Đền Đức Thánh Nguyễn: Dấu ấn Lý Quốc Sư trên đất Cố đô Hoa Lư

Vanvn- Nằm lặng lẽ bên dòng sông Hoàng Long, thuộc địa phận xã Đại Hoàng (Ninh Bình), Đền Đức Thánh Nguyễn (hay còn gọi là Đền Thánh Nguyễn) là một trong những di tích kiến trúc nghệ thuật độc đáo và linh thiêng bậc nhất vùng đất này. Đây là nơi thờ Thiền sư Nguyễn Minh Không – một danh nhân lịch sử, một vị thánh bất tử trong tâm thức dân gian Việt Nam.

Cảnh bình yên Đền Đức Thánh Nguyễn. Ảnh: Nhân Sơn

Từ cậu bé Đàm Xá đến Quốc sư triều Lý

Đức Thánh Nguyễn, tên húy là Nguyễn Chí Thành, sinh năm 1065 tại làng Điềm Xá. Ông là một nhân vật lịch sử có thật, sống dưới thời nhà Lý, và là một trong những vị cao tăng đứng đầu giới tăng lữ thời bấy giờ.

Tương truyền, Nguyễn Chí Thành từ nhỏ đã thông minh, ham học và có chí lớn. Sau khi tu hành đắc đạo, ông lấy pháp hiệu là Minh Không. Cuộc đời ông gắn liền với nhiều đóng góp to lớn cho lịch sử dân tộc trên cả 3 phương diện: Phật giáo, Y học và Kinh tế.

Về Phật giáo, ông đã đi nhiều nơi để dựng chùa, tô tượng, đúc chuông, góp phần chấn hưng Phật giáo thời Lý. Sách sử ghi lại ông đã xây dựng tới 500 ngôi chùa.

Về Y học, công trạng lớn nhất của ông được “Đại Việt sử ký toàn thư” ghi chép là việc chữa khỏi bệnh “hóa hổ” kỳ lạ cho vua Lý Thần Tông vào năm 1136.

Nhờ công lao này, ông được vua phong làm Quốc sư (thầy của cả nước), được ban lộc ăn mấy trăm hộ, và được miễn thuế thân. Về Kinh tế và văn hóa, ông được tôn vinh là ông tổ nghề đúc đồng của Việt Nam.

Sau khi ông viên tịch vào năm 1141, để tưởng nhớ công ơn to lớn của ông, nhân dân đã lập đền thờ ngay trên nền ngôi chùa Viên Quang (Viên Quang Tự) do chính ông xây dựng năm 1121. Đó chính là Đền Đức Thánh Nguyễn ngày nay.

Vị trí đắc địa và phong thủy thiêng liêng

Đền Đức Thánh Nguyễn tọa lạc trên một khu đất dài 100m, rộng hơn 40m, nằm ngay trên nền cũ của chùa Viên Quang xưa. Theo thuyết phong thủy, đền được xây dựng theo hướng Nam, nhìn ra sông Hoàng Long uốn lượn. Đây là thế đất “Tựa sơn đạp thủy” (lưng tựa vào núi, chân đạp lên nước), mang lại sự vững chãi và vượng khí.

Nhìn từ xa, ngôi đền hiện lên với vẻ uy nghi nhưng cổ kính, ẩn mình dưới những tán cây cổ thụ trăm năm tuổi, tạo nên một không gian thanh tịnh, tách biệt hẳn với sự ồn ào của phố thị. Vị trí này không chỉ thuận lợi về giao thông đường thủy thời xưa mà còn nằm trong Quần thể di tích Cố đô Hoa Lư mở rộng, tạo nên một mạch kết nối văn hóa tâm linh liền mạch.

Điều làm nên giá trị cốt lõi của Đền Đức Thánh Nguyễn chính là kiến trúc. Khác với nhiều ngôi đền được trùng tu bằng bê tông cốt thép hiện đại, Đền Thánh Nguyễn vẫn giữ được gần như nguyên vẹn kiến trúc gỗ từ thời Hậu Lê (thế kỷ 17 – 18) và thời Nguyễn.

Toàn bộ công trình được thiết kế theo kiểu “Nội công ngoại quốc” – một lối kiến trúc cung đình truyền thống, tạo thành hình chữ “Công” ở bên trong và được bao bọc bởi khung hình chữ “Quốc” bên ngoài.

Điểm nhấn đầu tiên khi bước vào đền là Vọng Lâu (gác chuông) được xây dựng ngay sát bờ sông Hoàng Long. Tuy nhiên, kiến trúc chính bắt đầu từ Nghi Môn ngoại và Nghi Môn nội. Qua sân rồng lát gạch Bát Tràng cổ kính là đến khu thờ tự chính. Hai bên sân có hai dãy Vọng Vu, nơi xưa kia dành cho các quan lại sửa soạn trang phục trước khi vào lễ thánh.

Tòa Tiền Đường (Bái Đường) gồm 5 gian, là nơi hội tụ tinh hoa nghệ thuật chạm khắc gỗ thế kỷ 17. Các nghệ nhân xưa đã thổi hồn vào từng thớ gỗ, biến những xà, bẩy, kẻ, cột thành những bức tranh sống động. Đề tài trang trí chủ yếu là “Tứ linh” (Long, Ly, Quy, Phượng) và “Tứ quý” (Tùng, Cúc, Trúc, Mai).

Nối liền Tiền Đường và Chính Tẩm là tòa Thiêu Hương (ống muống), nơi đặt hương án và các đồ thờ tự trang nghiêm. Không gian ở đây trầm mặc, khói hương nghi ngút, tạo cảm giác linh thiêng huyền bí.

Chính Tẩm là nơi quan trọng nhất, đặt tượng thờ Đức Thánh Nguyễn. Pho tượng được tạc bằng gỗ trầm hương quý hiếm, kích thước gần bằng người thật, mô tả chân dung Thánh Nguyễn trong tư thế thiền định. Khuôn mặt ngài từ bi, đôi mắt sáng, toát lên vẻ thông tuệ của một bậc cao tăng đắc đạo.

Phía sau tượng Đức Thánh Nguyễn là các bài vị thờ cha mẹ và tổ tiên của ngài, thể hiện đạo lý “Uống nước nhớ nguồn” của dân tộc. Ngoài ra, trong đền còn lưu giữ nhiều hiện vật quý giá như: Sắc phong của các triều đại phong kiến (Lê, Tây Sơn, Nguyễn), bia đá, chuông đồng và các đồ tế khí cổ. Đặc biệt là cặp sấu đá (nghê đá) chầu trước cửa đền và đôi voi đá phục chầu, mang đậm phong cách nghệ thuật thời Lê Trung Hưng, vừa dũng mãnh vừa sinh động.

Hàng năm, từ ngày 8 đến ngày 10 tháng 3 Âm lịch, nhân dân địa phương lại tưng bừng tổ chức Lễ hội Đền Thánh Nguyễn. Đây là một trong những lễ hội lớn nhất của tỉnh Ninh Bình, thu hút hàng vạn du khách thập phương.

Điểm nhấn là nghi thức rước nước từ sông Hoàng Long về đền để tế Thánh. Đoàn rước với cờ lọng rợp trời, chiêng trống vang lừng, đi đầu là đội múa lân, múa rồng, theo sau là kiệu Bát cống rước chóe nước. Nghi thức này thể hiện ước mong mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu của cư dân nông nghiệp lúa nước. Ngoài ra còn có lễ Tế lục khúc và lễ Tế nam quan, nữ quan được thực hiện trang trọng theo nghi thức cung đình xưa.

Bên cạnh các trò chơi dân gian quen thuộc như cờ người, tổ tôm điếm, kéo co, đấu vật, nét độc đáo nhất của Lễ hội Đền Thánh Nguyễn là tục múa “chạy đàn” và trò diễn tích chèo “Ông Sư chữa bệnh cho Vua”. Tích trò này tái hiện lại sự kiện Quốc sư Nguyễn Minh Không chữa bệnh hóa hổ cho vua Lý Thần Tông, qua đó giáo dục con cháu về tài năng và đức độ của Thánh, đồng thời ca ngợi y đức và lòng nhân ái.

Trải qua gần một thiên niên kỷ với bao thăng trầm của lịch sử và sự khắc nghiệt của thời gian, Đền Đức Thánh Nguyễn vẫn uy nghi soi bóng xuống dòng Hoàng Long giang. Ngôi đền không chỉ là niềm tự hào của người dân Ninh Bình mà còn là di sản quý báu của cả dân tộc.

Việc bảo tồn và phát huy giá trị của Đền Đức Thánh Nguyễn là trách nhiệm của thế hệ hôm nay, để những câu chuyện về vị Quốc sư tài ba, về nghệ thuật điêu khắc gỗ tinh xảo và những lễ hội mang đậm bản sắc dân tộc sẽ còn mãi lưu truyền, như dòng sông Hoàng Long vẫn miệt mài chảy mãi ra biển lớn.

Đền Đức Thánh Nguyễn không chỉ là nơi sinh hoạt tín ngưỡng mà còn là một “bảo tàng” sống động về lịch sử và nghệ thuật. Năm 1989, đền đã được Bộ Văn hóa – Thông tin (nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) xếp hạng là Di tích Lịch sử Kiến trúc Nghệ thuật cấp Quốc gia. Hiện nay, đền nằm trong vùng đệm của Quần thể danh thắng Tràng An – Di sản Văn hóa và Thiên nhiên thế giới được UNESCO công nhận.

NHÂN SƠN

Báo Lao Động

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *