Vanvn- Tôi thấy lại mình của hơn ba mươi năm trước, thấy lại bóng dáng thầy mình đang đứng ở góc lớp mỉm cười bao dung nhưng ánh mắt đầy nỗi niềm ưu tư. Tôi biết ơn nghề giáo đã cho tôi đặc ân được dạy các em rằng cuộc đời có thể được định đoạt sau ba tiếng trống mùa thi.

Những ngày cuối tháng Tư, nắng không chỉ đổ vàng trên phố mà còn đổ tràn vào những ngăn tủ đóng kín từ lâu trong tâm trí. Khi sắc tím bằng lăng bắt đầu rưng rưng trên vòm lá và tiếng ve rộn rã gọi hè, tôi thấy mình đứng giữa một ranh giới kỳ lạ: ranh giới của hiện tại ồn ã và quá khứ tĩnh lặng đến đau lòng. Tôi cúi xuống, run rẩy chạm tay vào lớp bụi mờ trên cuốn sổ lưu bút cũ, cảm giác như đang chạm vào những “hóa thạch” của một thời áo trắng đã xa xôi. Mỗi trang giấy sờn góc hiện ra không còn là giấy mực vô tri, mà là hơi thở, là nhịp đập, là cả một miền nhớ đang thao thức đến nhức nhối trên đầu ngón tay.
Lật từng trang giấy đã ngả màu hổ phách, tôi dừng lại thật lâu trước dòng chữ nắn nót của thầy giáo dạy Văn năm ấy. Hình ảnh thầy hiện về vẹn nguyên, sống động: dáng người gầy trong chiếc áo sơ mi bạc màu sờn cổ, bụi phấn rơi trắng xóa trên mái tóc thầy như sương muối. Thầy thường bảo chúng tôi: “Nét chữ chính là nết người. Một nét đưa lên là khát vọng, một nét đưa xuống là sự điềm tĩnh, và mỗi dấu chấm, dấu phẩy là một khoảng lặng để ta soi lại nội tâm mình”. Nhân sinh như một trang giấy trắng, ta viết gì lên đó không quan trọng bằng việc ta đã cầm bút với một bàn tay sạch và một trái tim trung thực hay chưa. Bài giảng ấy của thầy không chỉ nằm trên mặt giấy, mà đã thấm vào máu thịt, dạy chúng tôi cách giữ mình ngay ngắn giữa cuộc đời đầy rẫy những vẹo vọ, cong queo.

Tôi dừng lại thật lâu ở một trang sổ có dán hình con thuyền giấy nhỏ xíu, nay đã mục nát và úa tàn như một vết sẹo của thời gian. Ngón tay tôi run rẩy đưa theo dòng chữ của cô bạn thân năm xưa: “Chúng mình là những đứa hay hờn, hay dỗi nhất lớp C”. Đọc mà sống mũi cay nồng, nước mắt cứ thế chực trào ra. Cái “hờn dỗi” ấy chính là sự thuần khiết nhất của một thời chưa biết đến những mặt nạ xã giao, nơi tình bạn được gắn kết bằng cả trái tim thành thật đến mức dại khờ. Đặc biệt hơn cả, lớp chúng tôi ngày ấy là một tập thể chuyên Văn.
Có lẽ vì mang trong mình tâm hồn nhạy cảm và sự tôn thờ dành cho ngôn từ, nên cuốn lưu bút nào cũng dày cộm, đong đầy những dòng cảm xúc mãnh liệt hơn ai hết. Chúng tôi không chỉ viết tên, địa chỉ hay vài dòng chúc tụng xã giao, mà gửi vào đó cả những bài thơ tự sáng tác, những tản văn đầy chiêm nghiệm về tuổi trẻ và sự chia ly. Mỗi trang giấy chuyền tay nhau không chỉ thơm mùi mực mới mà còn vương cả mùi tóc, mùi nắng của những buổi trưa ôn bài miệt mài.
Tôi nhớ như in những trang viết vừa dứt dòng đã nhòe đi vì những giọt nước mắt rơi xuống bất chợt. Chúng tôi khóc cho những giận hờn vu vơ, khóc cho sự tiếc nuối một thời hoa mộng sắp khép lại, và khóc vì biết rằng sau cánh cổng trường kia, dòng sông Hưng Long vẫn chảy nhưng chúng tôi sẽ chẳng còn là những cô cậu học trò hồn nhiên ngồi cùng một lớp. Những dòng chữ viết cho nhau lúc ấy, mỗi nét bút như một lời thề nguyện giữ chặt lấy tình bạn, tình thầy cô tận tụy và cả những rung động đầu đời trong sáng, hồn nhiên. Tình yêu tuổi học trò khi ấy như đóa hoa dại ven sông, không cầu kỳ nhưng lại khiến trái tim ta xao động, lưu luyến mãi không thể quên.
Kỷ niệm đẹp nhất có lẽ là những chiều hoàng hôn, cả nhóm kéo nhau ra sát bờ sông. Chúng tôi viết ước mơ vào những mẩu giấy nhỏ, khéo léo gấp thành hình thuyền, rồi thả trôi theo dòng nước Hưng Long. Những con thuyền giấy trắng dập dềnh mang theo hoài bão về một giảng đường xa xôi, về một tương lai tươi sáng của những người con đất Nga Sơn đầy nắng gió. Nhìn con thuyền nhỏ bé khuất dần sau khúc quanh của dòng sông, đứa nào cũng tin rằng ước mơ của mình rồi sẽ cập bến.
Trang sổ tiếp theo, một nét chữ cứng cáp khác hiện ra, xoáy vào tim tôi như một lời nhắc nhở nghiệt ngã: “Cuộc đời chúng mình được định đoạt sau 3 tiếng trống hôm thi ấy nên hãy cố gắng ôn thi cho tốt để nắm bắt tương lai của mình nhé”. Ba tiếng trống trường năm đó, với chúng tôi, không chỉ là kết thúc một kỳ thi, mà là kết thúc thời niên thiếu hồn nhiên, trong sáng để bước vào thế giới của người trưởng thành đầy sương gió. Chúng tôi bước ra đời với hành trang nặng trĩu những lời hứa viết tay – thứ niềm tin dù ngây ngô nhưng lại là điểm tựa tinh thần vững chãi nhất suốt ba mươi năm bão táp vừa qua.
Cuốn sổ với nhiều màu mực, nhiều nét chữ và nhiều cảm xúc cứ xoáy vào tim tôi những kỉ niệm thuở thiếu thời. Chính những giọt nước mắt làm nhòe nét mực bên dòng sông năm ấy đã dẫn lối để tôi chọn nghề giáo. Tôi hiểu ra một triết lý nhân sinh dịu dàng nhưng đầy xót xa: Phải chấp nhận những trang giấy sờn góc thì mới giữ được những kỷ niệm tròn đầy nhất. Vì thế, mỗi mùa chia tay, tôi lại lặng lẽ dạy học sinh của mình cách viết lưu bút. Giữa thời đại của những dòng tin nhắn điện tử nhanh đến vô hồn, tôi muốn các em chậm lại một chút để đặt bút xuống trang giấy. Tôi dạy các em rằng: Chữ viết tay chính là nhịp đập nội tâm hiện hình lên thớ giấy. Đôi khi, một vết mực loang vì giọt nước mắt rơi xuống còn giá trị hơn ngàn bức ảnh hoàn hảo trong bộ nhớ điện thoại kia.
Đứng trên bục giảng nhìn xuống, thấy học trò rưng rưng trao nhau cuốn sổ lưu bút, tôi thấy tim mình run run. Tôi thấy lại mình của hơn ba mươi năm trước, thấy lại bóng dáng thầy mình đang đứng ở góc lớp mỉm cười bao dung nhưng ánh mắt đầy nỗi niềm ưu tư. Tôi biết ơn nghề giáo đã cho tôi đặc ân được dạy các em rằng cuộc đời có thể được định đoạt sau ba tiếng trống mùa thi, nhưng chính cách các em “rèn nét chữ, luyện nết người” hôm nay mới quyết định các em là ai khi giông bão kéo đến.
Hôm nay, đứng nhìn những cánh phượng vĩ thắp lửa đỏ rực đến nhói lòng ngoài cửa sổ, tôi bảo học trò: “Hãy cứ để trang giấy này sờn đi, bởi đó là cái giá của việc lưu giữ những kỷ niệm tròn đầy nhất”. Giữa thế giới phẳng lạnh lẽo, một dòng chữ viết tay chính là “chứng minh thư” duy nhất của tâm hồn. Cảm ơn nghề giáo đã cho tôi đứng lại nơi bến đò này để nhìn những con thuyền giấy năm xưa trưởng thành. Dẫu sau ba tiếng trống trường là những cuộc ly biệt đớn đau, tôi vẫn tin, chỉ cần có một trang giấy sờn góc mang hơi ấm tình người thì các em cũng sẽ không bao giờ lạc lối.
Khi viết đến những dòng này, trong tim tôi đang ngân lên câu hát “Ngồi bên nhau, chuyền tay trang giấy trắng; kỉ niệm ơi có lúc nào phai”.
Xin gửi lại đây một tiếng thở dài nhẹ hẫng cho mùa bằng lăng tím, bởi tôi biết, dù tóc có bạc, dù đời có biến thiên, thì miền ký ức sờn góc ấy vẫn là nơi trú ngụ cuối cùng của những trái tim biết yêu thương nhau chân thành đến thế.
THUẬN ÁNH















