọ). Trước khi cầm bút, ông từng trải qua nhiều nghề: lái xe, nấu ăn, làm công nhân, làm cán bộ… một hành trình sống đầy va đập, phong phú và chân thực. Chính nền tảng qua các nghề lao động bằng sức lực ấy đã trở thành “mỏ vàng” cho sự nghiệp sáng tác, giúp ông tiếp cận đời sống từ bên trong, như một người trong cuộc, người quan sát rồi ghi chép lại.

Điều đáng nói là: Nguyễn Nhuận Hồng Phương viết để kể, viết để “giải nghĩa” những điều ông đã sống, đã trải, đã chứng kiến và suy tư. Mỗi tác phẩm của ông là một lát cắt của xã hội, nhưng đồng thời cũng là một lát cắt trong tâm hồn con người, nơi nghệ thuật và đạo lý giao thoa, nơi tiểu thuyết trở thành chỗ trú ẩn của ký ức, và là nơi đặt những câu hỏi lớn về lẽ sống của con người trong sự tồn tại đồng hành với thiên nhiên và cộng đồng xã hội cần được giải đáp.

Cái bút danh “Nguyễn Nhuận Hồng Phương” cũng mang một dấu ấn rất riêng: là sự kết nối giữa “Nhuận” (tên cũ), “Phương” (bút danh một thời) và “Hồng” (người vợ thân yêu đã khuất). Đây là một sự kết tinh vừa tự nhiên, vừa biểu tượng. Chính người vợ ấy đã trở thành cảm hứng bất tận cho tập thơ đầu tay “Vĩnh biệt hoa hồng”, tác phẩm mở lối và cũng là viên gạch đầu tiên đặt nền móng cho văn nghiệp Nguyễn Nhuận Hồng Phương. Từ đó, ông từng bước khẳng định mình với hàng loạt tiểu thuyết tâm lý – xã hội gây tiếng vang, mở ra một hướng đi riêng biệt, vừa thấm đẫm hiện thực, vừa đậm màu nhân văn trong văn xuôi Phú Thọ nói riêng và văn học Việt Nam đương đại nói chung.

Nguyên UV TW Đảng, nguyên Phó Thủ tướng Chính phủ Trịnh Đình Dũng phát biểu chúc mừng và tặng hoa nhà văn Nguyễn Nhuận Hồng Phương

II. Thành tựu nổi bật và những tiểu thuyết ấn tượng

Có thể nói chỉ trong khoảng 30 năm sáng tác Nguyễn Nhuận Hồng Phương đã cho ra đời một loạt trường ca, truyện ngắn , tiểu thuyết đáng chú ý:

(Trường ca Vĩnh Biệt Hoa Hồng – Kỷ niệm riêng, không in); Khúc hát Mê Linh – Trường ca (2003); Trong rác không có rác – Tập truyện ký (2004); Đồng vọng ngược chiều (2005) – Giải thưởng của Liên hiệp các Hội VHNT Việt Nam năm 2006; Vận may (2006). Phá sản (2006); Khi người ta ngủ – Truyện ngắn (2007); Phố thị (2008) – Giải VHNT Vĩnh Phúc; Ngoài vòng tay của Chúa (2010) – Giải thưởng của Bộ Công An và Hội Nhà văn Việt Nam; Tập truyện và ký: Bách hoa tửu (2015); Tấn kịch ở Hạ Lỗi (2019); Nền Móng (2021); Bảo vật để đời (2025); Thi khúc chiều phai (2026)

1. Đóng góp của Nguyễn Nhuận Hồng Phương trong các sáng tác trường ca.

Trong dòng chảy lặng lẽ nhưng bền bỉ của thể loại trường ca ở Việt Nam hiện nay, Nguyễn Nhuận Hồng Phương là một trong số ít những nhà văn vẫn kiên trì gìn giữ và làm mới hình thức nghệ thuật này. Trường ca đối với ông không chỉ là một thể thơ dài, mà là một hình thức tự sự – trữ tình – triết lý mang chiều sâu nội tâm và tầm vóc xã hội.

Tác phẩm “Khúc hát Mê Linh” (2003) chính là minh chứng rõ nét cho lối viết vừa hào sảng, vừa tinh tế ấy. Trong trường ca này, nhà văn tái hiện lại hình tượng Hai Bà Trưng không chỉ như những nhân vật lịch sử, mà như biểu tượng của nữ quyền, của tinh thần dân tộc được cảm hóa qua giọng điệu vừa bi tráng vừa nhân hậu. Những câu thơ dồn dập như bước quân hành xen lẫn những đoạn vỡ òa cảm xúc đã đưa “Khúc hát Mê Linh” vượt ra khỏi hình thức kể chuyện lịch sử thông thường, trở thành một bản trường ca trữ tình về đất nước, thân phận và sự hy sinh.

Không chỉ dừng ở đề tài lịch sử, “Vĩnh biệt hoa hồng” một trường ca riêng tư chưa chính thức xuất bản lại mở ra một chiều sâu khác trong thơ ông: đó là tiếng khóc nén lại bằng thi ca, là bản tụng ca tình yêu sinh tử của người chồng trước sự ra đi vĩnh viễn của người mình yêu nhất. Nguyễn Nhuận Hồng Phương đã đưa trường ca từ “đài phát thanh lớn” của cộng đồng trở thành “tiếng vọng nhỏ” từ đáy sâu tâm hồn, điều mà ít người viết trường ca dám thử sức.

Nhà thơ Lê Va – Chủ tịch Hội Liên hiệp VHNT Phú Thọ tặng hoa chúc mừng nhà văn Nguyễn Nhuận Hồng Phương và gia đình

2. Trong các sáng tác truyện ngắn – hiện thực, tỉnh táo và đầy dư vị.

Nếu trường ca là nơi ông gửi gắm phần tráng ca và trữ tình, thì truyện ngắn lại là vùng đất cho những lát cắt sắc lạnh về hiện thực. Trong tập truyện ngắn “Trong rác không có rác” (2004), hay các truyện ký trong “Bách hoa tửu” (2015), Nguyễn Nhuận Hồng Phương thể hiện một phong cách viết gọn gàng, mạch lạc, không rườm rà mà vẫn gợi suy nghĩ. Điều làm nên nét riêng của ông trong truyện ngắn là việc sử dụng ngôn ngữ giản dị như hơi thở đời thường, nhưng luôn ẩn chứa một nỗi đau âm ỉ phía sau. Những mảnh đời bị đẩy ra rìa xã hội, từ người lao động lam lũ, cán bộ về hưu, đến những cô gái vùng cao, các tiểu thương… đều hiện lên vừa chân thực, vừa thấm thía.

Truyện của ông không giật gân, không “gài bẫy” người đọc bằng những cú twist, mà để nhân vật tự kể, để tình huống tự vận động. Đọc ông, người ta được quyền suy ngẫm. Những truyện như “Khi người ta ngủ” hay “Trong rác không có rác” để lại dư âm bởi “cái gì xảy ra”, “cái gì không được nói ra”… một phong cách gần với triết lý “tảng băng trôi” của Hemingway, nhưng mang hồn cốt Việt.

3. Đặc biệt trong tiểu thuyết – thể loại tâm lý xã hội được thể hiện ở mức độ bậc thầy.

Dù trường ca và truyện ngắn có những dấu ấn riêng, nhưng tiểu thuyết mới thực sự là “đại dương ngôn ngữ” nơi Nguyễn Nhuận Hồng Phương thả neo tâm trí và có những thành công mang tầm cỡ “để đời” với người yêu văn chương cả nước. Với 8 tiểu thuyết trong vòng chưa đầy 25 năm, ông là một trong những cây bút tiểu thuyết sung sức và có định hướng rõ ràng nhất tại miền Bắc Việt Nam, đặc biệt ở tỉnh Phú Thọ là một vùng đất không quá sôi động về sáng tác văn xuôi dài hơi.

Điều dễ nhận thấy trong toàn bộ văn nghiệp tiểu thuyết của ông là lựa chọn thể loại tâm lý – xã hội. Nhưng khác với những cây bút viết tiểu thuyết tâm lý theo hướng bi kịch hóa cá nhân, ông chọn khai thác mối quan hệ giữa cá nhân với cộng đồng, giữa đời tư với cơ chế, giữa con người với lịch sử và thời cuộc. Từ Đồng vọng ngược chiều (2005), Phá sản (2006), Vận may (2006), Phố thị (2008), Ngoài vòng tay của Chúa (2010) đến Tấn kịch ở Hạ Lỗi (2019), Nền móng (2021), Bảo vật để đời (2025), Nguyễn Nhuận Hồng Phương luôn xây dựng nhân vật trong những hoàn cảnh có chiều sâu đạo lý và biến động xã hội.

Có thể nói, ông là một trong số hiếm những nhà văn Việt Nam đương đại dám trực diện với các chủ đề gai góc: cải cách ruộng đất, mất mát đạo lý trong kinh tế thị trường, khủng hoảng niềm tin tôn giáo, sự tha hóa trong hệ thống, sự đổ vỡ trong gia đình… Nhưng điều khiến tiểu thuyết của ông thuyết phục không phải vì đề tài “hot” mà bởi giọng văn “ấm”. Bởi ông luôn giữ được sự nhân hậu, không lên gân, không tuyên giáo hóa, không cực đoan hóa. Mỗi nhân vật, dù ở phía “tội lỗi” hay “thánh thiện”, đều được ông nhìn bằng một con mắt nhân từ nhưng không dung túng.

Đặc biệt, “Tấn kịch ở Hạ Lỗi” là một trong những tiểu thuyết tâm lý – xã hội hiếm hoi xây dựng cốt truyện theo hình thức “kịch hóa” nội tâm, nơi mọi nhân vật đều mang trong mình “phức điệu tâm hồn”. Còn “Ngoài vòng tay của Chúa” lại gây ấn tượng vì là một tiểu thuyết triết học mang bút pháp hiện thực huyền ảo, hiếm thấy trong văn xuôi Việt đương đại. Gần đây nhất, “Bảo vật để đời” (2025) tiếp tục cho thấy một bước chuyển mạnh của ông từ hiện thực tả chân sang hiện thực biểu tượng, một “đỉnh núi” sáng tạo mới trong hành trình nghệ thuật cá nhân.

Theo nhà văn Phạm Ngọc Chiểu, Nguyễn Nhuận Hồng Phương là một trường hợp đáng trân trọng và đáng nghiên cứu sâu trong văn xuôi đương đại. Viết bền bỉ, không ồn ào, không “làm truyền thông” cho mình nhưng để lại nhiều tác phẩm có giá trị lâu dài, nhà văn đã từng bước định hình được một diện mạo riêng. Mỗi cuốn tiểu thuyết của ông vừa là một câu chuyện kể vừa là một “phiên tòa lương tâm”, nơi nghệ thuật và đạo đức cùng ngồi xét xử nhân vật và đôi khi, xét xử cả người đọc. Sự bền bỉ, kiên định và không ngừng mở rộng biên độ nội dung, hình thức là điều khiến văn nghiệp của Nguyễn Nhuận Hồng Phương ngày càng vững chắc, đáng được đánh giá đúng mức trong bức tranh văn học đương đại Việt Nam.

Các nhà văn, nhà thơ tham luận tại buổi ra mắt sách Tổng tập Nguyễn Nhuận Hồng Phương

III. Những đóng góp đặc biệt về ngôn ngữ và bút pháp

1. Cách xây dựng cốt truyện độc đáo và hấp dẫn

Một trong những điểm nổi bật làm nên bản sắc tiểu thuyết Nguyễn Nhuận Hồng Phương chính là khả năng tổ chức cốt truyện chặt chẽ mà sâu sắc, hấp dẫn mà vẫn rất tự nhiên. Ông viết tiểu thuyết như dàn dựng kịch bản đa chiều, luôn biết thiết lập nhiều tầng truyện, lớp truyện, để từ đó các phân cảnh, tình huống, nút thắt tự nó phát sinh và tự nó dẫn lối. Các lớp truyện song song hay độc lập được liên kết theo logic tâm lý –xã hội – nhân quả, tạo nên nhịp điệu nhịp nhàng giữa hiện thực và chiều sâu nội tâm.

Trong “Phá sản”, người đọc theo dõi câu chuyện về một doanh nhân sụp đổ kinh tế bị cuốn vào hành trình suy sụp đạo lý. Trong “Tấn kịch ở Hạ Lỗi”, ông tổ chức các “màn kịch” đan cài giữa hiện tại và quá khứ, giữa thân phận cá nhân và âm vang lịch sử. Cách tổ chức cốt truyện ấy đã dẫn dắt người đọc đến với nhiều suy ngẫm từ đó đối thoại với chính mình.

2. Sáng tạo trong ngôn ngữ tiểu thuyết

Một điểm nổi bật nữa là khả năng vận dụng linh hoạt và sáng tạo trong ngôn ngữ – từ ngôn ngữ kể chuyện, tường thuật, miêu tả tâm lý, đến ngôn ngữ đối thoại và ngôn ngữ bình luận, nhận định. Ngôn ngữ của Nguyễn Nhuận Hồng Phương là một không gian đa tầng, không chỉ phục vụ kể chuyện mà còn làm nổi bật cá tính nhân vật và không khí xã hội.

Trong các tiểu thuyết của ông, ta bắt gặp sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa các phong cách ngôn ngữ: từ chất dân gian bình dị, đến giọng đời thường thấm thía, và đôi khi vọng lên chất báo chí sắc lạnh, tất cả đều được tiết chế bằng một lớp cảm xúc trữ tình sâu lắng, giàu nhân văn. Có lúc ông viết như đang nói, có lúc viết như đang kể, nhưng có lúc lại như một đoạn độc thoại nội tâm đầy chất thơ. Nhờ vậy, tiểu thuyết của ông sống động như chính đời sống đang xảy ra trước mắt người đọc.

3. Bút pháp linh hoạt, hiện đại và làm mới lối kể chuyện

Tiểu thuyết của Nguyễn Nhuận Hồng Phương đa dạng trong bút pháp. Ông sử dụng bút pháp tự sự truyền thống, kết hợp với trữ tình hiện đại và cả yếu tố huyền ảo, đồng hiện một cách tài tình. Ở “Đồng vọng ngược chiều”, người đọc bắt gặp hiện thực huyền ảo đan xen vào một không gian vừa như thực, vừa như mộng, gợi liên tưởng đến bút pháp của Marquez hay Milan Kundera nhưng lại được chuyển hóa rất Việt, rất đời thường.

Ông cũng mạnh dạn sử dụng kỹ thuật đồng hiện thời gian cho phép quá khứ và hiện tại giao thoa trong tâm trí nhân vật. Điều này tạo nên sự phức hợp trong kết cấu, đồng thời gợi chiều sâu tâm lý và chiêm nghiệm triết lý sống của con người. Nhờ sự linh hoạt ấy, lối kể chuyện trong tiểu thuyết của Nguyễn Nhuận Hồng Phương tránh được lối mòn tuyến tính, đơn điệu, góp phần làm mới cách viết tiểu thuyết đương đại Việt Nam.

Một đặc điểm nữa làm nên sức hút trong văn Nguyễn Nhuận Hồng Phương là giọng kể hấp dẫn, đôi khi hài hước, nhưng luôn biết tiết chế. Hài hước trong tiểu thuyết của ông không nhằm gây cười, mà là một phản ứng tự vệ tinh tế trước những bi hài của cuộc đời. Đó là tiếng cười chua chát, tiếng cười tỉnh thức, đôi khi là tiếng cười bật ra giữa một đoạn đối thoại tưởng như rất căng thẳng.

Lối kể chuyện của ông không bị lên gân, không “răn dạy”, nhưng lại khiến người đọc gật đầu trong lặng lẽ, nhiều khi bật ra tiếng thở dài vì quá đúng với đời. Cách kể ấy đặc biệt phù hợp với văn học tâm lý – xã hội, nơi yếu tố “tình huống đời” và “tâm lý người” đòi hỏi người kể phải vừa thấu đáo, vừa khiêm nhường.

4. Hệ thống nhân vật sống động, chân thực và có chiều sâu

Có thể nói, một trong những thành công bền vững nhất của Nguyễn Nhuận Hồng Phương là khả năng xây dựng nhân vật sống động, ít lý tưởng hóa hay rập khuôn. Ông viết về những người rất đỗi bình thường, nhưng dưới ngòi bút của ông, họ trở nên đặc biệt – bởi sự đời thường ấy là cả một bầu trời nội tâm phức tạp. Từ nhân vật chính diện đến phản diện, từ trung tâm đến phụ họa, mỗi người đều được ông trao cho một linh hồn riêng biệt, một hoàn cảnh xã hội cụ thể.

Ta sẽ khó quên được “Vua đập hộp” trong “Phá sản”, hay “chị Quỳ bán thịt” đầy bản năng sống trong “Phố thị”, hay chiến sĩ công an Hưng Mạnh trong Ngoài vòng tay của Chúa, cô Minh Minh trẻ trung mà đầy uẩn khúc. Tất cả đều không phải mẫu nhân vật lý tưởng, mà là những mảnh ghép của xã hội đương đại, phản ánh bản chất con người trong va đập với hoàn cảnh. Không ai hoàn toàn đúng, cũng không ai hoàn toàn sai, họ đều là những con người đang sống, đang đấu tranh, đang cố gắng giữ lại một phần nhân tính trong dòng đời xô lệch.

5. Chi tiết nghệ thuật đặc sắc với chất thơ, chất đời và chất điện ảnh hòa quyện nhuần nhuyễn

Một yếu tố đặc biệt khiến tiểu thuyết của Nguyễn Nhuận Hồng Phương có sức ám ảnh lâu dài chính là hệ thống chi tiết độc đáo, gợi mở nhiều tầng nghĩa. Có những chi tiết như thể được lấy ra từ đời sống sắc cạnh, thô nhám nhưng chân thật. Có những chi tiết lại như một đoạn thơ tinh tế, mộng mị và đầy dư vang. Lại có chi tiết đậm chất điện ảnh: cánh đồng hoang hắt nắng, tiếng kèn tang từ xa vọng lại, bức tường loang vết máu đã khô, người đàn ông ngồi một mình giữa hai lớp bóng tối…

Nhờ đó, các tiểu thuyết của ông vừa mang chất hiện thực, vừa mở ra không gian nghệ thuật phong phú – nơi văn học gặp điện ảnh, hội họa và sân khấu. Ông không ngại đưa chất kịch vào cấu trúc tiểu thuyết, không ngại “phản ánh hiện thực như phim quay chậm”, và cũng không ngại thả những câu văn như những câu thơ vào giữa trang viết.

6. Kết thúc mở – âm vang còn mãi

Tiểu thuyết của Nguyễn Nhuận Hồng Phương thường tập trung khắc họa xã hội thời kỳ bao cấp – đổi mới – kinh tế thị trường, với những biến động về tư duy, đạo đức và lối sống. Một mặt, ông phản ánh sự tha hóa, hỗn loạn, sụp đổ giá trị truyền thống; mặt khác, vẫn gieo hy vọng về con người biết hoàn lương, biết vượt qua bóng tối để hướng đến ánh sáng. Tiêu biểu như trong “Phố thị”, bên cạnh nhân vật sa ngã là vẫn có những người như chị Quỳ, Hưng Mạnh – sống và hành xử bằng chính nghĩa, nhân đạo.

Khác với nhiều tiểu thuyết Việt hiện nay thường bị gò bó bởi kết thúc giáo huấn, Nguyễn Nhuận Hồng Phương thường chọn kết thúc mở để nhân vật vẫn còn một lối đi, để độc giả vẫn còn một cánh cửa suy tưởng. Kết thúc trong “Tấn kịch ở Hạ Lỗi, Ngoài vòng tay của Chúa” hay “Phá sản” đều không hoàn toàn “khóa sổ” số phận, mà mở ra những câu hỏi mới, những lựa chọn còn dang dở. Điều ấy làm cho tiểu thuyết của ông vừa là “điểm đến” vừa là “khởi điểm” cho một cuộc ngẫm nghĩ của người đọc.

Bìa sách của Nguyễn Nhuận Hồng Phương

IV. Đồng cảm và nhận định từ người trong nghề.

Nguyễn Nhuận Hồng Phương đơn thuần là một cây bút viết từ đời sống bước vào văn chương, người chọn văn chương để suy ngẫm về đời sống. Sự dấn thân của ông vào tiểu thuyết vừa để kể lại những điều đã biết vừa để khám phá những điều cần hiểu. Bởi thế, tác phẩm của ông mang hơi thở của thực tại, nhưng không dừng lại ở sự phản ánh. Mỗi tiểu thuyết là một hành trình đào xới đến tận rễ tâm lý con người, cơ chế vận hành xã hội và những ẩn ức đạo lý âm thầm mà dữ dội.

Trong con mắt của người trong nghề, những nỗ lực và thành tựu của Nguyễn Nhuận Hồng Phương đã được ghi nhận bằng sự đồng cảm và trân trọng sâu sắc. Nhà văn Trần Dũng, một tên tuổi có ảnh hưởng trong giới văn chương khu vực, đã gọi ông là “một trong những cây bút tiểu thuyết có triển vọng nhất của văn học tỉnh Phú Thọ.” Điều đặc biệt trong nhận định của Trần Dũng là sự ghi nhận quá trình vượt lên, vượt qua những giới hạn nghề nghiệp mà các cây bút trước đây từng mắc phải, vượt qua chính bản thân ông để đến với tiểu thuyết như một thể loại đòi hỏi bản lĩnh tư duy, vốn sống và kỹ thuật kể chuyện hiện đại. Theo Trần Dũng: “Nguyễn Nhuận Hồng Phương vượt qua những non yếu nghề nghiệp của bậc đi trước, tiếp cận ngay với tác phẩm hiện đại, trưởng thành rất nhanh, biết đọc, biết học và biết tự vượt lên.” Câu đánh giá ngắn gọn ấy là minh chứng cho một hành trình bền bỉ, trong âm thầm mà không ngừng khai phá.

Cũng không thể không nhắc đến nhà thơ Nguyễn Bùi Vợi, người thầy, người đi trước, người từng dìu dắt Hồng Phương trong những ngày đầu tập tành thi ca. Nếu nói đến “vùng đất khai sinh” của Nguyễn Nhuận Hồng Phương trong văn chương, thì “Khúc hát Mê Linh” chính là viên gạch đặt nền đầu tiên. Với sự sắc sảo của một nhà thơ từng trải và sự am hiểu trong việc nhìn nhận hành trình sáng tạo, Nguyễn Bùi Vợi nhận xét: “Khúc hát Mê Linh là bước đi thi ca lịch sử đầy bản sắc, còn truyện ngắn và tiểu thuyết của ông là tiếng nói hiện thực sắc sảo, dũng cảm, nhân văn.” Ở đây, “đầy bản sắc” không chỉ là một sự khen ngợi về phong cách, mà là sự công nhận vị trí cá nhân trong một dòng mạch chung. Còn “sắc sảo, dũng cảm, nhân văn” là ba trụ cột mà tiểu thuyết Hồng Phương hướng đến, sắc sảo trong tư duy hiện thực, dũng cảm trong việc đi vào những vùng xám của xã hội và nhân văn trong cách ông tha thiết với con người, ngay cả khi con người ấy lầm lỡ, rạn vỡ, hay khốn cùng.

Có thể nói, những người trong nghề nhìn Hồng Phương như một hiện tượng văn chương có chiều sâu phát triển, với nội lực tiềm tàng đang ngày một bộc lộ. Từ những vần thơ chia biệt, đến những trang văn xới tung cõi nhân sinh, từ trường ca lịch sử đến tiểu thuyết xã hội, Nguyễn Nhuận Hồng Phương đi từng bước thầm lặng nhưng vững vàng, luôn để lại dư vang trong lòng người đọc và người viết.

Không chỉ được bạn đọc mến mộ, Nguyễn Nhuận Hồng Phương còn nhận được sự đánh giá cao và tin tưởng từ những nhà văn dày dạn kinh nghiệm. Trong đó, nhà văn Phạm Ngọc Chiểu – một trong những cây bút có tiếng của văn xuôi đương đại, đã dành những lời nhận định chân thành và sâu sắc về con đường tiểu thuyết của Hồng Phương. Theo ông, việc Nguyễn Nhuận Hồng Phương dấn thân vào thể loại tiểu thuyết không phải là lựa chọn tình cờ, mà là một “cuộc dấn thân bền bỉ”, xuất phát từ một sự ý thức rõ ràng về trách nhiệm của người viết đối với thể loại được mệnh danh là “trọng pháo của văn học”.

Trong lời văn thấm đẫm tình cảm đồng nghiệp, Phạm Ngọc Chiểu nhớ lại buổi lễ nhà văn Nguyễn Nhuận Hồng Phương mang cuốn sách đầu tay về quê, quỳ trước ban thờ tổ tiên họ Nguyễn ở Lệ Mật để dâng “Đồng vọng ngược chiều” như một lời thệ nguyện trọn đời gắn bó với văn chương. Hành động ấy cho thấy sự trân trọng thiêng liêng của nhà văn đối với nghề viết, là minh chứng xúc động cho sự lựa chọn văn chương như một “nghiệp” –  để làm nghề, để sống tận hiến cho tư tưởng, cho nhân phẩm, cho ký ức và linh hồn dân tộc.

Trong một nền văn học đang khát những tiếng nói trung thực, tỉnh táo và giàu nhân ái, sự xuất hiện của những nhà văn như Hồng Phương là vô cùng cần thiết. Vì ông viết để ai cũng dễ dàng đồng tình, ông viết để người ta phải nghĩ lại về lương tri, về danh dự, về đạo đức, và về chính mình trong gương mặt người khác. Có lẽ, sự đồng cảm của người trong nghề, những con người đã đi qua đủ nỗi mừng tủi của sáng tạo là lời ghi nhận quý giá nhất, hơn mọi giải thưởng hay tán dương bên ngoài.

V. Khép lại – Văn chương là tấm lòng, là hành trình dài của nhân nghĩa

Nguyễn Nhuận Hồng Phương viết văn như một thú vui, ông viết bằng tất cả những gì đã sống, đã trải qua, đã yêu thương, đã mất mát, và bằng một tấm lòng đằm sâu trách nhiệm với cộng đồng. Mỗi trang sách của ông, dù là thơ hay văn xuôi, đều lặng lẽ vang lên như tiếng nói của một người đã nếm trải đủ vị đời mà vẫn giữ vững một niềm tin: con người có thể ngã quỵ, nhưng không nên buông xuôi; văn chương có thể không cứu được thế giới, nhưng có thể cứu một tâm hồn.

Từ “Vĩnh biệt hoa hồng”, lời từ biệt thổn thức với người vợ đã khuất, đến “Khúc hát Mê Linh”, tiếng trống thiêng vọng về từ lịch sử, rồi “Đồng vọng ngược chiều, Phố thị, Ngoài vòng tay của Chúa, Bảo vật để đời…” mỗi tác phẩm của ông là một lát cắt của đời sống xã hội, của đạo lý làm người, là minh chứng cho một quan niệm nhất quán: “Văn chương không phải để chép lại cuộc đời, mà để soi chiếu đời sống từ bên trong con người.”

Giờ đây, khi Nguyễn Nhuận Hồng Phương đã bước sang tuổi bát tuần, ông không còn viết nhiều, viết khỏe như một người minh chứng, mà ông viết chậm, chắc như một người nhắn nhủ. Mỗi cuốn sách ông để lại vừa là thành quả nghệ thuật vừa là di cảo đạo lý, một bảo vật tinh thần cho thế hệ sau.

Nhân dịp nhà văn chính thức ra mắt Tổng tập Nguyễn Nhuận Hồng Phương tại tỉnh Phú Thọ vào ngày 28.6.2026, tôi xin được bày tỏ lòng trân trọng đối với một đời cầm bút bền bỉ và lặng lẽ. Hơn ba mươi năm sáng tác, từ những trường ca thấm đẫm tình yêu quê hương, những truyện ngắn giàu chất hiện thực đến tám cuốn tiểu thuyết tâm lý – xã hội mang đậm dấu ấn cá nhân, ông đã góp phần tạo nên một diện mạo riêng cho văn xuôi Phú Thọ và văn học Việt Nam đương đại. Việc xuất bản Tổng tập ở tuổi bát tuần chính là dịp để ông và các độc giả nhìn lại một chặng đường sáng tạo đáng trân trọng, là cơ hội để bạn đọc, các nhà nghiên cứu và những người yêu văn chương tiếp cận một cách hệ thống hơn những giá trị nghệ thuật mà Nguyễn Nhuận Hồng Phương đã dày công vun đắp.

Tin rằng, từ cột mốc ý nghĩa này, các tác phẩm của ông sẽ tiếp tục được nghiên cứu, giới thiệu rộng rãi hơn trong các trường đại học, các diễn đàn học thuật và từng bước đến với bạn đọc quốc tế, để những giá trị nhân văn, những suy tư về con người và thời đại trong văn chương Nguyễn Nhuận Hồng Phương có sức lan tỏa bền vững hơn nữa. Là một người đọc trung thành của Nguyễn Nhuận Hồng Phương, tôi rất mong muốn các sáng tác của nhà văn sẽ được dịch ra các ngôn ngữ khác để những “phát kiến văn chương” của ông được phổ biến trên bình diện thế giới giúp nâng cao vị thế của văn chương Việt Nam trên trường quốc tế. Chúng ta có quyền hy vọng, một ngày nào đó Nguyễn Nhuận Hồng Phương sẽ được bạn đọc năm châu biết đến như Mạc Ngôn, Haruki hay Hankang… đã từng được biết đến ở Việt Nam. Xin kính chúc nhà văn luôn mạnh khỏe, an nhiên và tiếp tục giữ ngọn lửa sáng tạo, để hành trình văn chương của ông vẫn còn những mùa quả ngọt phía trước.

LÊ GIA HOÀI

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *